Đăng nhập & Tổng quan
Web Admin là công cụ quản trị dành cho Ban giám hiệu, quản lý chi nhánh và kế toán — vận hành tại địa chỉ dạng https://<ten-truong>-admin.<domain>.
🔑 Đăng nhập vào hệ thống
Đăng nhập bằng tài khoản Ban quản trị (School Admin) để truy cập Bảng điều khiển.
Bước 1: Truy cập trang đăng nhập
- Mở trình duyệt, truy cập địa chỉ quản trị của trường — xem tại đây.

Màn hình đăng nhập Web Admin (URL: /login)
Bước 2: Nhập thông tin đăng nhập
- Nhập Email (1) và Mật khẩu (2) do nhà trường cấp và chọn ngôn ngữ (3) muốn hiển thị.
Bước 3: Hoàn tất đăng nhập
- Bấm Đăng nhập (4), khi đăng nhập thành công trang sẽ đưa đến giao diện Bảng điều khiển (Dashboard).
🔎 Chú thích thành phần
- Email
- Địa chỉ email dùng làm tên đăng nhập, do School Admin cấp khi tạo tài khoản.
- Mật khẩu
- Mật khẩu đăng nhập; có thể đổi tại trang hồ sơ cá nhân sau khi đăng nhập.
📊 Trang tổng quan (Dashboard)
Sau khi đăng nhập, hệ thống hiển thị Dashboard tổng hợp số liệu vận hành: số bài viết, số người dùng, số phụ huynh, số album; thông báo mới nhất; thời khóa biểu/thực đơn trong ngày theo lớp; sinh nhật trong tháng; tỉ lệ kích hoạt tài khoản phụ huynh; tổng số học sinh điểm danh hôm nay theo từng lớp.
Bước 1: Chọn chi nhánh & ngôn ngữ hiển thị
- Nếu trường có nhiều cơ sở, chọn chi nhánh cần xem số liệu ở góc trên bên phải màn hình.
- Chọn ngôn ngữ hiển thị bằng cờ quốc gia cạnh đó (hỗ trợ Tiếng Việt, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Bồ Đào Nha, Nga).

Trang Dashboard tổng quan sau đăng nhập (URL: /dashboard)
Bước 2: Xem các khối số liệu
- Đầu trang là 4 thẻ số liệu tổng quan: Bài viết, Người dùng, Phụ huynh, Album.
- Cột trái (từ trên xuống): Thông báo mới nhất (danh sách tin/nhắc việc mới), Lịch trình hôm nay (lọc theo lớp — danh sách hoạt động theo khung giờ kèm trạng thái thực hiện), Tiến độ lịch trình tuần (5 thanh tiến độ theo nhóm: Dinh dưỡng, Học tập, Vui chơi, Nghỉ ngơi, Y tế — mỗi thanh hiển thị số hoạt động đã hoàn thành/tổng số và tỉ lệ %), Sinh nhật trong tháng và Tin tức mới nhất.
- Cột phải (từ trên xuống): Điểm danh hôm nay (bảng theo từng lớp: Tổng số, Điểm danh, Vắng mặt, Đã đón), Học phí & hóa đơn (tổng đã lập hóa đơn/đã thu/quá hạn trong tháng kèm danh sách học sinh quá hạn đóng phí), Dặn thuốc chờ xác nhận (lọc theo lớp — danh sách yêu cầu dặn thuốc/kiểm tra sức khỏe đang chờ giáo viên xác nhận theo khung giờ), Tài khoản phụ huynh (biểu đồ tròn tỉ lệ đã kích hoạt/chưa kích hoạt) và Album mới nhất.

4 thẻ số liệu tổng quan ở đầu trang: Bài viết, Người dùng, Phụ huynh, Album

Khối Thông báo mới nhất (trái) và khối Điểm danh hôm nay theo từng lớp (phải)

Khối Lịch trình hôm nay theo lớp — danh sách hoạt động theo khung giờ, lọc được theo lớp

Khối Học phí & hóa đơn: tổng đã lập hóa đơn, đã thu, quá hạn trong tháng và danh sách học sinh quá hạn đóng phí

Khối Tiến độ lịch trình tuần: tỉ lệ hoàn thành hoạt động theo 5 nhóm Dinh dưỡng, Học tập, Vui chơi, Nghỉ ngơi, Y tế

Khối Dặn thuốc chờ xác nhận, lọc theo lớp

Khối Sinh nhật trong tháng và khối Tin tức mới nhất (cuộn xuống cột trái)

Khối Tài khoản phụ huynh — biểu đồ tỉ lệ kích hoạt và khối Album mới nhất (cuộn xuống cột phải)
Bước 3: Bấm vào một thẻ số liệu để xem chi tiết
- Bấm vào thẻ Album (hoặc Bài viết/Người dùng/Phụ huynh) ở đầu trang để chuyển thẳng sang trang danh sách tương ứng, không cần dò menu bên trái.

Bấm vào thẻ Album ở đầu trang Dashboard

Hệ thống chuyển sang trang Nội dung & Truyền thông → Album, hiển thị danh sách 7 album
Bước 4: Lọc Lịch trình hôm nay / Dặn thuốc chờ xác nhận theo lớp
- Bấm vào ô chọn lớp trong khối Lịch trình hôm nay hoặc Dặn thuốc chờ xác nhận, chọn tên lớp trong danh sách sổ xuống để xem dữ liệu riêng của lớp đó.

Danh sách lớp hiển thị khi bấm vào ô chọn lớp trong khối Lịch trình hôm nay
🔎 Chú thích thanh điều hướng
- Thanh tìm kiếm (trên cùng)
- Tìm nhanh trang/tính năng theo tên, không cần dò menu bên trái.
- Chọn chi nhánh
- Bộ lọc chi nhánh đang thao tác — quyết định dữ liệu hiển thị trên toàn bộ Web Admin.
- Chọn ngôn ngữ
- Đổi ngôn ngữ hiển thị toàn bộ giao diện Web Admin.
- Menu bên trái
- Chia thành 6 nhóm chức năng: Vận hành hàng ngày, Hồ sơ & Chuyển lớp, Tài chính & Học Phí, Nội dung & Truyền thông, Quản trị trường, Hệ thống & Cài đặt.
Một số mục trong menu có nhãn Integrating (đang nối dữ liệu thật) hoặc UI only (giao diện đã có, dữ liệu còn là mẫu) — các nhãn này sẽ biến mất khi tính năng hoàn thiện.
Vận hành hàng ngày
Các công cụ theo dõi hoạt động lớp học diễn ra hàng ngày: quản lý lớp, điểm danh, sức khỏe, xe đưa đón, lịch trình hoạt động và sự cố.
🏫 1. Quản lý lớp học
Trang quản lý tổng hợp của một lớp học, chia thành 6 tab độc lập — mỗi tab quản lý một hạng mục dữ liệu riêng của lớp (không phải các bước nối tiếp nhau): Hoạt động, Điểm danh, Xin nghỉ, Ghi chú học sinh, Học sinh, Phụ huynh. Có thể vào thẳng bất kỳ tab nào tùy nhu cầu.
Bước 1: Mở Quản lý lớp học
- Vào Vận hành hàng ngày → Quản lý lớp học.

Menu Vận hành hàng ngày → Quản lý lớp học
Bước 2: Chọn niên khóa & lớp học
- Chọn Niên khóa rồi chọn Lớp học cần xem (yêu cầu trường đã khai báo ít nhất một lớp học đang hoạt động). Bộ lọc này áp dụng chung cho cả 6 tab bên dưới.

Chọn niên khóa và lớp học cần xem
🗓️ Tab "Hoạt động" — nhật ký & nhận xét hoạt động trong ngày
Theo dõi số liệu điểm danh nhanh và lịch trình hoạt động trong ngày của lớp; ghi nhận xét cho từng học sinh.
Bước 1: Xem khối thống kê nhanh
- Xem nhanh khối thống kê của lớp trong ngày: Sĩ số, Có mặt, Vắng, Chưa điểm danh, Ngủ tốt.

Khối thống kê nhanh trong tab Hoạt động
Bước 2: Lọc nhật ký hoạt động theo ngày
- Chọn Hôm nay / Hôm qua / Tùy chỉnh để xem lại nhật ký hoạt động của ngày tương ứng.

Bộ lọc Hôm nay / Hôm qua / Tùy chỉnh
Bước 3: Xem nhật ký hoạt động trong ngày
- Cuộn xuống mục Nhật ký hoạt động hôm nay để xem danh sách hoạt động theo khung giờ (giờ, tên hoạt động, trạng thái Hoàn thành/Sắp tới) cùng lịch sử nhận xét bên dưới.

