Đăng nhập & Tổng quan
Web Admin là công cụ quản trị dành cho Ban giám hiệu, quản lý chi nhánh và kế toán — vận hành tại địa chỉ dạng https://<ten-truong>-admin.<domain>.
🔑 Đăng nhập vào hệ thống
Đăng nhập bằng tài khoản Ban quản trị (School Admin) để truy cập Bảng điều khiển.
Bước 1: Truy cập trang đăng nhập
- Mở trình duyệt, truy cập địa chỉ quản trị của trường — xem tại đây.

Màn hình đăng nhập Web Admin (URL: /login)
Bước 2: Nhập thông tin đăng nhập
- Nhập Email (1) và Mật khẩu (2) do nhà trường cấp và chọn ngôn ngữ (3) muốn hiển thị.
Bước 3: Hoàn tất đăng nhập
- Bấm Đăng nhập (4), khi đăng nhập thành công trang sẽ đưa đến giao diện Bảng điều khiển (Dashboard).
🔎 Chú thích thành phần
- Email
- Địa chỉ email dùng làm tên đăng nhập, do School Admin cấp khi tạo tài khoản.
- Mật khẩu
- Mật khẩu đăng nhập; có thể đổi tại trang hồ sơ cá nhân sau khi đăng nhập.
📊 Trang tổng quan (Dashboard)
Sau khi đăng nhập, hệ thống hiển thị Dashboard tổng hợp số liệu vận hành: số bài viết, số người dùng, số phụ huynh, số album; thông báo mới nhất; thời khóa biểu/thực đơn trong ngày theo lớp; sinh nhật trong tháng; tỉ lệ kích hoạt tài khoản phụ huynh; tổng số học sinh điểm danh hôm nay theo từng lớp.
Bước 1: Chọn chi nhánh & ngôn ngữ hiển thị
- Nếu trường có nhiều cơ sở, chọn chi nhánh cần xem số liệu ở góc trên bên phải màn hình.
- Chọn ngôn ngữ hiển thị bằng cờ quốc gia cạnh đó (hỗ trợ Tiếng Việt, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Bồ Đào Nha, Nga).

Trang Dashboard tổng quan sau đăng nhập (URL: /dashboard)
Bước 2: Xem các khối số liệu
- Đầu trang là 4 thẻ số liệu tổng quan: Bài viết, Người dùng, Phụ huynh, Album.
- Cuộn xuống để xem các khối chi tiết: Thông báo mới nhất (danh sách tin/nhắc việc mới), Tài khoản phụ huynh (biểu đồ tròn tỉ lệ đã kích hoạt/chưa kích hoạt), Thời khóa biểu ngày (lọc theo lớp), Tổng số học sinh hôm nay (bảng điểm danh theo từng lớp: Tổng số, Điểm danh, Vắng mặt, Đã đón), Sinh nhật trong tháng, Tin tức mới nhất, Thực đơn ngày (lọc theo lớp) và Album mới nhất.

4 thẻ số liệu tổng quan ở đầu trang: Bài viết, Người dùng, Phụ huynh, Album

Khối Thông báo mới nhất (trái) và khối Tài khoản phụ huynh — biểu đồ tỉ lệ kích hoạt (phải)

Khối Thời khóa biểu ngày theo lớp (trái) và khối Tổng số học sinh hôm nay theo từng lớp (phải)

Khối Sinh nhật trong tháng và khối Tin tức mới nhất (cuộn xuống cột trái)

Khối Thực đơn ngày theo lớp và khối Album mới nhất (cuộn xuống cột phải)
Bước 3: Bấm vào một thẻ số liệu để xem chi tiết
- Bấm vào thẻ Album (hoặc Bài viết/Người dùng/Phụ huynh) ở đầu trang để chuyển thẳng sang trang danh sách tương ứng, không cần dò menu bên trái.

Bấm vào thẻ Album ở đầu trang Dashboard

Hệ thống chuyển sang trang Nội dung & Truyền thông → Album, hiển thị danh sách 7 album
Bước 4: Lọc Thời khóa biểu ngày / Thực đơn ngày theo lớp
- Bấm vào ô chọn lớp trong khối Thời khóa biểu ngày hoặc Thực đơn ngày, chọn tên lớp trong danh sách sổ xuống để xem dữ liệu riêng của lớp đó.

Danh sách lớp hiển thị khi bấm vào ô chọn lớp trong khối Thực đơn ngày
🔎 Chú thích thanh điều hướng
- Thanh tìm kiếm (trên cùng)
- Tìm nhanh trang/tính năng theo tên, không cần dò menu bên trái.
- Chọn chi nhánh
- Bộ lọc chi nhánh đang thao tác — quyết định dữ liệu hiển thị trên toàn bộ Web Admin.
- Chọn ngôn ngữ
- Đổi ngôn ngữ hiển thị toàn bộ giao diện Web Admin.
- Menu bên trái
- Chia thành 6 nhóm chức năng: Vận hành hàng ngày, Hồ sơ & Chuyển lớp, Tài chính & Học Phí, Nội dung & Truyền thông, Quản trị trường, Hệ thống & Cài đặt.
Một số mục trong menu có nhãn Integrating (đang nối dữ liệu thật) hoặc UI only (giao diện đã có, dữ liệu còn là mẫu) — các nhãn này sẽ biến mất khi tính năng hoàn thiện.
Vận hành hàng ngày
Các công cụ theo dõi hoạt động lớp học diễn ra hàng ngày: quản lý lớp, điểm danh, sức khỏe, xe đưa đón, lịch trình hoạt động và sự cố.
🏫 1. Quản lý lớp học
Xem nhanh tình trạng của từng lớp học trong ngày: điểm danh, hoạt động, ghi chú, danh sách học sinh/phụ huynh.
Bước 1: Mở Quản lý lớp học
- Vào Vận hành hàng ngày → Quản lý lớp học.
Bước 2: Chọn niên khóa & lớp học
- Chọn Niên khóa rồi chọn Lớp học cần xem (yêu cầu trường đã khai báo ít nhất một lớp học đang hoạt động).

Màn hình Quản lý lớp học (URL: /daily-ops/branches)
Bước 3: Chọn tab cần xem
- Chọn một trong các tab (3): Điểm danh, Xin nghỉ, Hoạt động, Ghi chú học sinh, Học sinh, Phụ huynh.

Tab Điểm danh — danh sách học sinh với trạng thái đón/trả theo từng chặng
Bước 4: Xem thống kê trong tab Hoạt động
- Xem nhanh khối thống kê (Sĩ số/Có mặt/Vắng/Chưa điểm danh/Ngủ tốt) và bảng điểm danh rút gọn ngay trên đầu tab.

Tab Hoạt động — khối thống kê & điểm danh nhanh trong ngày
Bước 5: Lọc theo ngày & thêm hoạt động
- Chọn Hôm nay / Hôm qua / Tùy chỉnh (5) để xem hoạt động theo ngày; bấm nút + (6) ở góc dưới bên phải để ghi nhận hoạt động mới.

Chọn khoảng thời gian & nút thêm hoạt động mới
Mục này đang mang nhãn Integrating — giao diện đã có nhưng vẫn đang được kết nối với dữ liệu vận hành thật.
✅ 2. Điểm danh học sinh
Xem báo cáo điểm danh tổng hợp theo lớp và theo khoảng thời gian, có thể xuất báo cáo ra PDF hoặc file để lưu trữ/gửi phụ huynh.
Bước 1: Mở Điểm danh học sinh
- Vào Vận hành hàng ngày → Điểm danh học sinh. Ở trạng thái mặc định (chưa chọn lớp cụ thể), hệ thống báo "Không tải được báo cáo điểm danh" — đây là hành vi bình thường, cần thực hiện Bước 2 để xem dữ liệu.

Trang Điểm danh học sinh (URL: /daily-ops/attendance)
Bước 2: Chọn lớp cần xem báo cáo
- Bấm ô Tất cả lớp và chọn một lớp cụ thể (ví dụ: Rabbit) trong danh sách.

Danh sách lớp hiện ra khi bấm vào ô "Tất cả lớp"
Bước 3: Chọn học sinh (nếu cần)
- Ở ô bên cạnh, giữ Tất cả học sinh để xem cả lớp, hoặc chọn riêng một học sinh để xem chi tiết điểm danh của em đó.
Bước 4: Chọn khoảng thời gian
- Chọn tab thời gian tương ứng: Hôm nay / Hôm qua / Tuần này / Tháng này / Tùy chỉnh.

Các tab lọc theo thời gian
Bước 5: Xem báo cáo tổng hợp
- Hệ thống hiển thị 4 khối số liệu (Học sinh / Tổng có mặt / Tổng vắng / Số ngày học) và khoảng ngày đang xem, kèm bảng chi tiết điểm danh từng học sinh theo từng ngày.
- Bấm biểu tượng ? cạnh tiêu đề để xem chú thích ký hiệu trong bảng: ✓ = có mặt, X = vắng, - = chưa có dữ liệu điểm danh.

Khối số liệu tổng hợp & khoảng ngày đang xem

Chú thích ký hiệu khi bấm vào biểu tượng "?"
Bước 6: Xuất báo cáo
- Bấm Xuất PDF để mở hộp thoại in của trình duyệt và lưu báo cáo dạng PDF, hoặc bấm Xuất báo cáo để tải trực tiếp file báo cáo.

Hai lựa chọn xuất báo cáo: Xuất PDF / Xuất báo cáo
🔎 Chú thích ký hiệu trong bảng
- ✓
- Học sinh có mặt (đã điểm danh) trong ngày đó.
- X
- Học sinh vắng mặt trong ngày đó.
- -
- Chưa có dữ liệu điểm danh cho ngày đó.
🩺 3. Khám sức khỏe
Ghi nhận và theo dõi các đợt khám sức khỏe định kỳ theo lớp.
Bước 1: Mở Khám sức khỏe
- Vào Vận hành hàng ngày → Khám sức khỏe.
Bước 2: Thêm đợt khám
- Bấm + Thêm đợt khám (2) ở góc trên bên phải.

Danh sách đợt khám sức khỏe (URL: /daily-ops/medical)
Bước 3: Chọn lớp & ngày khám
- Chọn Lớp và Ngày diễn ra đợt khám.

Form Thêm đợt khám
Bước 4: Nhập bác sĩ & ghi chú, lưu lại
- Nhập Bác sĩ (tên bác sĩ/đơn vị y tế) và Ghi chú (nội dung/kết quả khám), bấm Thêm mới.
🔎 Chú thích các cột trong danh sách
- Lớp
- Lớp học được khám trong đợt này.
- Ngày
- Ngày diễn ra đợt khám.
- Bác sĩ
- Tên bác sĩ hoặc đơn vị y tế thực hiện khám.
- Ghi chú
- Nội dung/kết quả khám do y tế trường ghi nhận.
🚌 4. Xe buýt
Quản lý danh sách xe đưa đón học sinh theo tuyến và gán học sinh đi từng tuyến xe.
Bước 1: Mở danh sách Xe buýt
- Vào Vận hành hàng ngày → Xe buýt. Danh sách hiển thị các cột: Mã xe, Tuyến xe, Tài xế, Số học sinh, Mô tả, Niên khóa; có thể tìm theo mã/tuyến xe và lọc theo niên khóa.

Danh sách xe buýt (URL: /daily-ops/buses)
Bước 2: Gán học sinh cho xe buýt
- Ở dòng xe cần gán, bấm nút ... (Thao tác) rồi chọn Gán học sinh.

Menu Thao tác: Gán học sinh / Cập nhật / Xóa
Bước 3: Tìm & chọn học sinh
- Dùng ô tìm kiếm theo tên/mã hoặc bộ lọc lớp để tìm nhanh, sau đó tick chọn từng học sinh — hoặc tick vào ô ở đầu bảng để chọn tất cả học sinh đang hiển thị.