Danh sách hoạt động trong ngày theo khung giờ
Bước 4: Viết nhận xét cho học sinh
- Bấm nút + Viết nhận xét ở góc trên bên phải để mở form ghi nhận xét nhanh cho một học sinh trong lớp.

Nút "+ Viết nhận xét" trong tab Hoạt động
Bước 5: Điền & lưu form Viết nhận xét
- Chọn Học sinh, nhập nội dung vào ô Nhận xét rồi bấm Lưu nhận xét để ghi lại.

Form Viết nhận xét cho học sinh
✅ Tab "Điểm danh" — ghi nhận giờ đón/trả
Quản lý giờ đến trường/ra về của từng học sinh trong lớp và lịch sử thay đổi trạng thái điểm danh.
Bước 1: Xem bảng điểm danh
- Xem danh sách học sinh cùng giờ đón/giờ trả (badge Chờ nếu chưa ghi nhận) và hai icon Thao tác ở cuối mỗi dòng.

Tab Điểm danh — danh sách học sinh với giờ đón/trả
Bước 2: Ghi nhận đến trường / ra về
- Bấm icon đầu tiên trong cột Thao tác để mở popup xác nhận bàn giao (VD: ĐẾN TRƯỜNG): chọn Người giao, Người nhận, có thể nhập Ghi chú, rồi bấm Lưu (hệ thống sẽ gửi thông báo cho phụ huynh).

Popup xác nhận bàn giao đón/trả học sinh
Bước 3: Xem nhật ký thay đổi điểm danh
- Bấm icon đồng hồ (thứ hai) trong cột Thao tác để xem popup Nhật ký thay đổi — lịch sử cập nhật trạng thái điểm danh của học sinh kèm người cập nhật và thời gian.

Popup Nhật ký thay đổi điểm danh
🕐 Tab "Xin nghỉ" — đơn xin nghỉ của lớp
Danh sách đơn xin nghỉ trong ngày của học sinh thuộc lớp.
Bước 1: Xem danh sách đơn xin nghỉ
- Xem danh sách đơn xin nghỉ của lớp trong ngày, có thể lọc theo tên/mã học sinh, trạng thái và loại nghỉ; khi chưa có đơn nào, hệ thống hiển thị "Không có dữ liệu xin nghỉ cho lớp này".

Tab Xin nghỉ — chưa có đơn nào trong ngày
📝 Tab "Ghi chú học sinh"
Ghi lại nhận xét/lưu ý riêng cho từng học sinh trong lớp, kèm ảnh minh họa.
Bước 1: Xem danh sách ghi chú
- Xem danh sách ghi chú theo từng học sinh (ảnh, lớp, ngày, mô tả) và bấm + Thêm ghi chú để tạo ghi chú mới, hoặc bấm icon bút chì trên một dòng để sửa.

Tab Ghi chú học sinh — danh sách ghi chú theo ngày
Bước 2: Điền & lưu form Cập nhật ghi chú
- Chọn Ngày, Học sinh, nhập Mô tả, có thể kéo thả tối đa 5 ảnh minh họa, rồi bấm Lưu.

Form Cập nhật ghi chú học sinh
🧒 Tab "Học sinh"
Danh sách học sinh đang thuộc biên chế lớp, hiển thị dạng thẻ.
Bước 1: Xem danh sách học sinh dạng thẻ
- Xem danh sách học sinh của lớp dưới dạng thẻ (mã học sinh, tên, ngày sinh).

Tab Học sinh — danh sách dạng thẻ của lớp
👪 Tab "Phụ huynh"
Danh sách phụ huynh tương ứng với các học sinh của lớp, hiển thị kèm số lượng ngay trên nhãn tab. Xem chi tiết hồ sơ từng phụ huynh tại mục Hồ sơ & Chuyển lớp.
✅ 2. Điểm danh học sinh
Xem báo cáo điểm danh tổng hợp theo lớp và theo khoảng thời gian, có thể xuất báo cáo ra PDF hoặc file để lưu trữ/gửi phụ huynh.
Bước 1: Mở Điểm danh học sinh
- Vào Vận hành hàng ngày → Điểm danh học sinh. Ở trạng thái mặc định (chưa chọn lớp cụ thể), hệ thống báo "Không tải được báo cáo điểm danh" — đây là hành vi bình thường, cần thực hiện Bước 2 để xem dữ liệu.

Trang Điểm danh học sinh (URL: /daily-ops/attendance)
Bước 2: Chọn lớp cần xem báo cáo
- Bấm ô Tất cả lớp và chọn một lớp cụ thể (ví dụ: Rabbit) trong danh sách.

Danh sách lớp hiện ra khi bấm vào ô "Tất cả lớp"
Bước 3: Chọn học sinh (nếu cần)
- Ở ô bên cạnh, giữ Tất cả học sinh để xem cả lớp, hoặc chọn riêng một học sinh để xem chi tiết điểm danh của em đó.
Bước 4: Chọn khoảng thời gian
- Chọn tab thời gian tương ứng: Hôm nay / Hôm qua / Tuần này / Tháng này / Tùy chỉnh.

Các tab lọc theo thời gian
Bước 5: Xem báo cáo tổng hợp
- Hệ thống hiển thị 4 khối số liệu (Học sinh / Tổng có mặt / Tổng vắng / Số ngày học) và khoảng ngày đang xem, kèm bảng chi tiết điểm danh từng học sinh theo từng ngày.
- Bấm biểu tượng ? cạnh tiêu đề để xem chú thích ký hiệu trong bảng: ✓ = có mặt, X = vắng, - = chưa có dữ liệu điểm danh.

Khối số liệu tổng hợp & khoảng ngày đang xem

Chú thích ký hiệu khi bấm vào biểu tượng "?"
Bước 6: Xuất báo cáo
- Bấm Xuất PDF để mở hộp thoại in của trình duyệt và lưu báo cáo dạng PDF, hoặc bấm Xuất báo cáo để tải trực tiếp file báo cáo.

Hai lựa chọn xuất báo cáo: Xuất PDF / Xuất báo cáo
🔎 Chú thích ký hiệu trong bảng
- ✓
- Học sinh có mặt (đã điểm danh) trong ngày đó.
- X
- Học sinh vắng mặt trong ngày đó.
- -
- Chưa có dữ liệu điểm danh cho ngày đó.
🩺 3. Khám sức khỏe
Ghi nhận và theo dõi các đợt khám sức khỏe định kỳ theo lớp.
Bước 1: Mở Khám sức khỏe
- Vào Vận hành hàng ngày → Khám sức khỏe.
Bước 2: Thêm đợt khám
- Bấm + Thêm đợt khám (2) ở góc trên bên phải.

Danh sách đợt khám sức khỏe (URL: /daily-ops/medical)
Bước 3: Chọn lớp & ngày khám
- Chọn Lớp và Ngày diễn ra đợt khám.

Form Thêm đợt khám
Bước 4: Nhập bác sĩ & ghi chú, lưu lại
- Nhập Bác sĩ (tên bác sĩ/đơn vị y tế) và Ghi chú (nội dung/kết quả khám), bấm Thêm mới.
🔎 Chú thích các cột trong danh sách
- Lớp
- Lớp học được khám trong đợt này.
- Ngày
- Ngày diễn ra đợt khám.
- Bác sĩ
- Tên bác sĩ hoặc đơn vị y tế thực hiện khám.
- Ghi chú
- Nội dung/kết quả khám do y tế trường ghi nhận.
🚌 4. Xe buýt
Quản lý danh sách xe đưa đón học sinh theo tuyến và gán học sinh đi từng tuyến xe.
Bước 1: Mở danh sách Xe buýt
- Vào Vận hành hàng ngày → Xe buýt. Danh sách hiển thị các cột: Mã xe, Tuyến xe, Tài xế, Số học sinh, Mô tả, Niên khóa; có thể tìm theo mã/tuyến xe và lọc theo niên khóa.

Danh sách xe buýt (URL: /daily-ops/buses)
Bước 2: Gán học sinh cho xe buýt
- Ở dòng xe cần gán, bấm nút ... (Thao tác) rồi chọn Gán học sinh.

Menu Thao tác: Gán học sinh / Cập nhật / Xóa
Bước 3: Tìm & chọn học sinh
- Dùng ô tìm kiếm theo tên/mã hoặc bộ lọc lớp để tìm nhanh, sau đó tick chọn từng học sinh — hoặc tick vào ô ở đầu bảng để chọn tất cả học sinh đang hiển thị.

Trang Danh sách học sinh: tìm kiếm & lọc theo lớp
Bước 4: Lưu danh sách học sinh
- Bấm Cập nhật ở góc trên bên phải. Danh sách học sinh vừa gán sẽ hiển thị ở khối "Danh sách học sinh đi xe buýt" phía dưới trang.

Chọn tất cả học sinh đang lọc (ô đầu bảng) rồi bấm Cập nhật
Bước 5: Mở form thêm xe mới
- Ở trang danh sách, bấm + Thêm xe buýt ở góc trên bên phải.
Bước 6: Điền Mã xe & Tuyến xe
- Nhập Mã xe (ví dụ biển số) và Tuyến xe. Hệ thống báo lỗi ngay dưới ô nếu Mã xe nhập sai định dạng hoặc đã trùng.

Form Thêm xe buýt
Bước 7: Chọn Tài xế & Niên khóa
- Chọn Tài xế phụ trách và Niên khóa áp dụng.
Bước 8: Nhập mô tả
- Nhập Mô tả (không bắt buộc).
Bước 9: Chọn trạng thái & lưu
- Chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp), bấm Thêm mới. Xe mới tạo sẽ xuất hiện trong danh sách với 0 học sinh — thực hiện lại Bước 2-4 để gán học sinh cho xe này.
🔎 Chú thích các cột trong danh sách
- Số học sinh
- Số học sinh hiện đang được gán đi tuyến xe này.
- Thao tác (...)
- Gán học sinh / Cập nhật thông tin xe / Xóa xe buýt.
📆 5. Lịch trình hàng ngày
Xây dựng lịch hoạt động mẫu theo tuần cho từng lớp bằng cách kéo-thả, chia theo 5 nhóm: Dinh dưỡng, Học tập, Vui chơi, Nghỉ ngơi, Y tế. Lịch trình đã sắp xếp có thể lưu thành mẫu và áp dụng lại cho nhiều tuần/nhiều lớp khác chỉ trong vài thao tác.
Bước 1: Mở Lịch trình hàng ngày & chọn lớp
- Vào Vận hành hàng ngày → Lịch trình hàng ngày, sau đó chọn Lớp học (1) cần xem/chỉnh ở góc trên bên trái khu vực lịch.

Lịch trình hàng ngày theo tuần (URL: /daily-ops/daily-routines/weekly-planner)
Bước 2: Điều hướng theo tuần
- Bấm mũi tên < / > để xem tuần trước/tuần sau; hoặc bấm Tuần này để quay lại tuần hiện tại bất cứ lúc nào.

Chuyển tuần bằng mũi tên hoặc quay về "Tuần này"
Bước 3: Kéo-thả để thêm hoạt động
- Ở khung bên trái, hoạt động được nhóm sẵn theo 5 loại: Dinh dưỡng / Học tập / Vui chơi / Nghỉ ngơi / Y tế.
- Nhấn giữ một thẻ hoạt động rồi kéo thả vào đúng ô ngày/giờ mong muốn trên lịch (xem mũi tên minh hoạ) — hệ thống tự tạo khối hoạt động tại đó.

Kéo thẻ "Bữa sáng" từ danh sách thả vào lịch — hệ thống báo "Đã thêm vào lịch tuần"
Bước 4: Kéo-thả để đổi giờ/ngày hoạt động đã có
- Với hoạt động đã nằm trên lịch, nhấn giữ và kéo khối hoạt động (4) sang ô ngày/giờ khác để dời lịch, không cần xoá rồi thêm lại.

Kéo "Học Toán" sang ngày khác — hệ thống báo "Đã dời hoạt động sang giờ mới"
Bước 5: Lưu thành mẫu
- Sau khi sắp xếp xong lịch của tuần, bấm Lưu thành mẫu ở góc trên bên phải.
- Nhập Tên mẫu (hệ thống gợi ý sẵn theo tuần đang chọn, có thể sửa lại), bấm Lưu thành mẫu để xác nhận (xem mũi tên minh hoạ).

Đặt tên và lưu lịch trình hiện tại thành mẫu để tái sử dụng
Hệ thống hiển thị thông báo "Đã lưu mẫu lịch trình" khi lưu thành công.
Bước 6: Chọn mẫu cho tuần muốn áp dụng
- Chuyển đến tuần muốn áp dụng mẫu (lặp lại Bước 2), mở ô Chọn mẫu và chọn một mẫu đã lưu trong danh sách hiện ra (xem mũi tên minh hoạ).
- Hệ thống tự nạp mẫu vào lưới để xem trước — không thay đổi dữ liệu thật ngay lúc này.

Danh sách các mẫu lịch trình đã lưu, chọn mẫu cần dùng
Bước 7: Xem trước & áp dụng mẫu
- Banner "Đang xem trước mẫu" hiện phía trên lịch; bấm Thoát xem trước nếu muốn huỷ, hoặc bấm Áp dụng mẫu để tiếp tục.

Xem trước mẫu trên lưới trước khi áp dụng chính thức
Bước 8: Chọn lớp muốn áp dụng & xác nhận
- Trong hộp thoại Áp dụng mẫu cho nhiều lớp, tick chọn một hoặc nhiều lớp cần áp dụng, rồi bấm Áp dụng mẫu để hoàn tất (xem mũi tên minh hoạ).

Chọn một hoặc nhiều lớp để áp dụng mẫu cùng lúc
⚠️ Mẫu sẽ ghi đè lịch trình hiện có của (các) lớp được chọn trong tuần đó. Hệ thống tự kiểm tra dị ứng thực phẩm riêng theo từng lớp trước khi áp dụng.
💡 Mẹo: Sau khi áp dụng, đổi lại Lớp học ở góc trên bên trái để kiểm tra nhanh lịch trình vừa áp dụng cho từng lớp.
📚 6. Thư viện hoạt động
Kho hoạt động mẫu (tên, tham chiếu, thẻ tag, thời lượng) dùng làm nguyên liệu cho Lịch trình hàng ngày.
Bước 1: Mở Thư viện hoạt động
- Vào Vận hành hàng ngày → Thư viện hoạt động. Danh sách hiển thị cột Tên hoạt động (kèm nhãn màu theo Loại hoạt động), Tham chiếu, Tags, Thời lượng, Thao tác; có ô tìm kiếm và bộ lọc Loại hoạt động (Tất cả/Dinh dưỡng/Học tập/Vui chơi/Nghỉ ngơi/Y tế) phía trên.

Danh sách Thư viện hoạt động (URL: /daily-ops/daily-routines/activity-library)
Bước 2: Mở form Thêm hoạt động
- Bấm + Thêm hoạt động ở góc trên bên phải.

Form Thêm hoạt động — các trường bên dưới sẽ tự đổi theo Loại hoạt động đã chọn
Bước 3: Nhập Tên hoạt động
- Nhập Tên hoạt động (bắt buộc). Loại hoạt động mặc định là Dinh dưỡng nên form đang hiện thêm trường Món ăn liên kết và Tags dị ứng.

Nhập Tên hoạt động
Bước 4: Chọn Loại hoạt động
- Mở Loại hoạt động, chọn một trong 5 loại: Dinh dưỡng / Học tập / Vui chơi / Nghỉ ngơi / Y tế. Trường Món ăn liên kết chỉ hiện khi chọn Dinh dưỡng; trường Tags phía dưới sẽ tự đổi nhãn và gợi ý theo đúng loại vừa chọn.

Chọn Loại hoạt động — ví dụ chọn "Vui chơi"
Bước 5: Chọn Tags phù hợp
- Mở ô Tags [Loại hoạt động] (ví dụ "Tags vui chơi"), chọn nhanh từ danh sách gợi ý có sẵn — với Vui chơi là #NgoàiTrời, #VậnĐộngTinh, #VậnĐộngThô, #TậpThể, #SánhTạo — hoặc gõ tag mới rồi nhấn Enter.

Tags tự đổi theo Loại hoạt động, kèm gợi ý có sẵn để chọn nhanh
Bước 6: Nhập Thời lượng & lưu hoạt động
- Nhập Thời lượng mặc định (phút), có thể bổ sung Mô tả và chọn Trạng thái (mặc định Hoạt động), rồi bấm Thêm mới.

Nhập Thời lượng mặc định rồi bấm Thêm mới
Bước 7: Kiểm tra kết quả thêm mới
- Hệ thống báo "Đã thêm hoạt động" khi lưu thành công.

Thông báo xác nhận sau khi thêm hoạt động mới
Bước 8: Sửa hoạt động đã có
- Ở cột Thao tác, bấm biểu tượng bút chì trên dòng hoạt động cần sửa để mở form Sửa hoạt động — dữ liệu (kể cả các tag đã chọn) được nạp sẵn; chỉnh lại các trường cần thiết rồi bấm Lưu.

Form Sửa hoạt động — dữ liệu hiện có được nạp sẵn vào các trường
Bước 9: Kiểm tra kết quả cập nhật
- Hệ thống báo "Đã cập nhật hoạt động" khi lưu thành công.