Trang Danh sách học sinh: tìm kiếm & lọc theo lớp
Bước 4: Lưu danh sách học sinh
- Bấm Cập nhật ở góc trên bên phải. Danh sách học sinh vừa gán sẽ hiển thị ở khối "Danh sách học sinh đi xe buýt" phía dưới trang.

Chọn tất cả học sinh đang lọc (ô đầu bảng) rồi bấm Cập nhật
Bước 5: Mở form thêm xe mới
- Ở trang danh sách, bấm + Thêm xe buýt ở góc trên bên phải.
Bước 6: Điền Mã xe & Tuyến xe
- Nhập Mã xe (ví dụ biển số) và Tuyến xe. Hệ thống báo lỗi ngay dưới ô nếu Mã xe nhập sai định dạng hoặc đã trùng.

Form Thêm xe buýt
Bước 7: Chọn Tài xế & Niên khóa
- Chọn Tài xế phụ trách và Niên khóa áp dụng.
Bước 8: Nhập mô tả
- Nhập Mô tả (không bắt buộc).
Bước 9: Chọn trạng thái & lưu
- Chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp), bấm Thêm mới. Xe mới tạo sẽ xuất hiện trong danh sách với 0 học sinh — thực hiện lại Bước 2-4 để gán học sinh cho xe này.
🔎 Chú thích các cột trong danh sách
- Số học sinh
- Số học sinh hiện đang được gán đi tuyến xe này.
- Thao tác (...)
- Gán học sinh / Cập nhật thông tin xe / Xóa xe buýt.
📆 5. Lịch trình hàng ngày
Xây dựng lịch hoạt động mẫu theo tuần cho từng lớp bằng cách kéo-thả, chia theo 5 nhóm: Dinh dưỡng, Học tập, Vui chơi, Nghỉ ngơi, Y tế. Lịch trình đã sắp xếp có thể lưu thành mẫu và áp dụng lại cho nhiều tuần/nhiều lớp khác chỉ trong vài thao tác.
Bước 1: Mở Lịch trình hàng ngày & chọn lớp
- Vào Vận hành hàng ngày → Lịch trình hàng ngày, sau đó chọn Lớp học (1) cần xem/chỉnh ở góc trên bên trái khu vực lịch.

Lịch trình hàng ngày theo tuần (URL: /daily-ops/daily-routines/weekly-planner)
Bước 2: Điều hướng theo tuần
- Bấm mũi tên < / > để xem tuần trước/tuần sau; hoặc bấm Tuần này để quay lại tuần hiện tại bất cứ lúc nào.

Chuyển tuần bằng mũi tên hoặc quay về "Tuần này"
Bước 3: Kéo-thả để thêm hoạt động
- Ở khung bên trái, hoạt động được nhóm sẵn theo 5 loại: Dinh dưỡng / Học tập / Vui chơi / Nghỉ ngơi / Y tế.
- Nhấn giữ một thẻ hoạt động rồi kéo thả vào đúng ô ngày/giờ mong muốn trên lịch (xem mũi tên minh hoạ) — hệ thống tự tạo khối hoạt động tại đó.

Kéo thẻ "Bữa sáng" từ danh sách thả vào lịch — hệ thống báo "Đã thêm vào lịch tuần"
Bước 4: Kéo-thả để đổi giờ/ngày hoạt động đã có
- Với hoạt động đã nằm trên lịch, nhấn giữ và kéo khối hoạt động (4) sang ô ngày/giờ khác để dời lịch, không cần xoá rồi thêm lại.

Kéo "Học Toán" sang ngày khác — hệ thống báo "Đã dời hoạt động sang giờ mới"
Bước 5: Lưu thành mẫu
- Sau khi sắp xếp xong lịch của tuần, bấm Lưu thành mẫu ở góc trên bên phải.
- Nhập Tên mẫu (hệ thống gợi ý sẵn theo tuần đang chọn, có thể sửa lại), bấm Lưu thành mẫu để xác nhận (xem mũi tên minh hoạ).

Đặt tên và lưu lịch trình hiện tại thành mẫu để tái sử dụng
Hệ thống hiển thị thông báo "Đã lưu mẫu lịch trình" khi lưu thành công.
Bước 6: Chọn mẫu cho tuần muốn áp dụng
- Chuyển đến tuần muốn áp dụng mẫu (lặp lại Bước 2), mở ô Chọn mẫu và chọn một mẫu đã lưu trong danh sách hiện ra (xem mũi tên minh hoạ).
- Hệ thống tự nạp mẫu vào lưới để xem trước — không thay đổi dữ liệu thật ngay lúc này.

Danh sách các mẫu lịch trình đã lưu, chọn mẫu cần dùng
Bước 7: Xem trước & áp dụng mẫu
- Banner "Đang xem trước mẫu" hiện phía trên lịch; bấm Thoát xem trước nếu muốn huỷ, hoặc bấm Áp dụng mẫu để tiếp tục.

Xem trước mẫu trên lưới trước khi áp dụng chính thức
Bước 8: Chọn lớp muốn áp dụng & xác nhận
- Trong hộp thoại Áp dụng mẫu cho nhiều lớp, tick chọn một hoặc nhiều lớp cần áp dụng, rồi bấm Áp dụng mẫu để hoàn tất (xem mũi tên minh hoạ).

Chọn một hoặc nhiều lớp để áp dụng mẫu cùng lúc
⚠️ Mẫu sẽ ghi đè lịch trình hiện có của (các) lớp được chọn trong tuần đó. Hệ thống tự kiểm tra dị ứng thực phẩm riêng theo từng lớp trước khi áp dụng.
💡 Mẹo: Sau khi áp dụng, đổi lại Lớp học ở góc trên bên trái để kiểm tra nhanh lịch trình vừa áp dụng cho từng lớp.
📚 6. Thư viện hoạt động
Kho hoạt động mẫu (tên, tham chiếu, thẻ tag, thời lượng) dùng làm nguyên liệu cho Lịch trình hàng ngày.
Bước 1: Mở Thư viện hoạt động
- Vào Vận hành hàng ngày → Thư viện hoạt động. Danh sách hiển thị cột Tên hoạt động (kèm nhãn màu theo Loại hoạt động), Tham chiếu, Tags, Thời lượng, Thao tác; có ô tìm kiếm và bộ lọc Loại hoạt động (Tất cả/Dinh dưỡng/Học tập/Vui chơi/Nghỉ ngơi/Y tế) phía trên.

Danh sách Thư viện hoạt động (URL: /daily-ops/daily-routines/activity-library)
Bước 2: Mở form Thêm hoạt động
- Bấm + Thêm hoạt động ở góc trên bên phải.

Form Thêm hoạt động — các trường bên dưới sẽ tự đổi theo Loại hoạt động đã chọn
Bước 3: Nhập Tên hoạt động
- Nhập Tên hoạt động (bắt buộc). Loại hoạt động mặc định là Dinh dưỡng nên form đang hiện thêm trường Món ăn liên kết và Tags dị ứng.

Nhập Tên hoạt động
Bước 4: Chọn Loại hoạt động
- Mở Loại hoạt động, chọn một trong 5 loại: Dinh dưỡng / Học tập / Vui chơi / Nghỉ ngơi / Y tế. Trường Món ăn liên kết chỉ hiện khi chọn Dinh dưỡng; trường Tags phía dưới sẽ tự đổi nhãn và gợi ý theo đúng loại vừa chọn.

Chọn Loại hoạt động — ví dụ chọn "Vui chơi"
Bước 5: Chọn Tags phù hợp
- Mở ô Tags [Loại hoạt động] (ví dụ "Tags vui chơi"), chọn nhanh từ danh sách gợi ý có sẵn — với Vui chơi là #NgoàiTrời, #VậnĐộngTinh, #VậnĐộngThô, #TậpThể, #SánhTạo — hoặc gõ tag mới rồi nhấn Enter.

Tags tự đổi theo Loại hoạt động, kèm gợi ý có sẵn để chọn nhanh
Bước 6: Nhập Thời lượng & lưu hoạt động
- Nhập Thời lượng mặc định (phút), có thể bổ sung Mô tả và chọn Trạng thái (mặc định Hoạt động), rồi bấm Thêm mới.

Nhập Thời lượng mặc định rồi bấm Thêm mới
Bước 7: Kiểm tra kết quả thêm mới
- Hệ thống báo "Đã thêm hoạt động" khi lưu thành công.

Thông báo xác nhận sau khi thêm hoạt động mới
Bước 8: Sửa hoạt động đã có
- Ở cột Thao tác, bấm biểu tượng bút chì trên dòng hoạt động cần sửa để mở form Sửa hoạt động — dữ liệu (kể cả các tag đã chọn) được nạp sẵn; chỉnh lại các trường cần thiết rồi bấm Lưu.

Form Sửa hoạt động — dữ liệu hiện có được nạp sẵn vào các trường
Bước 9: Kiểm tra kết quả cập nhật
- Hệ thống báo "Đã cập nhật hoạt động" khi lưu thành công.

Thông báo xác nhận sau khi cập nhật hoạt động
🔎 Chú thích
- Thao tác
- Biểu tượng bút chì để sửa, biểu tượng thùng rác để xóa hoạt động khỏi thư viện.
- Món ăn liên kết
- Chỉ xuất hiện khi Loại hoạt động là Dinh dưỡng — liên kết hoạt động ăn uống với món ăn trong Thực đơn.
⚠️ 7. Nhật ký sự cố
Ghi nhận các sự cố xảy ra với học sinh trong ngày (té ngã, sốt, va chạm…), theo dõi trạng thái xử lý và xác nhận thông báo phụ huynh.
Bước 1: Mở Nhật ký sự cố
- Vào Vận hành hàng ngày → Nhật ký sự cố. Danh sách hiển thị cột Thời gian, Học sinh, Lớp, Mức độ nghiêm trọng, Trạng thái, Mô tả sự cố, Thao tác; phía trên có bộ lọc Tất cả lớp / Tất cả trạng thái / Tất cả mức độ và nút Đặt lại.

Danh sách Nhật ký sự cố (URL: /daily-ops/incidents/all)
Bước 2: Lọc theo Lớp, Trạng thái, Mức độ
- Mở từng ô lọc để chọn Lớp, Trạng thái (Mới/Chờ xử lý/Đã xử lý) hoặc Mức độ nghiêm trọng; bấm Đặt lại để xóa toàn bộ bộ lọc.

Lọc theo Lớp và mở ô Trạng thái để chọn nhanh
Bước 3: Lọc theo khoảng thời gian
- Dùng các tab Hôm nay / Hôm qua / Tuần này / Tháng này / Quý này / Năm này / Tùy chỉnh để xem lại sự cố theo khoảng thời gian.

Chọn tab thời gian — ví dụ "Tuần này" chỉ còn 1 sự cố
Bước 4: Mở form Ghi nhận sự cố mới
- Bấm + Ghi nhận sự cố ở góc trên bên phải.

Bấm + Ghi nhận sự cố để mở form
Bước 5: Điền thông tin & lưu sự cố
- Chọn Lớp trước — trường Học sinh (bắt buộc) chỉ mở được sau khi đã chọn lớp; nhập Mô tả sự cố (bắt buộc); chọn Mức độ nghiêm trọng (Nhẹ / Vừa / Nghiêm trọng, mặc định Nhẹ); có thể đính kèm tối đa 5 ảnh (PNG, JPG) ở mục Ảnh đính kèm; rồi bấm Ghi nhận sự cố.

Điền đầy đủ thông tin sự cố rồi bấm Ghi nhận sự cố
Bước 6: Kiểm tra kết quả sau khi lưu
- Hệ thống báo "Ghi nhận sự cố thành công"; sự cố mới xuất hiện ở đầu danh sách với Trạng thái "Mới".