Thông báo xác nhận sau khi cập nhật hoạt động
🔎 Chú thích
- Thao tác
- Biểu tượng bút chì để sửa, biểu tượng thùng rác để xóa hoạt động khỏi thư viện.
- Món ăn liên kết
- Chỉ xuất hiện khi Loại hoạt động là Dinh dưỡng — liên kết hoạt động ăn uống với món ăn trong Thực đơn.
⚠️ 7. Nhật ký sự cố
Ghi nhận các sự cố xảy ra với học sinh trong ngày (té ngã, sốt, va chạm…), theo dõi trạng thái xử lý và xác nhận thông báo phụ huynh.
Bước 1: Mở Nhật ký sự cố
- Vào Vận hành hàng ngày → Nhật ký sự cố. Danh sách hiển thị cột Thời gian, Học sinh, Lớp, Mức độ nghiêm trọng, Trạng thái, Mô tả sự cố, Thao tác; phía trên có bộ lọc Tất cả lớp / Tất cả trạng thái / Tất cả mức độ và nút Đặt lại.

Danh sách Nhật ký sự cố (URL: /daily-ops/incidents/all)
Bước 2: Lọc theo Lớp, Trạng thái, Mức độ
- Mở từng ô lọc để chọn Lớp, Trạng thái (Mới/Chờ xử lý/Đã xử lý) hoặc Mức độ nghiêm trọng; bấm Đặt lại để xóa toàn bộ bộ lọc.

Lọc theo Lớp và mở ô Trạng thái để chọn nhanh
Bước 3: Lọc theo khoảng thời gian
- Dùng các tab Hôm nay / Hôm qua / Tuần này / Tháng này / Quý này / Năm này / Tùy chỉnh để xem lại sự cố theo khoảng thời gian.

Chọn tab thời gian — ví dụ "Tuần này" chỉ còn 1 sự cố
Bước 4: Mở form Ghi nhận sự cố mới
- Bấm + Ghi nhận sự cố ở góc trên bên phải.

Bấm + Ghi nhận sự cố để mở form
Bước 5: Điền thông tin & lưu sự cố
- Chọn Lớp trước — trường Học sinh (bắt buộc) chỉ mở được sau khi đã chọn lớp; nhập Mô tả sự cố (bắt buộc); chọn Mức độ nghiêm trọng (Nhẹ / Vừa / Nghiêm trọng, mặc định Nhẹ); có thể đính kèm tối đa 5 ảnh (PNG, JPG) ở mục Ảnh đính kèm; rồi bấm Ghi nhận sự cố.

Điền đầy đủ thông tin sự cố rồi bấm Ghi nhận sự cố
Bước 6: Kiểm tra kết quả sau khi lưu
- Hệ thống báo "Ghi nhận sự cố thành công"; sự cố mới xuất hiện ở đầu danh sách với Trạng thái "Mới".

Thông báo thành công và sự cố mới xuất hiện đầu danh sách
Bước 7: Mở menu thao tác trên một sự cố
- Bấm biểu tượng "..." ở cột Thao tác — với sự cố đang "Mới", menu hiện 3 lựa chọn: Chi tiết sự cố, Xác nhận & Thông báo phụ huynh, Xóa sự cố.

Menu thao tác khi sự cố đang ở trạng thái Mới
Bước 8: Xem Chi tiết sự cố
- Chọn Chi tiết sự cố để xem đầy đủ thông tin: Học sinh, Lớp, Thời gian, Mô tả sự cố, Mức độ nghiêm trọng, Trạng thái, Người ghi nhận, Đã thông báo phụ huynh — cùng thanh tiến trình Mới → Chờ xử lý → Đã xử lý ở trên; có thể bấm Cập nhật để sửa thông tin sự cố.

Hộp thoại Chi tiết sự cố với thanh tiến trình trạng thái
Bước 9: Xác nhận & Thông báo phụ huynh
- Trong hộp thoại Chi tiết sự cố, bấm Xác nhận & Thông báo phụ huynh — hệ thống hỏi lại "Xác nhận sự cố và thông báo phụ huynh?", bấm Có để tiếp tục.

Hộp thoại xác nhận trước khi gửi thông báo phụ huynh
Bước 10: Kiểm tra kết quả xác nhận
- Hệ thống báo "Đã xác nhận và thông báo phụ huynh"; thanh tiến trình chuyển sang Chờ xử lý và cột Trạng thái trong danh sách cũng cập nhật theo.

Trạng thái chuyển sang Chờ xử lý sau khi xác nhận
Bước 11: Xử lý tiếp theo hoặc xóa sự cố
- Khi sự cố đang "Chờ xử lý", menu "..." đổi thành Chi tiết sự cố / Đánh dấu đã xử lý / Xóa sự cố — dùng để chuyển sang Đã xử lý hoặc xóa sự cố khi cần.

Menu thao tác đổi theo trạng thái — thêm lựa chọn Đánh dấu đã xử lý
🔎 Chú thích
- Trạng thái
- Sự cố đi theo 3 mốc: Mới → Chờ xử lý (sau khi Xác nhận & Thông báo phụ huynh) → Đã xử lý (sau khi Đánh dấu đã xử lý). Menu "..." tự đổi lựa chọn theo trạng thái hiện tại của từng sự cố.
- Mức độ nghiêm trọng
- Nhẹ / Vừa / Nghiêm trọng — chọn khi ghi nhận sự cố, hiển thị dạng nhãn màu trong danh sách và hộp thoại Chi tiết sự cố.
🌴 8. Xin nghỉ & Phép
Theo dõi và xử lý đơn xin nghỉ của học sinh do phụ huynh gửi qua Mobile App, đồng thời cho phép nhà trường tự tạo đơn nghỉ và xem thống kê nghỉ theo lịch tháng.
Bước 1: Mở Xin nghỉ & Phép
- Vào Vận hành hàng ngày → Xin nghỉ & Phép. Trang mặc định mở tab Danh sách đơn nghỉ với các cột Học sinh, Lớp, Phụ huynh, Ngày nghỉ, Lý do & Minh chứng, Ngày tạo đơn, Trạng thái; phía trên có 3 thẻ đếm nhanh Chờ duyệt / Đã duyệt / Đã từ chối. Ở cột Lý do & Minh chứng, bấm Xem minh chứng để xem file đính kèm phụ huynh đã gửi.

Danh sách đơn nghỉ (URL: /daily-ops/dayoff/all)
Bước 2: Lọc đơn nghỉ
- Dùng ô Tìm theo tên học sinh, ô Tất cả lớp, ô Tất cả trạng thái, cùng các tab thời gian nhanh Hôm nay / Hôm qua / Tuần này / Tháng này / Quý này / Năm nay hoặc Tùy chỉnh để nhập khoảng ngày tùy ý; bấm Đặt lại để xóa toàn bộ bộ lọc.

Mở ô Lớp để lọc nhanh theo lớp học
Bước 3: Tạo đơn nghỉ mới
- Bấm nút Thao tác ở góc phải rồi chọn Tạo đơn nghỉ (menu này còn có Nhập dữ liệu và Xuất dữ liệu để import/export danh sách đơn nghỉ).

Menu Thao tác: Tạo đơn nghỉ / Nhập dữ liệu / Xuất dữ liệu
Bước 4: Điền thông tin đơn nghỉ
- Chọn Lớp và Học sinh (bắt buộc — hệ thống hiển thị giáo viên quản lý lớp bên dưới); chọn Ngày nghỉ trên lịch, có thể chọn nhiều ngày cùng lúc, mỗi ngày hiển thị thành một thẻ riêng; chọn Phụ huynh gửi yêu cầu (bắt buộc — hệ thống báo "Vui lòng chọn người yêu cầu" nếu bỏ trống, và ô này chỉ hiện phụ huynh đã liên kết với học sinh vừa chọn); nhập Lý do; đính kèm Minh chứng nếu có; rồi bấm Tạo.

Điền đầy đủ thông tin đơn nghỉ rồi bấm Tạo
Bước 5: Duyệt, sửa hoặc xóa đơn nghỉ
- Trên mỗi dòng đơn ở danh sách, bấm biểu tượng "..." ở cột Thao tác (cuộn bảng sang phải nếu chưa thấy) để mở menu Duyệt / Sửa / Xóa.

Menu Duyệt / Sửa / Xóa trên từng đơn nghỉ
Bước 6: Sửa đơn nghỉ
- Chọn Sửa để mở lại form với dữ liệu có sẵn (Lớp, Học sinh, Phụ huynh, Ngày nghỉ, Lý do); mục Minh chứng hiển thị file đã tải lên kèm biểu tượng xem và xóa file; chỉnh sửa xong bấm Lưu.