Thông báo thành công và sự cố mới xuất hiện đầu danh sách
Bước 7: Mở menu thao tác trên một sự cố
- Bấm biểu tượng "..." ở cột Thao tác — với sự cố đang "Mới", menu hiện 3 lựa chọn: Chi tiết sự cố, Xác nhận & Thông báo phụ huynh, Xóa sự cố.

Menu thao tác khi sự cố đang ở trạng thái Mới
Bước 8: Xem Chi tiết sự cố
- Chọn Chi tiết sự cố để xem đầy đủ thông tin: Học sinh, Lớp, Thời gian, Mô tả sự cố, Mức độ nghiêm trọng, Trạng thái, Người ghi nhận, Đã thông báo phụ huynh — cùng thanh tiến trình Mới → Chờ xử lý → Đã xử lý ở trên; có thể bấm Cập nhật để sửa thông tin sự cố.

Hộp thoại Chi tiết sự cố với thanh tiến trình trạng thái
Bước 9: Xác nhận & Thông báo phụ huynh
- Trong hộp thoại Chi tiết sự cố, bấm Xác nhận & Thông báo phụ huynh — hệ thống hỏi lại "Xác nhận sự cố và thông báo phụ huynh?", bấm Có để tiếp tục.

Hộp thoại xác nhận trước khi gửi thông báo phụ huynh
Bước 10: Kiểm tra kết quả xác nhận
- Hệ thống báo "Đã xác nhận và thông báo phụ huynh"; thanh tiến trình chuyển sang Chờ xử lý và cột Trạng thái trong danh sách cũng cập nhật theo.

Trạng thái chuyển sang Chờ xử lý sau khi xác nhận
Bước 11: Xử lý tiếp theo hoặc xóa sự cố
- Khi sự cố đang "Chờ xử lý", menu "..." đổi thành Chi tiết sự cố / Đánh dấu đã xử lý / Xóa sự cố — dùng để chuyển sang Đã xử lý hoặc xóa sự cố khi cần.

Menu thao tác đổi theo trạng thái — thêm lựa chọn Đánh dấu đã xử lý
🔎 Chú thích
- Trạng thái
- Sự cố đi theo 3 mốc: Mới → Chờ xử lý (sau khi Xác nhận & Thông báo phụ huynh) → Đã xử lý (sau khi Đánh dấu đã xử lý). Menu "..." tự đổi lựa chọn theo trạng thái hiện tại của từng sự cố.
- Mức độ nghiêm trọng
- Nhẹ / Vừa / Nghiêm trọng — chọn khi ghi nhận sự cố, hiển thị dạng nhãn màu trong danh sách và hộp thoại Chi tiết sự cố.
🌴 8. Xin nghỉ & Phép
Theo dõi và xử lý đơn xin nghỉ của học sinh do phụ huynh gửi qua Mobile App, đồng thời cho phép nhà trường tự tạo đơn nghỉ và xem thống kê nghỉ theo lịch tháng.
Bước 1: Mở Xin nghỉ & Phép
- Vào Vận hành hàng ngày → Xin nghỉ & Phép. Trang mặc định mở tab Danh sách đơn nghỉ với các cột Học sinh, Lớp, Phụ huynh, Ngày nghỉ, Lý do & Minh chứng, Ngày tạo đơn, Trạng thái; phía trên có 3 thẻ đếm nhanh Chờ duyệt / Đã duyệt / Đã từ chối. Ở cột Lý do & Minh chứng, bấm Xem minh chứng để xem file đính kèm phụ huynh đã gửi.

Danh sách đơn nghỉ (URL: /daily-ops/dayoff/all)
Bước 2: Lọc đơn nghỉ
- Dùng ô Tìm theo tên học sinh, ô Tất cả lớp, ô Tất cả trạng thái, cùng các tab thời gian nhanh Hôm nay / Hôm qua / Tuần này / Tháng này / Quý này / Năm nay hoặc Tùy chỉnh để nhập khoảng ngày tùy ý; bấm Đặt lại để xóa toàn bộ bộ lọc.

Mở ô Lớp để lọc nhanh theo lớp học
Bước 3: Tạo đơn nghỉ mới
- Bấm nút Thao tác ở góc phải rồi chọn Tạo đơn nghỉ (menu này còn có Nhập dữ liệu và Xuất dữ liệu để import/export danh sách đơn nghỉ).

Menu Thao tác: Tạo đơn nghỉ / Nhập dữ liệu / Xuất dữ liệu
Bước 4: Điền thông tin đơn nghỉ
- Chọn Lớp và Học sinh (bắt buộc — hệ thống hiển thị giáo viên quản lý lớp bên dưới); chọn Ngày nghỉ trên lịch, có thể chọn nhiều ngày cùng lúc, mỗi ngày hiển thị thành một thẻ riêng; chọn Phụ huynh gửi yêu cầu (bắt buộc — hệ thống báo "Vui lòng chọn người yêu cầu" nếu bỏ trống, và ô này chỉ hiện phụ huynh đã liên kết với học sinh vừa chọn); nhập Lý do; đính kèm Minh chứng nếu có; rồi bấm Tạo.

Điền đầy đủ thông tin đơn nghỉ rồi bấm Tạo
Bước 5: Duyệt, sửa hoặc xóa đơn nghỉ
- Trên mỗi dòng đơn ở danh sách, bấm biểu tượng "..." ở cột Thao tác (cuộn bảng sang phải nếu chưa thấy) để mở menu Duyệt / Sửa / Xóa.

Menu Duyệt / Sửa / Xóa trên từng đơn nghỉ
Bước 6: Sửa đơn nghỉ
- Chọn Sửa để mở lại form với dữ liệu có sẵn (Lớp, Học sinh, Phụ huynh, Ngày nghỉ, Lý do); mục Minh chứng hiển thị file đã tải lên kèm biểu tượng xem và xóa file; chỉnh sửa xong bấm Lưu.

Form Sửa đơn nghỉ với file Minh chứng đã đính kèm
Bước 7: Xem thống kê đơn nghỉ theo lịch tháng
- Chuyển sang tab Thống kê để xem lịch theo tháng — mỗi ngày có đơn nghỉ sẽ hiển thị số lượng theo trạng thái (ví dụ "1 chờ duyệt"); chọn Tháng/Năm hoặc bấm Hôm nay để quay về tháng hiện tại. Bộ lọc lớp/trạng thái ở Bước 2 vẫn áp dụng cho lịch này.

Tab Thống kê — lịch tháng hiển thị số đơn nghỉ theo từng ngày
🔎 Chú thích
- Trạng thái
- Chờ duyệt / Đã duyệt / Đã từ chối — đơn do phụ huynh gửi qua Mobile App hoặc do nhà trường tạo trực tiếp trên Web Admin đều xuất hiện chung trong danh sách này.
- Phụ huynh
- Trường bắt buộc khi tạo/sửa đơn nghỉ; danh sách chỉ hiện các phụ huynh đã được liên kết với học sinh đang chọn.
Hồ sơ & Chuyển lớp
Quản lý hồ sơ học sinh, phụ huynh và thực hiện chuyển lớp hàng loạt.
🧒 1. Tất cả học sinh
Danh sách toàn bộ học sinh của chi nhánh đang chọn, kèm thông tin phụ huynh, lớp, tuyến xe. Hỗ trợ tìm kiếm, lọc nhiều tiêu chí, thêm/sửa/xóa hồ sơ và nhập/xuất dữ liệu hàng loạt.
Bước 1: Mở danh sách học sinh
- Vào Hồ sơ & Chuyển lớp → Tất cả học sinh. Danh sách hiển thị các cột: Học sinh, Phụ huynh, Lớp, Tuyến xe, Giới tính, Ngày sinh; có thể tìm theo tên và lọc theo vai trò, lớp, tuyến xe, giới tính, trạng thái.

Danh sách tất cả học sinh (URL: /student-lifecycle/students/all)
Bước 2: Mở menu Thao tác
- Bấm nút Thao tác ở góc trên bên phải — menu hiện ra gồm Thêm học sinh / Nhập dữ liệu / Xuất dữ liệu.

Menu Thao tác: Thêm học sinh / Nhập dữ liệu / Xuất dữ liệu
Bước 3: Chọn Thêm học sinh
- Bấm Thêm học sinh để mở form Học sinh.
Bước 4: Điền tab Hồ sơ
- Nhập Mã học sinh, chọn Lớp, điền Tên/Họ, chọn Giới tính, Ngày sinh, Địa chỉ.
- Tải Ảnh đại diện, chọn Trạng thái (Hoạt động/Không hoạt động).
- Chọn Bố/Mẹ/Người giám hộ đã có trong hệ thống (nếu có) và Xe buýt nếu học sinh đi xe đưa đón.

Form Học sinh — tab Hồ sơ (URL: /student-lifecycle/students/add-new)
Bước 5: Bổ sung thông tin sức khỏe
- Chuyển sang tab Thông tin sức khỏe, điền các trường Chiều cao, Cân nặng, Nhóm máu, Dị ứng, Nhịp tim, Mắt, Tai, Ghi chú (không bắt buộc).

Form Học sinh — tab Thông tin sức khỏe
Bước 6: Lưu hồ sơ
- Bấm Thêm mới để lưu. Để sửa hồ sơ đã có, bấm biểu tượng bút chì ở cột Thao tác trên danh sách — form mở ra tương tự với nút Lưu thay cho Thêm mới.
🔎 Chú thích trường trong form
- Mã học sinh
- Mã định danh duy nhất, dùng trong hóa đơn/báo cáo; không thể chỉnh sửa sau khi tạo.
- Bố / Mẹ / Người giám hộ
- Liên kết tới tài khoản phụ huynh đã tạo ở mục Tất cả phụ huynh.
- Xe buýt
- Tuyến xe đưa đón học sinh (nếu trường có dịch vụ xe buýt).
- Nhập dữ liệu / Xuất dữ liệu
- Thêm hoặc tải danh sách học sinh hàng loạt qua file.
👨👩👧 2. Tất cả phụ huynh
Danh sách tài khoản phụ huynh — mỗi phụ huynh dùng tài khoản này để đăng nhập Mobile App. Một phụ huynh có thể liên kết với nhiều học sinh, ở nhiều lớp khác nhau.
Bước 1: Mở danh sách phụ huynh
- Vào Hồ sơ & Chuyển lớp → Tất cả phụ huynh. Danh sách hiển thị các cột: Phụ huynh, Liên hệ, Học sinh, Lớp, Tuyến xe, Tài khoản Mail; có thể tìm theo tên và lọc theo vai trò, lớp, tuyến xe, trạng thái.

Danh sách tất cả phụ huynh (URL: /student-lifecycle/parents/all)
Bước 2: Mở menu Thao tác
- Bấm nút Thao tác ở góc trên bên phải — menu hiện ra gồm Thêm phụ huynh / Nhập dữ liệu / Xuất dữ liệu.

Menu Thao tác: Thêm phụ huynh / Nhập dữ liệu / Xuất dữ liệu
Bước 3: Chọn Thêm phụ huynh
- Bấm Thêm phụ huynh để mở form Phụ huynh.
Bước 4: Điền thông tin cá nhân
- Nhập Tên, Họ, Tên đăng nhập, Ngày sinh, Email, Điện thoại, Địa chỉ, tải Ảnh đại diện, chọn Giới tính và Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp).

Form Phụ huynh (URL: /student-lifecycle/parents/add-new)
Bước 5: Liên kết học sinh
- Ở khối Học sinh liên kết, chọn Lớp rồi chọn Học sinh tương ứng, chọn vai trò (Bố/Mẹ/Người giám hộ). Bấm + Thêm học sinh để liên kết thêm nhiều học sinh khác cho cùng một phụ huynh; bấm biểu tượng thùng rác để gỡ liên kết.
Bước 6: Đặt mật khẩu
- Mở khối Mật khẩu, nhập Mật khẩu và Xác nhận mật khẩu cho tài khoản Mobile App.