Form Sửa đơn nghỉ với file Minh chứng đã đính kèm
Bước 7: Xem thống kê đơn nghỉ theo lịch tháng
- Chuyển sang tab Thống kê để xem lịch theo tháng — mỗi ngày có đơn nghỉ sẽ hiển thị số lượng theo trạng thái (ví dụ "1 chờ duyệt"); chọn Tháng/Năm hoặc bấm Hôm nay để quay về tháng hiện tại. Bộ lọc lớp/trạng thái ở Bước 2 vẫn áp dụng cho lịch này.

Tab Thống kê — lịch tháng hiển thị số đơn nghỉ theo từng ngày
🔎 Chú thích
- Trạng thái
- Chờ duyệt / Đã duyệt / Đã từ chối — đơn do phụ huynh gửi qua Mobile App hoặc do nhà trường tạo trực tiếp trên Web Admin đều xuất hiện chung trong danh sách này.
- Phụ huynh
- Trường bắt buộc khi tạo/sửa đơn nghỉ; danh sách chỉ hiện các phụ huynh đã được liên kết với học sinh đang chọn.
Hồ sơ & Chuyển lớp
Quản lý hồ sơ học sinh, phụ huynh và thực hiện chuyển lớp hàng loạt.
🧒 1. Tất cả học sinh
Danh sách toàn bộ học sinh của chi nhánh đang chọn, kèm thông tin phụ huynh, lớp, tuyến xe. Hỗ trợ tìm kiếm, lọc nhiều tiêu chí, thêm/sửa/xóa hồ sơ và nhập/xuất dữ liệu hàng loạt.
Bước 1: Mở danh sách học sinh
- Vào Hồ sơ & Chuyển lớp → Tất cả học sinh. Danh sách hiển thị các cột: Học sinh, Phụ huynh, Lớp, Tuyến xe, Giới tính, Ngày sinh; có thể tìm theo tên và lọc theo vai trò, lớp, tuyến xe, giới tính, trạng thái.

Danh sách tất cả học sinh (URL: /student-lifecycle/students/all)
Bước 2: Mở menu Thao tác
- Bấm nút Thao tác ở góc trên bên phải — menu hiện ra gồm Thêm học sinh / Nhập dữ liệu / Xuất dữ liệu.

Menu Thao tác: Thêm học sinh / Nhập dữ liệu / Xuất dữ liệu
Bước 3: Chọn Thêm học sinh
- Bấm Thêm học sinh để mở form Học sinh.
Bước 4: Điền tab Hồ sơ
- Nhập Mã học sinh, chọn Lớp, điền Tên/Họ, chọn Giới tính, Ngày sinh, Địa chỉ.
- Tải Ảnh đại diện, chọn Trạng thái (Hoạt động/Không hoạt động).
- Chọn Bố/Mẹ/Người giám hộ đã có trong hệ thống (nếu có) và Xe buýt nếu học sinh đi xe đưa đón.

Form Học sinh — tab Hồ sơ (URL: /student-lifecycle/students/add-new)
Bước 5: Bổ sung thông tin sức khỏe
- Chuyển sang tab Thông tin sức khỏe, điền các trường Chiều cao, Cân nặng, Nhóm máu, Dị ứng, Nhịp tim, Mắt, Tai, Ghi chú (không bắt buộc).

Form Học sinh — tab Thông tin sức khỏe
Bước 6: Lưu hồ sơ
- Bấm Thêm mới để lưu. Để sửa hồ sơ đã có, bấm biểu tượng bút chì ở cột Thao tác trên danh sách — form mở ra tương tự với nút Lưu thay cho Thêm mới.
🔎 Chú thích trường trong form
- Mã học sinh
- Mã định danh duy nhất, dùng trong hóa đơn/báo cáo; không thể chỉnh sửa sau khi tạo.
- Bố / Mẹ / Người giám hộ
- Liên kết tới tài khoản phụ huynh đã tạo ở mục Tất cả phụ huynh.
- Xe buýt
- Tuyến xe đưa đón học sinh (nếu trường có dịch vụ xe buýt).
- Nhập dữ liệu / Xuất dữ liệu
- Thêm hoặc tải danh sách học sinh hàng loạt qua file.
👨👩👧 2. Tất cả phụ huynh
Danh sách tài khoản phụ huynh — mỗi phụ huynh dùng tài khoản này để đăng nhập Mobile App. Một phụ huynh có thể liên kết với nhiều học sinh, ở nhiều lớp khác nhau.
Bước 1: Mở danh sách phụ huynh
- Vào Hồ sơ & Chuyển lớp → Tất cả phụ huynh. Danh sách hiển thị các cột: Phụ huynh, Liên hệ, Học sinh, Lớp, Tuyến xe, Tài khoản Mail; có thể tìm theo tên và lọc theo vai trò, lớp, tuyến xe, trạng thái.

Danh sách tất cả phụ huynh (URL: /student-lifecycle/parents/all)
Bước 2: Mở menu Thao tác
- Bấm nút Thao tác ở góc trên bên phải — menu hiện ra gồm Thêm phụ huynh / Nhập dữ liệu / Xuất dữ liệu.

Menu Thao tác: Thêm phụ huynh / Nhập dữ liệu / Xuất dữ liệu
Bước 3: Chọn Thêm phụ huynh
- Bấm Thêm phụ huynh để mở form Phụ huynh.
Bước 4: Điền thông tin cá nhân
- Nhập Tên, Họ, Tên đăng nhập, Ngày sinh, Email, Điện thoại, Địa chỉ, tải Ảnh đại diện, chọn Giới tính và Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp).

Form Phụ huynh (URL: /student-lifecycle/parents/add-new)
Bước 5: Liên kết học sinh
- Ở khối Học sinh liên kết, chọn Lớp rồi chọn Học sinh tương ứng, chọn vai trò (Bố/Mẹ/Người giám hộ). Bấm + Thêm học sinh để liên kết thêm nhiều học sinh khác cho cùng một phụ huynh; bấm biểu tượng thùng rác để gỡ liên kết.
Bước 6: Đặt mật khẩu
- Mở khối Mật khẩu, nhập Mật khẩu và Xác nhận mật khẩu cho tài khoản Mobile App.

Khối Mật khẩu — thiết lập mật khẩu đăng nhập Mobile App
Bước 7: Lưu hồ sơ
- Bấm Thêm mới để lưu. Để sửa hồ sơ đã có, bấm biểu tượng bút chì ở cột Thao tác trên danh sách.
🔎 Chú thích các cột trong danh sách
- Học sinh / Lớp / Tuyến xe
- Tổng hợp từ tất cả học sinh đang liên kết với phụ huynh này.
- Tài khoản Mail
- Đã xác thực = phụ huynh đã kích hoạt tài khoản qua email; Chưa gửi = trường chưa gửi email kích hoạt.
🔁 3. Chuyển lớp
Chuyển hàng loạt học sinh từ lớp này sang lớp khác — dùng khi lên lớp cuối năm học hoặc điều chuyển học sinh giữa các lớp. Trang gồm 2 khung: Lớp nguồn (chọn học sinh cần chuyển đi) và Lớp đích (xem trước danh sách lớp sẽ nhận học sinh).
Bước 1: Mở Chuyển lớp
- Vào Hồ sơ & Chuyển lớp → Chuyển lớp.

Màn hình Chuyển lớp với khung Lớp nguồn (trên) và Lớp đích (dưới) (URL: /student-lifecycle/change-class)
Bước 2: Chọn lớp nguồn & học sinh cần chuyển
- Ở khung Lớp nguồn, chọn lớp cần lọc trong ô lớp học (có thể tìm theo tên), sau đó tick chọn từng học sinh cần chuyển — hoặc tick vào ô đầu bảng để chọn tất cả học sinh đang hiển thị.

Lọc theo lớp và tick chọn học sinh cần chuyển
Bước 3: Chọn Lớp đích
- Ở khung Lớp đích, chọn lớp muốn chuyển học sinh đến — khung này tự cập nhật danh sách học sinh hiện có của lớp đó để tham khảo trước khi chuyển.

Chọn lớp đích trong danh sách lớp
Bước 4: Xác nhận chuyển
- Bấm nút Chuyển ở góc trên bên phải khung Lớp nguồn để hoàn tất — hệ thống chuyển ngay lập tức, không cần xác nhận lại, và báo số lượng học sinh đã chuyển thành công.