Khối Mật khẩu — thiết lập mật khẩu đăng nhập Mobile App
Bước 7: Lưu hồ sơ
- Bấm Thêm mới để lưu. Để sửa hồ sơ đã có, bấm biểu tượng bút chì ở cột Thao tác trên danh sách.
🔎 Chú thích các cột trong danh sách
- Học sinh / Lớp / Tuyến xe
- Tổng hợp từ tất cả học sinh đang liên kết với phụ huynh này.
- Tài khoản Mail
- Đã xác thực = phụ huynh đã kích hoạt tài khoản qua email; Chưa gửi = trường chưa gửi email kích hoạt.
🔁 3. Chuyển lớp
Chuyển hàng loạt học sinh từ lớp này sang lớp khác — dùng khi lên lớp cuối năm học hoặc điều chuyển học sinh giữa các lớp. Trang gồm 2 khung: Lớp nguồn (chọn học sinh cần chuyển đi) và Lớp đích (xem trước danh sách lớp sẽ nhận học sinh).
Bước 1: Mở Chuyển lớp
- Vào Hồ sơ & Chuyển lớp → Chuyển lớp.

Màn hình Chuyển lớp với khung Lớp nguồn (trên) và Lớp đích (dưới) (URL: /student-lifecycle/change-class)
Bước 2: Chọn lớp nguồn & học sinh cần chuyển
- Ở khung Lớp nguồn, chọn lớp cần lọc trong ô lớp học (có thể tìm theo tên), sau đó tick chọn từng học sinh cần chuyển — hoặc tick vào ô đầu bảng để chọn tất cả học sinh đang hiển thị.

Lọc theo lớp và tick chọn học sinh cần chuyển
Bước 3: Chọn Lớp đích
- Ở khung Lớp đích, chọn lớp muốn chuyển học sinh đến — khung này tự cập nhật danh sách học sinh hiện có của lớp đó để tham khảo trước khi chuyển.

Chọn lớp đích trong danh sách lớp
Bước 4: Xác nhận chuyển
- Bấm nút Chuyển ở góc trên bên phải khung Lớp nguồn để hoàn tất — hệ thống chuyển ngay lập tức, không cần xác nhận lại, và báo số lượng học sinh đã chuyển thành công.

Bấm Chuyển để hoàn tất chuyển lớp cho các học sinh đã chọn
Mục này đang mang nhãn Integrating — đang được kết nối với dữ liệu lớp học thật.
Tài chính & Học Phí
Quản lý hóa đơn, chi phí vận hành, báo cáo tài chính, khoản phí và đơn vị tiền tệ.
🧾 1. Hóa đơn
Quản lý toàn bộ hóa đơn học phí gửi cho phụ huynh: xem danh sách, xem chi tiết, ghi nhận thanh toán, sửa và tạo hóa đơn mới.
Bước 1: Mở danh sách hóa đơn
- Vào Tài chính & Học Phí → Hóa đơn.
- Danh sách hiển thị các cột Mã, Hóa đơn, Tổng, Học sinh, Lớp, Trạng thái; có thể lọc theo Lớp, Trạng thái, Hạn thanh toán hoặc tìm theo từ khóa.

Danh sách hóa đơn với bộ lọc và cột trạng thái thanh toán
Bước 2: Thao tác nhanh trên từng hóa đơn
- Bấm nút "..." ở cuối mỗi dòng để mở menu Chi tiết hóa đơn / Sửa / Ghi nhận thanh toán / Xóa.

Menu "..." với các thao tác Chi tiết, Sửa, Ghi nhận thanh toán, Xóa
Bước 3: Xem chi tiết hóa đơn
- Chọn Chi tiết hóa đơn để xem đầy đủ thông tin học sinh, khoản thu, tổng tiền, thông tin tài khoản ngân hàng và thông tin trường; có thể bấm In hoặc Tải xuống.

Màn hình chi tiết hóa đơn — thông tin học sinh, khoản thu và tổng tiền
Bước 4: Ghi nhận thanh toán
- Chọn Ghi nhận thanh toán từ menu "...", điền số tiền phụ huynh đã trả và phương thức thanh toán, sau đó bấm Lưu — trạng thái hóa đơn sẽ tự cập nhật (Đã thanh toán/Thanh toán một phần).

Form ghi nhận thanh toán cho hóa đơn
Bước 5: Sửa hóa đơn
- Chọn Sửa để chỉnh lại tên hóa đơn, hạn thanh toán, khoản thu hoặc ghi chú, rồi bấm Lưu.

Form sửa hóa đơn — có thể chỉnh khoản thu và ghi chú
Nút "Gửi email thông báo hóa đơn" hiện là thao tác giả lập (demo) — hệ thống chỉ hiện thông báo xác nhận, chưa thực sự gửi email.
Bước 6: Tạo hóa đơn mới — chọn loại và điền thông tin
- Bấm Thao tác → Thêm hóa đơn ở góc trên bên phải danh sách để mở form 2 bước.
- Ở Bước 1: Thông tin, chọn Loại hóa đơn — Theo lớp (tạo hàng loạt cho cả lớp) hoặc Theo học sinh (tạo cho từng học sinh riêng); chọn Lớp, đặt Tên hóa đơn, Hạn thanh toán, Phương thức thanh toán, Mô tả; thêm các dòng trong bảng Khoản thu (Khoản phí, Đơn giá, Số lượng, Thuế) và Ghi chú nếu cần.
- Bấm Tiếp tục để sang bước kế tiếp.

Thêm hóa đơn — Bước 1: Thông tin chung và khoản thu
Bước 7: Hoàn tất Bước 2 — Chi tiết theo từng học sinh
- Hệ thống tự sinh một dòng hóa đơn (mã tự động, ví dụ INV-2026-005) cho mỗi học sinh trong lớp, kèm các cột Điểm danh, Sản phẩm, Đơn giá, Số lượng, Thuế, Tạm tính, Tổng tiền — có thể chỉnh riêng từng dòng hoặc xóa học sinh không cần lập hóa đơn.
- Bấm Lưu nháp để lưu tạm (trạng thái Bản nháp), hoặc Lưu hóa đơn để phát hành ngay; hóa đơn mới sẽ xuất hiện trong danh sách.

Thêm hóa đơn — Bước 2: Chi tiết từng học sinh và lưu hóa đơn
🔎 Chú thích trạng thái hóa đơn
- Đã thanh toán
- Hóa đơn đã được thanh toán đủ.
- Thanh toán một phần
- Phụ huynh mới thanh toán một phần số tiền.
- Chưa thanh toán
- Hóa đơn chưa được thanh toán.
- Bản nháp
- Hóa đơn đang soạn, chưa gửi cho phụ huynh.
💸 2. Chi phí
Ghi nhận và quản lý chi phí vận hành của trường (điện nước, mặt bằng, dã ngoại…) theo từng nhóm và khoảng thời gian.
Bước 1: Mở danh sách Chi phí
- Vào Tài chính & Học Phí → Chi phí.
- Danh sách hiển thị các cột Nhóm, Thực chi, Tên, Ngày, Nhà cung cấp, Tham chiếu, Trạng thái, Biên lai, Phương thức thanh toán; có ô tìm kiếm theo tên/khách hàng/tham chiếu.

Danh sách chi phí với bộ lọc theo thời gian
Bước 2: Lọc chi phí
- Chọn tab Hôm nay / Hôm qua / Tuần này / Tháng này / Quý này / Năm này / Tùy chỉnh để lọc theo khoảng thời gian.
- Kết hợp thêm bộ lọc Nhóm và Trạng thái (Tất cả/Nháp/Hoàn thành) để thu hẹp kết quả.

Bộ lọc Trạng thái: Tất cả / Nháp / Hoàn thành
Bước 3: Quản lý nhóm chi phí
- Bấm Thao tác ở góc trên bên phải để mở menu Thêm chi phí / Nhóm / Xuất file.
- Chọn Nhóm để xem danh sách nhóm hiện có; điền Tên (bắt buộc) và Mô tả rồi bấm Thêm mới để tạo nhóm chi phí mới, hoặc dùng biểu tượng bút chì/thùng rác trên từng dòng để sửa/xóa nhóm.

Menu Thao tác: Thêm chi phí, Nhóm, Xuất file

Form thêm nhóm chi phí và danh sách nhóm hiện có
Bước 4: Thêm chi phí mới
- Bấm Thao tác → Thêm chi phí, điền Tên, Nhóm chi phí, Ngày, Nhà cung cấp, Tiền hàng (Tên và Nhà cung cấp có gợi ý tự động từ dữ liệu đã nhập trước đó).
- Nhập thêm Thuế một (%) nếu có — hệ thống tự tính Thực chi = Tiền hàng + thuế; chọn Phương thức thanh toán, Tiền tệ; để trống Tham chiếu # để hệ thống tự sinh mã.
- Có thể đính kèm Biên lai, Số hóa đơn, Mã số thuế và chọn Lặp lại mỗi nếu là chi phí định kỳ.
- Bấm Thêm mới để lưu.

Form Thêm chi phí — điền đầy đủ thông tin rồi bấm Thêm mới
Bước 5: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Tạo chi phí thành công" và chi phí mới xuất hiện ngay trong danh sách với trạng thái Nháp.

Chi phí vừa tạo hiển thị trong danh sách
Bước 6: Lọc nhanh theo nhóm
- Chọn một nhóm ở bộ lọc Nhóm để chỉ xem các chi phí thuộc nhóm đó.

Kết quả sau khi lọc theo nhóm "Điện"
🔎 Chú thích các cột & trạng thái
- Nhóm
- Danh mục chi phí do trường tự định nghĩa (ví dụ: Điện, Internet, Mặt bằng, Dã ngoại, Ăn uống…).
- Thực chi
- Số tiền thực tế đã chi, tự tính từ Tiền hàng và Thuế.
- Phương thức thanh toán
- Tiền mặt, chuyển khoản…
- Nháp
- Chi phí mới tạo, chưa xác nhận hoàn tất.
- Hoàn thành
- Chi phí đã được xác nhận/hoàn tất.
📊 3. Báo cáo học phí
Tổng hợp tình hình thu học phí: số hóa đơn, tổng tiền, đã thu, còn lại — theo từng học sinh/khoản phí.
Bước 1: Mở Báo cáo học phí
- Vào Tài chính & Học Phí → Báo cáo học phí.
- Chọn khoảng thời gian ở các tab Hôm nay / Hôm qua / Tuần này / Tháng này / Quý này / Năm này / Tùy chỉnh phía trên bảng.

Báo cáo học phí — tổng hợp và chi tiết từng hóa đơn
Bước 2: Lọc báo cáo
- Lọc theo Lớp (Sunflower, Tulip, Rabbit, Lion…), Khoản phí hoặc Trạng thái thanh toán; bấm Đặt lại để xóa toàn bộ bộ lọc.

Lọc báo cáo theo lớp
Bước 3: Xem tổng quan
- 4 thẻ tổng hợp hiển thị số Hóa đơn, Số tiền tổng, Đã thanh toán và Còn lại theo bộ lọc đang chọn.

4 thẻ tổng hợp: Hóa đơn, Số tiền, Đã thanh toán, Còn lại
Bước 4: Xem chi tiết & xuất báo cáo
- Bảng chi tiết liệt kê từng dòng Hóa đơn (mã), Học sinh (kèm lớp), Khoản học phí, Số tiền, Đã thanh toán, Còn lại, Trạng thái; bấm Xuất báo cáo ở góc trên bên phải để tải file kết quả.

Bảng chi tiết từng hóa đơn và nút Xuất báo cáo
📉 4. Báo cáo chi phí
Tổng hợp chi phí vận hành theo danh mục và theo tháng trong năm, tách riêng chi phí có/không có biên lai.
Bước 1: Mở Báo cáo chi phí và chọn năm
- Vào Tài chính & Học Phí → Báo cáo chi phí; chọn năm cần xem ở bộ lọc phía trên bên trái.
- Bấm Xuất báo cáo ở góc trên bên phải để tải file tổng hợp.

Chọn năm và xuất báo cáo
Bước 2: Xem tổng quan
- 4 thẻ tổng hợp hiển thị số Danh mục đang có phát sinh, Số tiền tổng, Chi phí có biên lai và Chi phí không có biên lai trong năm đã chọn.

4 thẻ tổng hợp: Danh mục, Số tiền, Chi phí có/không có biên lai
Bước 3: Xem bảng chi tiết theo tháng
- Bảng liệt kê từng nhóm chi phí theo hàng, số tiền theo từng tháng (Th01…Th12) theo cột, kèm cột Năm tổng cộng bên phải và dòng Tổng ở cuối bảng.
- Kéo thanh cuộn ngang phía dưới bảng để xem đủ 12 tháng.

Bảng chi phí theo danh mục và theo tháng
Bước 4: Xem phân tích theo biên lai
- Hai khối Chi phí không có biên lai và Chi phí có biên lai ở cuối trang hiển thị biểu đồ thanh ngang theo từng danh mục, giúp phát hiện nhanh các khoản chi thiếu chứng từ.

Biểu đồ chi phí có/không có biên lai theo danh mục
💰 5. Khoản phí
Danh mục các khoản phí dùng để lập hóa đơn (học phí cơ bản, phí ăn trưa, dã ngoại…).
Bước 1: Mở danh sách Khoản phí
- Vào Tài chính & Học Phí → Khoản phí.
- Danh sách hiển thị các cột Mã, Tên, Số tiền, Mô tả; dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh theo tên hoặc mã.

Danh sách khoản phí
Bước 2: Thêm khoản phí mới
- Bấm + Thêm khoản phí ở góc trên bên phải để mở form THÊM KHOẢN PHÍ.
- Nhập Mã (có gợi ý tự động từ các mã đã dùng trước đó), Tên, Số tiền và Mô tả (không bắt buộc), rồi bấm Thêm mới.

Form Thêm khoản phí — điền đủ Mã, Tên, Số tiền rồi bấm Thêm mới
Bước 3: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Tạo khoản phí thành công" và khoản phí mới xuất hiện ngay đầu danh sách; dùng biểu tượng bút chì/thùng rác ở cột Thao tác để sửa hoặc xóa khoản phí.

Khoản phí vừa tạo hiển thị đầu danh sách
💱 6. Tiền tệ
Danh mục 179 loại tiền tệ có sẵn trong hệ thống — chọn kích hoạt và đặt loại tiền tệ mặc định cho trường.
Bước 1: Mở danh sách Tiền tệ
- Vào Tài chính & Học Phí → Tiền tệ.
- Danh sách hiển thị các cột Mã, Tên tiền tệ, Ký hiệu, Số chữ số thập phân, Trạng thái, Mặc định; dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh (ví dụ gõ "VND").

Danh sách 179 loại tiền tệ
Bước 2: Duyệt qua các trang
- Danh sách phân trang 30 loại tiền tệ/trang; dùng thanh phân trang ở cuối bảng để chuyển trang hoặc đổi số dòng mỗi trang.

Phân trang danh sách tiền tệ (179 loại, 30/trang)
Bước 3: Kích hoạt loại tiền tệ
- Bật công tắc ở cột Trạng thái để kích hoạt loại tiền tệ đó cho trường — hệ thống báo "Đã kích hoạt tiền tệ" ngay khi bật.

Bật công tắc Trạng thái để kích hoạt một loại tiền tệ
Bước 4: Đặt làm mặc định
- Bật công tắc ở cột Mặc định để chọn đơn vị tiền tệ mặc định cho trường.
Chỉ có thể đặt một loại tiền tệ Mặc định tại một thời điểm.
Nội dung & Truyền thông
Đăng tin tức, gửi thông báo, trò chuyện trực tiếp, tạo sự kiện và quản lý thư viện ảnh/media.
🔔 1. Thông báo
Soạn và gửi thông báo đẩy đến toàn trường hoặc theo lớp cụ thể, nhắm tới phụ huynh và/hoặc giáo viên.
Bước 1: Mở danh sách Thông báo
- Vào Nội dung & Truyền thông → Thông báo.
- Danh sách hiển thị các cột Tiêu đề (kèm mô tả rút gọn), Lớp nhận, Gửi đến (đối tượng + số đã đọc/tổng), Trạng thái; có ô tìm kiếm và lọc theo trạng thái.

Danh sách thông báo
Bước 2: Lọc theo trạng thái
- Dùng bộ lọc Trạng thái để xem theo Hoạt động, Bản nháp hoặc Hoàn tất.

Bộ lọc trạng thái: Hoạt động / Bản nháp / Hoàn tất
Bước 3: Soạn thông báo mới
- Bấm Thêm thông báo, nhập Tiêu đề, Motto (câu mô tả ngắn) và Mô tả chi tiết (trình soạn thảo có định dạng chữ, danh sách, chèn link/ảnh).
- Chọn Gửi đến lớp (để trống = gửi tất cả lớp) và Loại người nhận (Tất cả/Phụ huynh/Giáo viên) — số người sẽ nhận cập nhật ngay theo lựa chọn.
- Bấm Thêm mới để lưu nháp, hoặc Lưu & gửi để gửi ngay.

Form Thêm thông báo — chọn lớp/đối tượng nhận rồi Lưu & gửi
Bước 4: Theo dõi tiến độ gửi
- Sau khi bấm Lưu & gửi, hộp thoại Tiến độ gửi hiển thị số thiết bị/người nhận đã gửi thành công; bấm Đóng khi hoàn tất.

Hộp thoại theo dõi tiến độ gửi thông báo
Bước 5: Kiểm tra kết quả
- Thông báo vừa gửi xuất hiện đầu danh sách với trạng thái Hoàn tất và tỷ lệ đã đọc (ví dụ 1/1).

Thông báo vừa gửi hiển thị đầu danh sách
Bước 6: Cập nhật, gửi lại hoặc xóa
- Bấm "..." ở cuối mỗi dòng để Cập nhật nội dung, Gửi (chỉ dùng được cho thông báo chưa gửi) hoặc Xóa thông báo.

Menu "...": Cập nhật, Gửi, Xóa
💬 2. Tin nhắn
Trò chuyện trực tiếp (chat) với cả lớp hoặc riêng từng phụ huynh ngay trên Web Admin.
Bước 1: Mở Tin nhắn và chọn lớp
- Vào Nội dung & Truyền thông → Tin nhắn.
- Khung Danh sách tin nhắn bên trái liệt kê các lớp; dùng ô Tìm lớp để lọc nhanh. Chọn một lớp để mở khung chat nhóm phụ huynh của lớp đó (hiển thị số phụ huynh và tên rút gọn ở đầu khung chat).

Danh sách lớp và khung chat nhóm
Bước 2: Soạn & gửi tin
- Nhập nội dung ở ô Nhập tin nhắn... phía dưới — có thể chèn emoji, đính kèm tệp hoặc ảnh bằng hai biểu tượng cạnh ô nhập — rồi bấm nút gửi.

Ô soạn tin: emoji, đính kèm tệp/ảnh, gửi
Bước 3: Nhắn riêng một phụ huynh
- Bấm Nhắn riêng phụ huynh ở góc trên bên phải, tìm và chọn phụ huynh cần nhắn riêng trong hộp thoại — hệ thống sẽ mở một cuộc Trò chuyện 1-1 riêng với phụ huynh đó.

Tìm và chọn phụ huynh để mở trò chuyện 1-1
Bước 4: Xem tin đã gửi
- Tin nhắn vừa gửi hiển thị bên phải khung chat kèm thời gian gửi; cuộc trò chuyện được nhóm theo ngày (ví dụ "Hôm nay").

Tin nhắn đã gửi trong cuộc trò chuyện 1-1

Tin nhắn đã gửi tới cả nhóm lớp
🎉 3. Sự kiện
Tạo và công bố các sự kiện của trường (dã ngoại, lễ hội, hoạt động ngoại khóa…).
Bước 1: Mở danh sách Sự kiện
- Vào Nội dung & Truyền thông → Sự kiện.
- Danh sách hiển thị các cột Hình ảnh, Tiêu đề (kèm motto), Thời gian diễn ra, Địa chỉ, Trạng thái (bật/tắt hiển thị) và Thao tác (sửa/xóa); có ô tìm kiếm và lọc theo trạng thái.

Danh sách sự kiện
Bước 2: Mở form thêm sự kiện & điền thông tin
- Bấm + Thêm sự kiện, nhập Tiêu đề, Motto, Mô tả chi tiết (trình soạn thảo rich text).
- Chọn Loại (Một lần/Lặp lại) và khoảng Thời gian diễn ra (mặc định từ hôm nay đến 7 ngày sau, có thể chỉnh lại).
- Ở cột phải: tải Ảnh đại diện, điền Địa chỉ (bắt buộc), có thể bổ sung Map iframe, Địa điểm, Số tiền (nếu thu phí) và chọn Trạng thái (Xuất bản/Bản nháp).
- Bấm Thêm mới để lưu.

Form Thêm sự kiện — điền đầy đủ thông tin rồi bấm Thêm mới
Bước 3: Cập nhật ảnh đại diện
- Sau khi tải ảnh lên, có thể xem trước hoặc xóa ảnh bằng hai biểu tượng nổi trên góc ảnh trong khung Ảnh đại diện; bấm Lưu để cập nhật.

Xem trước hoặc xóa Ảnh đại diện đã tải lên
Bước 4: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Cập nhật sự kiện thành công" và sự kiện xuất hiện đầu danh sách kèm ảnh đại diện; dùng công tắc ở cột Trạng thái để bật/tắt hiển thị, hoặc biểu tượng bút chì/thùng rác để sửa/xóa.

Sự kiện vừa tạo hiển thị đầu danh sách
📰 4. Tất cả tin tức
Đăng bài viết/tin tức hiển thị cho phụ huynh trên Mobile App và website trường.
Bước 1: Mở danh sách Tin tức
- Vào Nội dung & Truyền thông → Tất cả tin tức.
- Danh sách hiển thị Ảnh đại diện, Tên, Danh mục, Tác giả, Ngày tạo, Trạng thái (bật/tắt hiển thị) và Thao tác (sửa/xóa); lọc theo Trạng thái, Danh mục hoặc Nhãn.

Danh sách tin tức
Bước 2: Soạn nội dung tin tức
- Bấm + Thêm tin tức, nhập Tên, Mô tả ngắn, và Mô tả chi tiết bằng trình soạn thảo rich text (định dạng chữ, danh sách, bảng, chèn link/ảnh, xem mã nguồn).
- Ở cột phải: tải Ảnh đại diện, chọn Danh mục, Nhãn; điền Meta title/keyword/description nếu cần tối ưu SEO.
- Chọn Trạng thái (Bản nháp/Hoạt động), rồi bấm Lưu/Thêm mới.

Form Thêm tin tức — nội dung, ảnh đại diện và SEO
Bước 3: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Cập nhật tin tức thành công" và bài viết mới xuất hiện đầu danh sách kèm ảnh đại diện.

Tin tức vừa tạo hiển thị đầu danh sách
📷 5. Album
Đăng album ảnh hoạt động của lớp/trường cho phụ huynh xem trên Mobile App.
Bước 1: Mở danh sách Album
- Vào Nội dung & Truyền thông → Album.
- Mỗi dòng hiển thị ảnh bìa (kèm số ảnh/số bình luận), Tên, Lớp, Người tạo, Trạng thái và menu "..."; lọc theo Lớp hoặc Trạng thái ở trên.