Bấm Chuyển để hoàn tất chuyển lớp cho các học sinh đã chọn
Mục này đang mang nhãn Integrating — đang được kết nối với dữ liệu lớp học thật.
Tài chính & Học Phí
Quản lý hóa đơn, chi phí vận hành, báo cáo tài chính, khoản phí và đơn vị tiền tệ.
🧾 1. Hóa đơn
Quản lý toàn bộ hóa đơn học phí gửi cho phụ huynh: xem danh sách, xem chi tiết, ghi nhận thanh toán, sửa và tạo hóa đơn mới.
Bước 1: Mở danh sách hóa đơn
- Vào Tài chính & Học Phí → Hóa đơn.
- Danh sách hiển thị các cột Mã, Hóa đơn, Tổng, Học sinh, Lớp, Trạng thái; có thể lọc theo Lớp, Trạng thái, Hạn thanh toán hoặc tìm theo từ khóa.

Danh sách hóa đơn với bộ lọc và cột trạng thái thanh toán
Bước 2: Thao tác nhanh trên từng hóa đơn
- Bấm nút "..." ở cuối mỗi dòng để mở menu Chi tiết hóa đơn / Sửa / Ghi nhận thanh toán / Xóa.

Menu "..." với các thao tác Chi tiết, Sửa, Ghi nhận thanh toán, Xóa
Bước 3: Xem chi tiết hóa đơn
- Chọn Chi tiết hóa đơn để xem đầy đủ thông tin học sinh, khoản thu, tổng tiền, thông tin tài khoản ngân hàng và thông tin trường; có thể bấm In hoặc Tải xuống.

Màn hình chi tiết hóa đơn — thông tin học sinh, khoản thu và tổng tiền
Bước 4: Ghi nhận thanh toán
- Chọn Ghi nhận thanh toán từ menu "...", điền số tiền phụ huynh đã trả và phương thức thanh toán, sau đó bấm Lưu — trạng thái hóa đơn sẽ tự cập nhật (Đã thanh toán/Thanh toán một phần).

Form ghi nhận thanh toán cho hóa đơn
Bước 5: Sửa hóa đơn
- Chọn Sửa để chỉnh lại tên hóa đơn, hạn thanh toán, khoản thu hoặc ghi chú, rồi bấm Lưu.

Form sửa hóa đơn — có thể chỉnh khoản thu và ghi chú
Nút "Gửi email thông báo hóa đơn" hiện là thao tác giả lập (demo) — hệ thống chỉ hiện thông báo xác nhận, chưa thực sự gửi email.
Bước 6: Tạo hóa đơn mới — chọn loại và điền thông tin
- Bấm Thao tác → Thêm hóa đơn ở góc trên bên phải danh sách để mở form 2 bước.
- Ở Bước 1: Thông tin, chọn Loại hóa đơn — Theo lớp (tạo hàng loạt cho cả lớp) hoặc Theo học sinh (tạo cho từng học sinh riêng); chọn Lớp, đặt Tên hóa đơn, Hạn thanh toán, Phương thức thanh toán, Mô tả; thêm các dòng trong bảng Khoản thu (Khoản phí, Đơn giá, Số lượng, Thuế) và Ghi chú nếu cần.
- Bấm Tiếp tục để sang bước kế tiếp.

Thêm hóa đơn — Bước 1: Thông tin chung và khoản thu
Bước 7: Hoàn tất Bước 2 — Chi tiết theo từng học sinh
- Hệ thống tự sinh một dòng hóa đơn (mã tự động, ví dụ INV-2026-005) cho mỗi học sinh trong lớp, kèm các cột Điểm danh, Sản phẩm, Đơn giá, Số lượng, Thuế, Tạm tính, Tổng tiền — có thể chỉnh riêng từng dòng hoặc xóa học sinh không cần lập hóa đơn.
- Bấm Lưu nháp để lưu tạm (trạng thái Bản nháp), hoặc Lưu hóa đơn để phát hành ngay; hóa đơn mới sẽ xuất hiện trong danh sách.

Thêm hóa đơn — Bước 2: Chi tiết từng học sinh và lưu hóa đơn
🔎 Chú thích trạng thái hóa đơn
- Đã thanh toán
- Hóa đơn đã được thanh toán đủ.
- Thanh toán một phần
- Phụ huynh mới thanh toán một phần số tiền.
- Chưa thanh toán
- Hóa đơn chưa được thanh toán.
- Bản nháp
- Hóa đơn đang soạn, chưa gửi cho phụ huynh.
💸 2. Chi phí
Ghi nhận và quản lý chi phí vận hành của trường (điện nước, mặt bằng, dã ngoại…) theo từng nhóm và khoảng thời gian.
Bước 1: Mở danh sách Chi phí
- Vào Tài chính & Học Phí → Chi phí.
- Danh sách hiển thị các cột Nhóm, Thực chi, Tên, Ngày, Nhà cung cấp, Tham chiếu, Trạng thái, Biên lai, Phương thức thanh toán; có ô tìm kiếm theo tên/khách hàng/tham chiếu.

Danh sách chi phí với bộ lọc theo thời gian
Bước 2: Lọc chi phí
- Chọn tab Hôm nay / Hôm qua / Tuần này / Tháng này / Quý này / Năm này / Tùy chỉnh để lọc theo khoảng thời gian.
- Kết hợp thêm bộ lọc Nhóm và Trạng thái (Tất cả/Nháp/Hoàn thành) để thu hẹp kết quả.

Bộ lọc Trạng thái: Tất cả / Nháp / Hoàn thành
Bước 3: Quản lý nhóm chi phí
- Bấm Thao tác ở góc trên bên phải để mở menu Thêm chi phí / Nhóm / Xuất file.
- Chọn Nhóm để xem danh sách nhóm hiện có; điền Tên (bắt buộc) và Mô tả rồi bấm Thêm mới để tạo nhóm chi phí mới, hoặc dùng biểu tượng bút chì/thùng rác trên từng dòng để sửa/xóa nhóm.

Menu Thao tác: Thêm chi phí, Nhóm, Xuất file

Form thêm nhóm chi phí và danh sách nhóm hiện có
Bước 4: Thêm chi phí mới
- Bấm Thao tác → Thêm chi phí, điền Tên, Nhóm chi phí, Ngày, Nhà cung cấp, Tiền hàng (Tên và Nhà cung cấp có gợi ý tự động từ dữ liệu đã nhập trước đó).
- Nhập thêm Thuế một (%) nếu có — hệ thống tự tính Thực chi = Tiền hàng + thuế; chọn Phương thức thanh toán, Tiền tệ; để trống Tham chiếu # để hệ thống tự sinh mã.
- Có thể đính kèm Biên lai, Số hóa đơn, Mã số thuế và chọn Lặp lại mỗi nếu là chi phí định kỳ.
- Bấm Thêm mới để lưu.

Form Thêm chi phí — điền đầy đủ thông tin rồi bấm Thêm mới
Bước 5: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Tạo chi phí thành công" và chi phí mới xuất hiện ngay trong danh sách với trạng thái Nháp.

Chi phí vừa tạo hiển thị trong danh sách
Bước 6: Lọc nhanh theo nhóm
- Chọn một nhóm ở bộ lọc Nhóm để chỉ xem các chi phí thuộc nhóm đó.

Kết quả sau khi lọc theo nhóm "Điện"
🔎 Chú thích các cột & trạng thái
- Nhóm
- Danh mục chi phí do trường tự định nghĩa (ví dụ: Điện, Internet, Mặt bằng, Dã ngoại, Ăn uống…).
- Thực chi
- Số tiền thực tế đã chi, tự tính từ Tiền hàng và Thuế.
- Phương thức thanh toán
- Tiền mặt, chuyển khoản…
- Nháp
- Chi phí mới tạo, chưa xác nhận hoàn tất.
- Hoàn thành
- Chi phí đã được xác nhận/hoàn tất.
📊 3. Báo cáo học phí
Tổng hợp tình hình thu học phí: số hóa đơn, tổng tiền, đã thu, còn lại — theo từng học sinh/khoản phí.
Bước 1: Mở Báo cáo học phí
- Vào Tài chính & Học Phí → Báo cáo học phí.
- Chọn khoảng thời gian ở các tab Hôm nay / Hôm qua / Tuần này / Tháng này / Quý này / Năm này / Tùy chỉnh phía trên bảng.

Báo cáo học phí — tổng hợp và chi tiết từng hóa đơn
Bước 2: Lọc báo cáo
- Lọc theo Lớp (Sunflower, Tulip, Rabbit, Lion…), Khoản phí hoặc Trạng thái thanh toán; bấm Đặt lại để xóa toàn bộ bộ lọc.

Lọc báo cáo theo lớp
Bước 3: Xem tổng quan
- 4 thẻ tổng hợp hiển thị số Hóa đơn, Số tiền tổng, Đã thanh toán và Còn lại theo bộ lọc đang chọn.