Danh sách album
Bước 2: Thêm album mới
- Bấm + Thêm album, nhập Tiêu đề (bắt buộc), Mô tả, chọn Lớp áp dụng.
- Ở khung Hình ảnh bên phải, bấm Tải lên để chọn nhiều ảnh cùng lúc từ máy tính.
- Chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp) và tùy chọn Hiển thị album trên website? (Có/Không), rồi bấm Thêm mới.

Form Thêm album — điền thông tin và tải ảnh lên
Bước 3: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Tạo album thành công" và album mới xuất hiện đầu danh sách kèm ảnh bìa và số lượng ảnh.

Album vừa tạo hiển thị đầu danh sách
Bước 4: Xem chi tiết album
- Bấm vào một album để mở hộp thoại xem ảnh dạng carousel (vuốt/chuyển từng ảnh), kèm tiêu đề, mô tả, ngày đăng, số lượt thích và khu vực Bình luận.

Xem chi tiết album — ảnh, lượt thích và bình luận
Bước 5: Bình luận trên album
- Nhập nội dung vào ô Viết bình luận... rồi bấm nút gửi để để lại bình luận (hiển thị cùng bình luận của giáo viên/phụ huynh).

Viết bình luận trên album
Bước 6: Sửa album — quản lý ảnh & bình luận
- Mở album từ menu "..." → Cập nhật để đổi Lớp, thêm ảnh (nút + trong khung ảnh) hoặc xóa từng ảnh; xem và xóa các bình luận của giáo viên/phụ huynh ở khu vực Bình luận phía dưới, rồi bấm Lưu.

Quản lý ảnh và bình luận khi sửa album
🖼️ 6. Thư viện Media
Kho lưu trữ ảnh/video dùng chung cho tin tức, sự kiện, album trong toàn hệ thống.
Bước 1: Mở Thư viện Media
- Vào Nội dung & Truyền thông → Thư viện Media.
- Danh sách hiển thị cột Hình ảnh, Chú thích, Người đăng, Cập nhật lúc và Thao tác (sửa/xóa); có ô tìm kiếm theo tên file/chú thích.

Thư viện Media — dạng danh sách
Bước 2: Chuyển kiểu xem
- Bấm 2 nút cạnh ô tìm kiếm để chuyển qua lại giữa xem dạng lưới (Xem lưới) và dạng danh sách; ở dạng lưới có thể tick chọn nhiều ảnh cùng lúc.

Chuyển đổi giữa xem dạng lưới và danh sách
Bước 3: Tải file lên
- Bấm + Thêm Media để mở form Thêm Media, bấm ô Hình ảnh để tải file lên và nhập Chú thích (bắt buộc).

Form Thêm Media — tải ảnh và nhập chú thích
Bước 4: Lưu
- Sau khi tải ảnh lên có thể bấm Thay đổi để chọn ảnh khác hoặc Xóa để bỏ ảnh; điền xong bấm Thêm mới.

Form đã có ảnh và chú thích, sẵn sàng bấm Thêm mới
Bước 5: Kiểm tra kết quả & xóa hàng loạt
- Hệ thống báo "Tạo media thành công" và media mới xuất hiện đầu danh sách; tick chọn nhiều dòng rồi bấm Xóa các mục đã chọn (n) ở góc trên để xóa hàng loạt.

Media vừa tạo hiển thị đầu danh sách
🗂️ 7. Danh mục
Danh mục dùng để phân loại các bài tin tức.
Bước 1: Mở Danh mục
- Vào Nội dung & Truyền thông → Danh mục.
📷[Ảnh chụp màn hình cần bổ sung] — Danh sách danh mục (URL: /content/categories) (Lưu tên file: u-content_10.jpg)
Bước 2: Thêm danh mục
- Bấm + Thêm danh mục, điền Tên, Mô tả, chọn Trạng thái, lưu lại.
🏷️ 8. Nhãn
Nhãn (tag) dùng để gắn thêm chủ đề cho các bài tin tức.
Bước 1: Mở Nhãn
- Vào Nội dung & Truyền thông → Nhãn.
📷[Ảnh chụp màn hình cần bổ sung] — Danh sách nhãn (URL: /content/tags) (Lưu tên file: u-content_11.jpg)
Bước 2: Thêm nhãn
- Bấm + Thêm nhãn, điền Tên, Mô tả, chọn Trạng thái, lưu lại.
Quản trị trường
Thiết lập niên khóa, lớp học, khóa học, tiêu chí đánh giá, môn học, thực đơn, người dùng và chi nhánh.
📅 1. Tạo niên khóa (Session)
Niên khóa xác định mốc thời gian năm học (ví dụ 2026-2027) — là điều kiện cần trước khi khai báo lớp học.
Bước 1: Mở danh sách Niên khóa
- Vào Quản trị trường → Niên khóa (URL:
/school/sessions).
Bước 2: Mở form thêm niên khóa
- Bấm + Thêm niên khóa ở góc trên bên phải danh sách.

Danh sách niên khóa (URL: /school/sessions)
Bước 3: Nhập Mã và Tên niên khóa
- Điền Mã và Tên niên khóa trong form Thêm niên khóa (ví dụ: Mã
112324234, Tên Khóa hè 2026).

Hai trường bắt buộc Mã và Tên đầu form Thêm niên khóa
Bước 4: Chọn thời gian áp dụng
- Bấm vào ô Ngày bắt đầu hoặc Ngày kết thúc để mở lịch chọn ngày.

Lịch chọn Ngày bắt đầu hiện ra khi bấm vào ô ngày
Bước 5: Chọn chi nhánh áp dụng
- Bấm ô Chi nhánh, gõ để tìm hoặc chọn trực tiếp từ danh sách chi nhánh hiển thị.

Danh sách chi nhánh sổ ra khi bấm vào ô Chi nhánh (có ô tìm kiếm)
Bước 6: Chọn trạng thái và lưu
- Chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp), bấm Thêm mới để lưu niên khóa.

Toàn bộ form Thêm niên khóa trước khi bấm Thêm mới
🔎 Chú thích trường trong form
- Mã
- Mã định danh niên khóa, hiển thị kèm tên trong các bộ lọc và trang danh sách.
- Ngày bắt đầu / Ngày kết thúc
- Chọn qua lịch bật lên khi bấm vào ô — không gõ tay trực tiếp.
- Chi nhánh
- Trường có ô tìm kiếm — chọn cơ sở áp dụng, mỗi chi nhánh có danh sách niên khóa riêng.
- Trạng thái
- Nhóm nút chọn (radio) Hoạt động / Bản nháp — Hoạt động = đang dùng để tạo lớp học; Bản nháp = chưa công bố.
💡 Trong danh sách Niên khóa còn có cột Mặc định — bật công tắc trên một dòng để đặt niên khóa đó làm mặc định, hệ thống báo "Đặt mặc định thành công". Bấm biểu tượng bút chì ở cột Thao tác để sửa lại niên khóa đã tạo (dùng chung các trường như form thêm mới).
🧩 2. Tạo nhóm lớp (Class Groups)
Nhóm lớp dùng để gom các lớp học có cùng đặc điểm (ví dụ theo học kỳ), phục vụ lọc và báo cáo.
Bước 1: Mở danh sách Nhóm lớp
- Vào Quản trị trường → Nhóm lớp.
- Danh sách hiển thị cột Tên, Mô tả, Trạng thái (công tắc bật/tắt) và Thao tác (sửa/xóa); có ô tìm kiếm và lọc theo trạng thái (Hoạt động/Bản nháp).

Danh sách nhóm lớp
Bước 2: Thêm nhóm lớp mới
- Bấm nút Thao tác ở góc trên bên phải để mở form THÊM NHÓM LỚP.
- Nhập Tên (bắt buộc), Mô tả (không bắt buộc), chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp), rồi bấm Thêm mới.

Form Thêm nhóm lớp — điền Tên/Mô tả rồi bấm Thêm mới
Bước 3: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Tạo nhóm lớp thành công" và nhóm lớp mới xuất hiện đầu danh sách; có thể bật/tắt Trạng thái trực tiếp trên danh sách mà không cần mở lại form, hoặc dùng biểu tượng bút chì/thùng rác để sửa/xóa.

Nhóm lớp vừa tạo hiển thị đầu danh sách
🏫 3. Lớp học
Danh sách lớp học thực tế của trường — mỗi lớp thuộc một niên khóa và một nhóm lớp.
Bước 1: Mở danh sách Lớp học
- Vào Quản trị trường → Lớp học.
- Danh sách hiển thị ảnh lớp, Lớp, Giáo viên (có thể nhiều giáo viên/lớp), Tổng học sinh, Nhóm lớp, Niên khóa, Trạng thái; dùng các bộ lọc Niên khóa/Nhóm lớp/Trạng thái phía trên để tìm lớp cần xem.

Danh sách lớp học
Bước 2: Thêm lớp học mới
- Bấm Thao tác ở góc trên bên phải để mở form Thêm lớp học.
- Nhập Mã tham chiếu, Tên lớp, Tuổi; chọn Niên khóa, Nhóm lớp (bắt buộc) và Giáo viên phụ trách (có thể chọn nhiều).

Form Thêm lớp học — thông tin cơ bản
Bước 3: Chọn ảnh lớp học
- Bấm ô Ảnh lớp học để chọn ảnh từ thư viện, sau đó kéo-thả và thu phóng để căn khung ảnh cho vừa vòng tròn trong hộp thoại Điều chỉnh ảnh đại diện, rồi bấm Lưu.

Căn chỉnh và cắt ảnh đại diện lớp học
Bước 4: Lưu lớp học
- Kiểm tra lại ảnh đã chọn, chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp), rồi bấm Thêm mới.

Form đã điền đầy đủ, sẵn sàng bấm Thêm mới
Bước 5: Kiểm tra kết quả
- Lớp học mới xuất hiện đầu danh sách kèm ảnh đại diện; dùng biểu tượng bút chì/thùng rác để sửa/xóa, hoặc bật/tắt công tắc Trạng thái trực tiếp trên danh sách.

Lớp học vừa tạo hiển thị đầu danh sách
🎓 4. Danh sách khóa học
Khóa học kỹ năng (có phí hoặc miễn phí), hiển thị cho phụ huynh/học sinh theo dõi trên Mobile App.
Bước 1: Mở Danh sách khóa học
- Vào Quản trị trường → Danh sách khóa học.
- Danh sách hiển thị Tiêu đề, Giáo viên, Tổng học sinh, Học phí, Thứ tự, Trạng thái; dùng ô Tìm kiếm khóa học và các bộ lọc Giáo viên/Loại/Trạng thái phía trên để tìm khóa học cần xem.
- Ở mỗi dòng, menu Thao tác (…) cho phép Tiêu chí, Danh sách học sinh, Cập nhật, Xóa khóa học đó.
Bước 2: Mở form thêm khóa học

Danh sách khóa học (URL: /school/courses/list)
Bước 3: Điền thông tin cơ bản
- Nhập Tiêu đề, Giá (2 trường bắt buộc), chọn các Ngày học trong tuần — mặc định form đã chọn sẵn Thứ Hai–Thứ Sáu, có thể bỏ bớt hoặc thêm ngày khác.

Form Thêm khóa học — Tiêu đề, Giá, Ngày học trong tuần
Bước 4: Chọn giáo viên & loại khóa học
- Chọn Giáo viên phụ trách (bắt buộc), chọn Loại (Có phí/Miễn phí).

Form Thêm khóa học — Giáo viên, Loại
Bước 5: Bổ sung thứ tự, mô tả & hình ảnh
- Nhập Thứ tự hiển thị, Mô tả, tải Hình ảnh minh họa (không bắt buộc).

Form Thêm khóa học — Thứ tự, Mô tả, Hình ảnh
Bước 6: Lưu
- Chọn Trạng thái (Bản nháp/Hoạt động), bấm Lưu.

Form Thêm khóa học — Trạng thái và nút Lưu
📐 5. Danh mục tiêu chí
Nhóm các tiêu chí đánh giá học sinh (Academic, Behavior, Social, Learning Attitude...) — dùng để giáo viên chấm điểm/nhận xét trên Mobile App.
Bước 1: Mở Danh mục tiêu chí
- Vào Quản trị trường → Danh mục tiêu chí.
Bước 2: Mở form thêm
- Bấm + Thêm loại tiêu chí (2).

Danh sách danh mục tiêu chí (URL: /school/criteria-classification)
Bước 3: Điền thông tin
- Nhập Tiêu đề, Mô tả, Thứ tự, chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp).

Form Thêm loại tiêu chí
Bước 4: Lưu
- Bấm Thêm mới để lưu danh mục tiêu chí vừa tạo.
Bước 5: Sửa danh mục tiêu chí
- Bấm biểu tượng bút chì (Cập nhật) trên một dòng để mở form Sửa loại tiêu chí với dữ liệu có sẵn, chỉnh sửa rồi bấm Lưu.

Form Sửa loại tiêu chí (dữ liệu có sẵn được nạp lại để chỉnh sửa)
Việc nhập điểm/nhận xét đánh giá học sinh hàng ngày theo các tiêu chí này là thao tác của giáo viên trên Mobile App, không thực hiện qua Web Admin.
📖 6. Môn học
Danh mục môn học áp dụng trong lịch trình/khóa học của trường.
Bước 1: Mở danh sách Môn học
- Vào Quản trị trường → Môn học. Danh sách hiển thị cột Mã môn học, Tên môn học, Mô tả, Trạng thái (công tắc bật/tắt) và Thao tác (sửa/xóa); có ô tìm kiếm và lọc theo trạng thái (Tất cả trạng thái/Hoạt động/Bản nháp).

Danh sách môn học (URL: /school/subjects)
Bước 2: Mở menu Thao tác & chọn Thêm môn học
- Bấm Thao tác → + Thêm môn học (menu này còn có thêm Nhập file và Xuất file).

Menu Thao tác: Thêm môn học, Nhập file, Xuất file
Bước 3: Điền thông tin & lưu
- Nhập Mã môn học, Tên môn học (bắt buộc), Mô tả (không bắt buộc), chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp — mặc định Hoạt động), rồi bấm Thêm mới.

Form Thêm môn học — điền Mã/Tên/Mô tả rồi bấm Thêm mới
Bước 4: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Tạo môn học thành công" và môn học mới xuất hiện đầu danh sách; có thể bật/tắt Trạng thái trực tiếp trên danh sách mà không cần mở lại form.

Môn học vừa tạo hiển thị đầu danh sách
Bước 5: Sửa môn học
- Bấm biểu tượng bút chì trên một dòng để mở form Sửa môn học với dữ liệu có sẵn, chỉnh sửa rồi bấm Lưu; hệ thống báo "Cập nhật môn học thành công".

Form Sửa môn học (dữ liệu có sẵn được nạp lại để chỉnh sửa)
🍎 7. Món ăn
Danh mục món ăn dùng khi thiết lập thực đơn hàng ngày cho từng lớp. Mỗi món ăn có thể gán vào một nhóm (Khai vị, Món chính, Cá, Thịt, Trứng, Súp...) và có thể lọc/tìm kiếm theo tên, nhóm, trạng thái ở trang danh sách.
Bước 1: Mở danh sách Món ăn
- Vào Quản trị trường → Món ăn. Trang danh sách có ô tìm kiếm, bộ lọc theo Nhóm/Trạng thái và các cột Tên món ăn, Mô tả, Trạng thái, Thao tác.

Danh sách món ăn (URL: /school/foods)
Bước 2: Mở form thêm món ăn
- Bấm Thao tác → Thêm món ăn (menu này còn có thêm Nhập file và Xuất file).

Menu Thao tác: Thêm món ăn, Nhập file, Xuất file
Bước 3: Điền thông tin món ăn
- Nhập Tên món ăn (bắt buộc), Mô tả và Thông tin dinh dưỡng (mỗi mục là 1 ô nhập văn bản tự do).

Form Thêm món ăn
Bước 4: Chọn nhóm món ăn
- Chọn Nhóm món ăn phù hợp từ danh sách có sẵn (Khai vị, Món chính, Cá, Thịt, Trứng, Súp...).

Danh sách Nhóm món ăn có sẵn để chọn
Bước 5: Lưu
- Chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp), bấm Thêm mới để lưu món ăn vừa tạo.

Chọn Trạng thái rồi bấm Thêm mới để lưu
👥 8. Người dùng
Quản lý tài khoản nhân sự: Giáo viên, Tài xế, Quản lý chi nhánh, Quản trị trường. Trang danh sách có ô tìm kiếm, bộ lọc theo Vai trò/Trạng thái và các cột Người dùng, Liên hệ, Phụ trách, Vai trò, Trạng thái, Thao tác.
Bước 1: Mở danh sách Người dùng
- Vào Quản trị trường → Người dùng.

Danh sách người dùng (URL: /school/users/all)
Bước 2: Lọc người dùng theo vai trò (tùy chọn)
- Dùng ô Tìm kiếm người dùng hoặc bộ lọc Vai trò/Trạng thái; khi lọc theo Giáo viên, cột "Phụ trách" đổi thành "Lớp phụ trách" hiển thị các lớp đang phụ trách.

Kết quả lọc theo vai trò Giáo viên + trạng thái Hoạt động
Bước 3: Mở form thêm người dùng
- Bấm Thao tác → Thêm người dùng (menu này còn có Nhập dữ liệu và Xuất dữ liệu).

Menu Thao tác: Thêm người dùng, Nhập dữ liệu, Xuất dữ liệu
Bước 4: Điền thông tin cá nhân
- Nhập Tên, Họ, Tên đăng nhập, Email, Điện thoại, Giới tính, Ngày sinh (chọn qua lịch), Địa chỉ.

Nhóm trường thông tin cá nhân
Bước 5: Tải & chỉnh ảnh đại diện
- Bấm nút + ở ô Ảnh đại diện để chọn ảnh từ máy tính, sau đó kéo thả để căn chỉnh và thu phóng cho vừa khung tròn trong hộp thoại Điều chỉnh ảnh đại diện, rồi bấm Lưu.

Hộp thoại Điều chỉnh ảnh đại diện
Bước 6: Chọn Nhóm = Giáo viên → chọn Lớp phụ trách
- Ở mục Vai trò & quản lý, chọn Nhóm: Giáo viên; ô bên phải hiện trường Lớp để chọn lớp phụ trách.

Nhóm = Giáo viên → hiện trường Lớp
Bước 7: Nếu Nhóm = Tài xế → chọn Xe buýt
- Chọn Nhóm: Tài xế; ô bên phải đổi thành trường Xe buýt để chọn tuyến/xe phụ trách. Với Quản lý chi nhánh và Quản trị trường, không có trường phụ thêm.

Nhóm = Tài xế → hiện trường Xe buýt
Bước 8: Đặt mật khẩu & lưu
- Nhập Mật khẩu, Xác nhận mật khẩu, chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp) ở khối thông tin cá nhân, rồi bấm Thêm mới.

Nhập Mật khẩu, Xác nhận mật khẩu rồi bấm Thêm mới
Bước 9: Sửa người dùng
- Ở danh sách, bấm biểu tượng bút chì (Cập nhật) trên dòng người dùng cần sửa để mở lại form; có thể đổi thông tin, ảnh đại diện, vai trò, và tùy chọn đặt Mật khẩu mới (bỏ trống nếu giữ nguyên mật khẩu cũ). Tên đăng nhập không thể chỉnh sửa.

Bấm biểu tượng bút chì "Cập nhật" trên dòng người dùng
Bước 10: Kết quả
- Hệ thống báo "Tạo người dùng thành công" khi thêm mới, hoặc "Cập nhật người dùng thành công" khi sửa; thông tin mới được cập nhật ngay trong danh sách.

Toast xác nhận sau khi lưu thay đổi
🔎 Chú thích Nhóm (vai trò)
- Giáo viên
- Quản lý lớp qua Mobile App (điểm danh, sức khỏe, đánh giá…); ở Web Admin chọn thêm Lớp phụ trách.
- Tài xế
- Điểm danh đưa đón học sinh qua Mobile App; ở Web Admin chọn thêm Xe buýt phụ trách.
- Quản lý chi nhánh
- Toàn quyền trong phạm vi chi nhánh phụ trách.
- Quản trị trường
- Toàn quyền trên Web Admin, không giới hạn theo chi nhánh.
🏢 9. Quản lý chi nhánh
Quản lý các cơ sở/chi nhánh của trường trong mô hình đa chi nhánh (multi-branch). Mỗi chi nhánh có thể gán một hoặc nhiều Quản trị chi nhánh, đặt làm chi nhánh Mặc định và bật/tắt Trạng thái ngay trên danh sách; có thể chọn nhiều dòng để xóa hàng loạt.
Bước 1: Mở Quản lý chi nhánh
- Vào Quản trị trường → Quản lý chi nhánh. Trang danh sách có ô tìm kiếm theo tên/mã/địa chỉ/quản trị, bộ lọc Trạng thái và các cột Tên chi nhánh, Quản trị chi nhánh, Địa chỉ, Cập nhật bởi, Mặc định, Trạng thái, Thao tác.

Danh sách chi nhánh (URL: /school/branches/manage)
Bước 2: Lọc theo trạng thái
- Bấm bộ lọc Tất cả trạng thái để chọn Hoạt động hoặc Bản nháp.

Bộ lọc Trạng thái: Tất cả trạng thái / Hoạt động / Bản nháp
Bước 3: Mở form thêm chi nhánh mới
- Bấm + Thêm chi nhánh mới.

Form Thêm chi nhánh mới
Bước 4: Điền thông tin chi nhánh mới
- Nhập Mã chi nhánh, Tên chi nhánh (2-128 ký tự), Địa chỉ (bắt buộc, có gợi ý địa chỉ khi gõ); chọn Quản trị chi nhánh (tìm và chọn được nhiều người quản lý) và Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp).

Điền Mã chi nhánh, Tên chi nhánh, Địa chỉ rồi bấm Thêm mới
Bước 5: Lưu chi nhánh mới
- Bấm Thêm mới; hệ thống báo "Thêm chi nhánh thành công" và chi nhánh vừa tạo xuất hiện ở cuối danh sách.

Thông báo Thêm chi nhánh thành công và chi nhánh mới trong danh sách
Bước 6: Sửa chi nhánh
- Bấm biểu tượng bút chì (Cập nhật) trên một dòng để mở form Chỉnh sửa chi nhánh với dữ liệu có sẵn; có thể thêm/bớt người trong Quản trị chi nhánh rồi bấm Lưu.

Form Chỉnh sửa chi nhánh — chọn nhiều người trong Quản trị chi nhánh rồi bấm Lưu
Bước 7: Lưu thay đổi
- Hệ thống báo "Cập nhật chi nhánh thành công" và danh sách cập nhật ngay với thông tin mới.

Thông báo Cập nhật chi nhánh thành công và dòng chi nhánh đã cập nhật
Trong mô hình đa chi nhánh, dữ liệu Niên khóa/Lớp học/Nhóm lớp/Người dùng được quản lý riêng theo từng chi nhánh — hãy tạo đủ Niên khóa/Lớp học cho mỗi chi nhánh mới trước khi sử dụng.
Hệ thống & Cài đặt
Cấu hình chung của trường và cấu hình ứng dụng Mobile App.
⚙️ 1. Cài đặt chung
Cấu hình khung giờ menu ăn, định dạng hiển thị, phương thức thanh toán và tài khoản dùng thử.
Bước 1: Mở Cài đặt chung
- Vào Hệ thống & Cài đặt → Chung.