4 thẻ tổng hợp: Hóa đơn, Số tiền, Đã thanh toán, Còn lại
Bước 4: Xem chi tiết & xuất báo cáo
- Bảng chi tiết liệt kê từng dòng Hóa đơn (mã), Học sinh (kèm lớp), Khoản học phí, Số tiền, Đã thanh toán, Còn lại, Trạng thái; bấm Xuất báo cáo ở góc trên bên phải để tải file kết quả.

Bảng chi tiết từng hóa đơn và nút Xuất báo cáo
📉 4. Báo cáo chi phí
Tổng hợp chi phí vận hành theo danh mục và theo tháng trong năm, tách riêng chi phí có/không có biên lai.
Bước 1: Mở Báo cáo chi phí và chọn năm
- Vào Tài chính & Học Phí → Báo cáo chi phí; chọn năm cần xem ở bộ lọc phía trên bên trái.
- Bấm Xuất báo cáo ở góc trên bên phải để tải file tổng hợp.

Chọn năm và xuất báo cáo
Bước 2: Xem tổng quan
- 4 thẻ tổng hợp hiển thị số Danh mục đang có phát sinh, Số tiền tổng, Chi phí có biên lai và Chi phí không có biên lai trong năm đã chọn.

4 thẻ tổng hợp: Danh mục, Số tiền, Chi phí có/không có biên lai
Bước 3: Xem bảng chi tiết theo tháng
- Bảng liệt kê từng nhóm chi phí theo hàng, số tiền theo từng tháng (Th01…Th12) theo cột, kèm cột Năm tổng cộng bên phải và dòng Tổng ở cuối bảng.
- Kéo thanh cuộn ngang phía dưới bảng để xem đủ 12 tháng.

Bảng chi phí theo danh mục và theo tháng
Bước 4: Xem phân tích theo biên lai
- Hai khối Chi phí không có biên lai và Chi phí có biên lai ở cuối trang hiển thị biểu đồ thanh ngang theo từng danh mục, giúp phát hiện nhanh các khoản chi thiếu chứng từ.

Biểu đồ chi phí có/không có biên lai theo danh mục
💰 5. Khoản phí
Danh mục các khoản phí dùng để lập hóa đơn (học phí cơ bản, phí ăn trưa, dã ngoại…).
Bước 1: Mở danh sách Khoản phí
- Vào Tài chính & Học Phí → Khoản phí.
- Danh sách hiển thị các cột Mã, Tên, Số tiền, Mô tả; dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh theo tên hoặc mã.

Danh sách khoản phí
Bước 2: Thêm khoản phí mới
- Bấm + Thêm khoản phí ở góc trên bên phải để mở form THÊM KHOẢN PHÍ.
- Nhập Mã (có gợi ý tự động từ các mã đã dùng trước đó), Tên, Số tiền và Mô tả (không bắt buộc), rồi bấm Thêm mới.

Form Thêm khoản phí — điền đủ Mã, Tên, Số tiền rồi bấm Thêm mới
Bước 3: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Tạo khoản phí thành công" và khoản phí mới xuất hiện ngay đầu danh sách; dùng biểu tượng bút chì/thùng rác ở cột Thao tác để sửa hoặc xóa khoản phí.

Khoản phí vừa tạo hiển thị đầu danh sách
💱 6. Tiền tệ
Danh mục 179 loại tiền tệ có sẵn trong hệ thống — chọn kích hoạt và đặt loại tiền tệ mặc định cho trường.
Bước 1: Mở danh sách Tiền tệ
- Vào Tài chính & Học Phí → Tiền tệ.
- Danh sách hiển thị các cột Mã, Tên tiền tệ, Ký hiệu, Số chữ số thập phân, Trạng thái, Mặc định; dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh (ví dụ gõ "VND").

Danh sách 179 loại tiền tệ
Bước 2: Duyệt qua các trang
- Danh sách phân trang 30 loại tiền tệ/trang; dùng thanh phân trang ở cuối bảng để chuyển trang hoặc đổi số dòng mỗi trang.

Phân trang danh sách tiền tệ (179 loại, 30/trang)
Bước 3: Kích hoạt loại tiền tệ
- Bật công tắc ở cột Trạng thái để kích hoạt loại tiền tệ đó cho trường — hệ thống báo "Đã kích hoạt tiền tệ" ngay khi bật.

Bật công tắc Trạng thái để kích hoạt một loại tiền tệ
Bước 4: Đặt làm mặc định
- Bật công tắc ở cột Mặc định để chọn đơn vị tiền tệ mặc định cho trường.
Chỉ có thể đặt một loại tiền tệ Mặc định tại một thời điểm.
Nội dung & Truyền thông
Đăng tin tức, gửi thông báo, trò chuyện trực tiếp, tạo sự kiện và quản lý thư viện ảnh/media.
🔔 1. Thông báo
Soạn và gửi thông báo đẩy đến toàn trường hoặc theo lớp cụ thể, nhắm tới phụ huynh và/hoặc giáo viên.
Bước 1: Mở danh sách Thông báo
- Vào Nội dung & Truyền thông → Thông báo.
- Danh sách hiển thị các cột Tiêu đề (kèm mô tả rút gọn), Lớp nhận, Gửi đến (đối tượng + số đã đọc/tổng), Trạng thái; có ô tìm kiếm và lọc theo trạng thái.

Danh sách thông báo
Bước 2: Lọc theo trạng thái
- Dùng bộ lọc Trạng thái để xem theo Hoạt động, Bản nháp hoặc Hoàn tất.

Bộ lọc trạng thái: Hoạt động / Bản nháp / Hoàn tất
Bước 3: Soạn thông báo mới
- Bấm Thêm thông báo, nhập Tiêu đề, Motto (câu mô tả ngắn) và Mô tả chi tiết (trình soạn thảo có định dạng chữ, danh sách, chèn link/ảnh).
- Chọn Gửi đến lớp (để trống = gửi tất cả lớp) và Loại người nhận (Tất cả/Phụ huynh/Giáo viên) — số người sẽ nhận cập nhật ngay theo lựa chọn.
- Bấm Thêm mới để lưu nháp, hoặc Lưu & gửi để gửi ngay.

Form Thêm thông báo — chọn lớp/đối tượng nhận rồi Lưu & gửi
Bước 4: Theo dõi tiến độ gửi
- Sau khi bấm Lưu & gửi, hộp thoại Tiến độ gửi hiển thị số thiết bị/người nhận đã gửi thành công; bấm Đóng khi hoàn tất.

Hộp thoại theo dõi tiến độ gửi thông báo
Bước 5: Kiểm tra kết quả
- Thông báo vừa gửi xuất hiện đầu danh sách với trạng thái Hoàn tất và tỷ lệ đã đọc (ví dụ 1/1).

Thông báo vừa gửi hiển thị đầu danh sách
Bước 6: Cập nhật, gửi lại hoặc xóa
- Bấm "..." ở cuối mỗi dòng để Cập nhật nội dung, Gửi (chỉ dùng được cho thông báo chưa gửi) hoặc Xóa thông báo.

Menu "...": Cập nhật, Gửi, Xóa
💬 2. Tin nhắn
Trò chuyện trực tiếp (chat) với cả lớp hoặc riêng từng phụ huynh ngay trên Web Admin.
Bước 1: Mở Tin nhắn và chọn lớp
- Vào Nội dung & Truyền thông → Tin nhắn.
- Khung Danh sách tin nhắn bên trái liệt kê các lớp; dùng ô Tìm lớp để lọc nhanh. Chọn một lớp để mở khung chat nhóm phụ huynh của lớp đó (hiển thị số phụ huynh và tên rút gọn ở đầu khung chat).

Danh sách lớp và khung chat nhóm
Bước 2: Soạn & gửi tin
- Nhập nội dung ở ô Nhập tin nhắn... phía dưới — có thể chèn emoji, đính kèm tệp hoặc ảnh bằng hai biểu tượng cạnh ô nhập — rồi bấm nút gửi.

Ô soạn tin: emoji, đính kèm tệp/ảnh, gửi
Bước 3: Nhắn riêng một phụ huynh
- Bấm Nhắn riêng phụ huynh ở góc trên bên phải, tìm và chọn phụ huynh cần nhắn riêng trong hộp thoại — hệ thống sẽ mở một cuộc Trò chuyện 1-1 riêng với phụ huynh đó.

Tìm và chọn phụ huynh để mở trò chuyện 1-1
Bước 4: Xem tin đã gửi
- Tin nhắn vừa gửi hiển thị bên phải khung chat kèm thời gian gửi; cuộc trò chuyện được nhóm theo ngày (ví dụ "Hôm nay").