Cài đặt chung (URL: /system/settings/general)
Bước 2: Cấu hình khung giờ thực đơn
- Ở mục Cấu hình khung giờ thực đơn (2), thêm/xoá khung giờ (Tên buổi, Khung giờ) cho các bữa ăn trong ngày.

Cấu hình khung giờ thực đơn
Bước 3: Thiết lập hiển thị & định dạng
- Ở mục Hiển thị & Định dạng (3), chọn Kiểu hiển thị tên, Định dạng ngày dài/ngày ngắn dùng chung toàn hệ thống.

Hiển thị & Định dạng
Bước 4: Cấu hình thanh toán
- Ở mục Cấu hình thanh toán (4), bấm Thêm tài khoản ngân hàng, điền Mã/Tên ngân hàng, Số tài khoản, Tên chủ tài khoản; bật/tắt Paypal nếu cần.

Cấu hình tài khoản ngân hàng
Bước 5: Tài khoản dùng thử
- Ở mục Tài khoản dùng thử (5), bật/tắt Trạng thái tài khoản dùng thử.

Tài khoản dùng thử
Bước 6: Cài đặt khác
- Ở mục Cài đặt khác (6), thiết lập Ngày nghỉ cuối tuần, Dung lượng upload tối đa, bật/tắt Xe đưa đón trên App/Cho phép sửa điểm danh trên Web/Người đưa đón ủy quyền, chọn Tiền tệ mặc định.

Cài đặt khác
📱 2. Cài đặt App
Thông tin hiển thị và cấu hình thông báo đẩy trên Mobile App.
Bước 1: Mở Cài đặt App
- Vào Hệ thống & Cài đặt → App.

Cài đặt chung App (URL: /system/settings/app)
Bước 2: Cài đặt chung App
- Điền Tên ứng dụng, Mô tả, Phiên bản, Ngôn ngữ mặc định, Số lượng album tối đa hiển thị ở trang chủ.

Cài đặt chung App
Bước 3: Thông tin liên hệ
- Điền Email kỹ thuật/kinh doanh, Hotline, SĐT kỹ thuật/kinh doanh hiển thị cho người dùng Mobile App.

Thông tin liên hệ
Bước 4: Cấu hình thông báo đẩy
- Bật/tắt từng loại thông báo đẩy (4): Tin tức, Thực đơn, Nghỉ phép, Album, Thời khóa biểu.

Cấu hình thông báo đẩy
Bước 5: Ghi chú đơn nghỉ phép
- Nhập Nội dung ghi chú (5) hiển thị trên App khi phụ huynh tạo đơn xin nghỉ (ví dụ: hướng dẫn/lưu ý chung của trường).

Ghi chú đơn nghỉ phép
Cài đặt & Đăng nhập (Mobile App)
Ứng dụng di động là kênh sử dụng chính thức duy nhất dành cho Phụ huynh, Giáo viên và Tài xế.
📲 Tải & Đăng nhập
Bước 1: Tải ứng dụng
- Tìm và tải ứng dụng Kindie trên App Store (iOS) hoặc Google Play (Android).
📷[Ảnh chụp màn hình] — Trang ứng dụng Kindie trên App Store/Google Play (Lưu tên file: u-mobile-install_01.jpg)
Bước 2: Chọn vai trò
- Mở app, chọn vai trò: Parent / Teacher / Driver.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Màn hình chọn vai trò (Lưu tên file: u-mobile-install_02.jpg)
Bước 3: Đăng nhập
- Nhập Tên đăng nhập và Mật khẩu do nhà trường cấp, bấm LOGIN.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Màn hình đăng nhập trên app (Lưu tên file: u-mobile-install_03.jpg)
🔎 Chú thích thành phần
- Vai trò (Parent/Teacher/Driver)
- Xác định giao diện và quyền truy cập tương ứng — chọn sai vai trò sẽ không đăng nhập được dù đúng tài khoản.
- Username
- Email hoặc tên đăng nhập do nhà trường cấp.
Dành cho Phụ huynh
Toàn bộ tính năng theo dõi con hàng ngày trên ứng dụng di động.
🍽️ Thực đơn & Thời khóa biểu
Bước 1
- Trang chủ → Function → Menu: xem thực đơn từng bữa trong ngày và các ngày trước.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Màn hình xem thực đơn theo ngày (Lưu tên file: u-mobile-parent_01.jpg)
Bước 2
- Trang chủ → Function → Timetable: xem thời khóa biểu.
📝 Xin nghỉ (Day off)
Bước 1
- Function → Day off → bấm + để tạo đơn mới.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Form tạo đơn xin nghỉ (Lưu tên file: u-mobile-parent_02.jpg)
Bước 2
- Điền khoảng thời gian và lý do, bấm Send. Xem lại lịch sử đơn nghỉ trong cùng màn hình.
🔎 Chú thích form
- Timeline
- Khoảng thời gian nghỉ (từ ngày – đến ngày).
- Reason
- Lý do xin nghỉ, gửi kèm cho giáo viên duyệt.
💳 Học phí (Tuition)
Bước 1: Chọn khoản phí
- Function → Tuition, chọn khoản phí cần thanh toán.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Danh sách khoản phí cần thanh toán (Lưu tên file: u-mobile-parent_03.jpg)
Bước 2: Chọn phương thức
- Xem chi tiết số tiền/hạn thanh toán, chọn ngân hàng ở List Of Bank (hoặc quét VietQR) → Continue to Pay.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Màn hình chọn ngân hàng/QR thanh toán (Lưu tên file: u-mobile-parent_04.jpg)
Bước 3: Xác nhận đã chuyển
- Sau khi chuyển khoản, bấm "I have transferred money" để xác nhận.
Nhà trường đối soát chuyển khoản/VietQR thủ công; riêng thanh toán qua Stripe được xác nhận tự động.
💊 Sức khỏe & Gửi thuốc
- Health: Function → Health — xem chiều cao, cân nặng, nhóm máu, dị ứng, lịch sử bệnh.
- Medicine: Function → Medicine → + → điền Thời gian/Nội dung/ảnh đơn thuốc → Send.
📷 Album & Theo dõi vào/ra lớp
- Activity Images: xem album ảnh hoạt động của con, có thể thả cảm xúc/bình luận.
- Tracking: xem thời điểm con vào/ra lớp trong ngày.
⭐ Đánh giá học sinh MỚI
Xem nhận xét/đánh giá của giáo viên về con theo từng tiêu chí (điểm số, sao, xếp hạng…), theo dõi lịch sử đánh giá theo thời gian.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Màn hình xem đánh giá học sinh theo tiêu chí (Lưu tên file: u-mobile-parent_05.jpg)
🛌 Giấc ngủ & Quan sát hàng ngày MỚI
Xem nhật ký giấc ngủ và các ghi chú quan sát hàng ngày (ăn uống, sinh hoạt…) do giáo viên ghi nhận cho con.
🧑🤝🧑 Ủy quyền đón trẻ MỚI
Bước 1
- Vào mục Authorized Person, chọn ngày cần ủy quyền.
Bước 2
- Điền thông tin người được ủy quyền (họ tên, số điện thoại, quan hệ) → Xác nhận.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Form ủy quyền đón trẻ theo ngày (Lưu tên file: u-mobile-parent_06.jpg)
Thông tin này đồng bộ tới giáo viên/tài xế để xác nhận đúng người khi giao nhận trẻ.
🎓 Khóa học & Bảng tin tổng hợp MỚI
- Course: xem danh sách khóa học con đang tham gia, tiến độ bài học, kết quả đánh giá theo khóa.
- Feed & Report: bảng tin tổng hợp hoạt động trong ngày (tin tức, album, thực đơn, lịch học, sự kiện, hồ sơ y tế); báo cáo tổng hợp giấc ngủ/nhận xét/điểm danh/số ngày nghỉ.
💬 Nhắn tin
Trang chủ → Messages → chọn cuộc trò chuyện với giáo viên, gửi tin nhắn kèm ảnh/file.
Dành cho Giáo viên
Toàn bộ công việc vận hành lớp học hàng ngày trên ứng dụng di động.
✅ Duyệt đơn xin nghỉ
Bước 1
- Function → Day off — xem danh sách đơn nghỉ từ phụ huynh.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Danh sách đơn xin nghỉ chờ duyệt (Lưu tên file: u-mobile-teacher_01.jpg)
Bước 2
- Chọn Allow/Not Allow — hệ thống tự gửi thông báo phản hồi cho phụ huynh.
🚸 Điểm danh (Attendance)
Bước 1: Chọn lớp
- Function → Attendance, chọn lớp cần điểm danh.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Chọn lớp để điểm danh (Lưu tên file: u-mobile-teacher_02.jpg)
Bước 2: Xác nhận vào lớp ("In")
- Xác nhận học sinh đã tới lớp, chọn người đưa (phụ huynh/tài xế/người được ủy quyền) → Confirm → Send notification.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Màn hình xác nhận "In" kèm chọn người đưa (Lưu tên file: u-mobile-teacher_03.jpg)
Bước 3: Xác nhận ra lớp ("Out")
- Xác nhận học sinh rời lớp, chọn người đón, ghi chú nếu có → Confirm → Send notification.
Toàn bộ điểm danh và đưa đón (kể cả xe bus) dùng chung một quy trình 4 bước: Lên xe → Vào lớp → Xuống xe (ra về) → Ra khỏi lớp.
⭐ Đánh giá & Nhật ký hàng ngày MỚI
- Evaluate: nhập điểm/nhận xét cho học sinh theo tiêu chí đã thiết lập ở khóa học, hoặc ghi nhận xét tự do.
- Sleep/Observation: ghi nhật ký giấc ngủ và quan sát hoạt động hàng ngày cho từng học sinh — hiển thị lại ngay cho phụ huynh.
- Ghi nhận ăn uống: ghi nhanh tình trạng ăn theo bữa (ăn hết/ăn phần lớn/ăn một ít/không ăn) ngay trên danh sách lớp.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Màn hình nhập đánh giá/nhật ký giấc ngủ cho học sinh (Lưu tên file: u-mobile-teacher_04.jpg)
💊 Học phí, Thuốc & Album
- Tuition: Function → Tuition → chọn học sinh để xem các khoản phí và chi tiết.
- Medicine: Function → Medicine — xem danh sách thuốc phụ huynh gửi.
- Activity Images: Function → Activity Images → + để tạo album mới cho lớp.
💬 Nhắn tin
Trang chủ → Messages — nhắn tin với từng lớp/phụ huynh, gửi kèm ảnh/file.
Dành cho Tài xế
Điểm danh khi đưa đón học sinh bằng xe buýt trường.
🚌 Điểm danh khi đưa đón
Bước 1: Chọn tuyến
- Function → Attendance, chọn lớp/tuyến xe phụ trách.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Chọn tuyến xe phụ trách (Lưu tên file: u-mobile-driver_01.jpg)
Bước 2: Xác nhận đón ("In")
- Xác nhận học sinh vừa được đón lên xe, bấm Send notification để báo phụ huynh/giáo viên.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Xác nhận đón học sinh lên xe (Lưu tên file: u-mobile-driver_02.jpg)
Bước 3: Xác nhận trả ("Out")
- Xác nhận học sinh vừa được trả xuống, bấm Send notification.
Tính năng đưa đón chỉ hoạt động khi nhà trường đã bật "Xe đưa đón trên app" trong Web Admin → Hệ thống & Cài đặt → Chung.