Tin nhắn đã gửi trong cuộc trò chuyện 1-1

Tin nhắn đã gửi tới cả nhóm lớp
🎉 3. Sự kiện
Tạo và công bố các sự kiện của trường (dã ngoại, lễ hội, hoạt động ngoại khóa…).
Bước 1: Mở danh sách Sự kiện
- Vào Nội dung & Truyền thông → Sự kiện.
- Danh sách hiển thị các cột Hình ảnh, Tiêu đề (kèm motto), Thời gian diễn ra, Địa chỉ, Trạng thái (bật/tắt hiển thị) và Thao tác (sửa/xóa); có ô tìm kiếm và lọc theo trạng thái.

Danh sách sự kiện
Bước 2: Mở form thêm sự kiện & điền thông tin
- Bấm + Thêm sự kiện, nhập Tiêu đề, Motto, Mô tả chi tiết (trình soạn thảo rich text).
- Chọn Loại (Một lần/Lặp lại) và khoảng Thời gian diễn ra (mặc định từ hôm nay đến 7 ngày sau, có thể chỉnh lại).
- Ở cột phải: tải Ảnh đại diện, điền Địa chỉ (bắt buộc), có thể bổ sung Map iframe, Địa điểm, Số tiền (nếu thu phí) và chọn Trạng thái (Xuất bản/Bản nháp).
- Bấm Thêm mới để lưu.

Form Thêm sự kiện — điền đầy đủ thông tin rồi bấm Thêm mới
Bước 3: Cập nhật ảnh đại diện
- Sau khi tải ảnh lên, có thể xem trước hoặc xóa ảnh bằng hai biểu tượng nổi trên góc ảnh trong khung Ảnh đại diện; bấm Lưu để cập nhật.

Xem trước hoặc xóa Ảnh đại diện đã tải lên
Bước 4: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Cập nhật sự kiện thành công" và sự kiện xuất hiện đầu danh sách kèm ảnh đại diện; dùng công tắc ở cột Trạng thái để bật/tắt hiển thị, hoặc biểu tượng bút chì/thùng rác để sửa/xóa.

Sự kiện vừa tạo hiển thị đầu danh sách
📰 4. Tất cả tin tức
Đăng bài viết/tin tức hiển thị cho phụ huynh trên Mobile App và website trường.
Bước 1: Mở danh sách Tin tức
- Vào Nội dung & Truyền thông → Tất cả tin tức.
- Danh sách hiển thị Ảnh đại diện, Tên, Danh mục, Tác giả, Ngày tạo, Trạng thái (bật/tắt hiển thị) và Thao tác (sửa/xóa); lọc theo Trạng thái, Danh mục hoặc Nhãn.

Danh sách tin tức
Bước 2: Soạn nội dung tin tức
- Bấm + Thêm tin tức, nhập Tên, Mô tả ngắn, và Mô tả chi tiết bằng trình soạn thảo rich text (định dạng chữ, danh sách, bảng, chèn link/ảnh, xem mã nguồn).
- Ở cột phải: tải Ảnh đại diện, chọn Danh mục, Nhãn; điền Meta title/keyword/description nếu cần tối ưu SEO.
- Chọn Trạng thái (Bản nháp/Hoạt động), rồi bấm Lưu/Thêm mới.

Form Thêm tin tức — nội dung, ảnh đại diện và SEO
Bước 3: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Cập nhật tin tức thành công" và bài viết mới xuất hiện đầu danh sách kèm ảnh đại diện.

Tin tức vừa tạo hiển thị đầu danh sách
📷 5. Album
Đăng album ảnh hoạt động của lớp/trường cho phụ huynh xem trên Mobile App.
Bước 1: Mở danh sách Album
- Vào Nội dung & Truyền thông → Album.
- Mỗi dòng hiển thị ảnh bìa (kèm số ảnh/số bình luận), Tên, Lớp, Người tạo, Trạng thái và menu "..."; lọc theo Lớp hoặc Trạng thái ở trên.

Danh sách album
Bước 2: Thêm album mới
- Bấm + Thêm album, nhập Tiêu đề (bắt buộc), Mô tả, chọn Lớp áp dụng.
- Ở khung Hình ảnh bên phải, bấm Tải lên để chọn nhiều ảnh cùng lúc từ máy tính.
- Chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp) và tùy chọn Hiển thị album trên website? (Có/Không), rồi bấm Thêm mới.

Form Thêm album — điền thông tin và tải ảnh lên
Bước 3: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Tạo album thành công" và album mới xuất hiện đầu danh sách kèm ảnh bìa và số lượng ảnh.

Album vừa tạo hiển thị đầu danh sách
Bước 4: Xem chi tiết album
- Bấm vào một album để mở hộp thoại xem ảnh dạng carousel (vuốt/chuyển từng ảnh), kèm tiêu đề, mô tả, ngày đăng, số lượt thích và khu vực Bình luận.

Xem chi tiết album — ảnh, lượt thích và bình luận
Bước 5: Bình luận trên album
- Nhập nội dung vào ô Viết bình luận... rồi bấm nút gửi để để lại bình luận (hiển thị cùng bình luận của giáo viên/phụ huynh).

Viết bình luận trên album
Bước 6: Sửa album — quản lý ảnh & bình luận
- Mở album từ menu "..." → Cập nhật để đổi Lớp, thêm ảnh (nút + trong khung ảnh) hoặc xóa từng ảnh; xem và xóa các bình luận của giáo viên/phụ huynh ở khu vực Bình luận phía dưới, rồi bấm Lưu.

Quản lý ảnh và bình luận khi sửa album
🖼️ 6. Thư viện Media
Kho lưu trữ ảnh/video dùng chung cho tin tức, sự kiện, album trong toàn hệ thống.
Bước 1: Mở Thư viện Media
- Vào Nội dung & Truyền thông → Thư viện Media.
- Danh sách hiển thị cột Hình ảnh, Chú thích, Người đăng, Cập nhật lúc và Thao tác (sửa/xóa); có ô tìm kiếm theo tên file/chú thích.

Thư viện Media — dạng danh sách
Bước 2: Chuyển kiểu xem
- Bấm 2 nút cạnh ô tìm kiếm để chuyển qua lại giữa xem dạng lưới (Xem lưới) và dạng danh sách; ở dạng lưới có thể tick chọn nhiều ảnh cùng lúc.

Chuyển đổi giữa xem dạng lưới và danh sách
Bước 3: Tải file lên
- Bấm + Thêm Media để mở form Thêm Media, bấm ô Hình ảnh để tải file lên và nhập Chú thích (bắt buộc).

Form Thêm Media — tải ảnh và nhập chú thích
Bước 4: Lưu
- Sau khi tải ảnh lên có thể bấm Thay đổi để chọn ảnh khác hoặc Xóa để bỏ ảnh; điền xong bấm Thêm mới.

Form đã có ảnh và chú thích, sẵn sàng bấm Thêm mới
Bước 5: Kiểm tra kết quả & xóa hàng loạt
- Hệ thống báo "Tạo media thành công" và media mới xuất hiện đầu danh sách; tick chọn nhiều dòng rồi bấm Xóa các mục đã chọn (n) ở góc trên để xóa hàng loạt.

Media vừa tạo hiển thị đầu danh sách
🗂️ 7. Danh mục
Danh mục dùng để phân loại các bài tin tức.
Bước 1: Mở Danh mục
- Vào Nội dung & Truyền thông → Danh mục.
📷[Ảnh chụp màn hình cần bổ sung] — Danh sách danh mục (URL: /content/categories) (Lưu tên file: u-content_10.jpg)
Bước 2: Thêm danh mục
- Bấm + Thêm danh mục, điền Tên, Mô tả, chọn Trạng thái, lưu lại.
🏷️ 8. Nhãn
Nhãn (tag) dùng để gắn thêm chủ đề cho các bài tin tức.
Bước 1: Mở Nhãn
- Vào Nội dung & Truyền thông → Nhãn.
📷[Ảnh chụp màn hình cần bổ sung] — Danh sách nhãn (URL: /content/tags) (Lưu tên file: u-content_11.jpg)
Bước 2: Thêm nhãn
- Bấm + Thêm nhãn, điền Tên, Mô tả, chọn Trạng thái, lưu lại.
Quản trị trường
Thiết lập niên khóa, lớp học, khóa học, tiêu chí đánh giá, môn học, thực đơn, người dùng và chi nhánh.
📅 1. Tạo niên khóa (Session)
Niên khóa xác định mốc thời gian năm học (ví dụ 2026-2027) — là điều kiện cần trước khi khai báo lớp học.
Bước 1: Mở danh sách Niên khóa
- Vào Quản trị trường → Niên khóa (URL:
/school/sessions).
Bước 2: Mở form thêm niên khóa
- Bấm + Thêm niên khóa ở góc trên bên phải danh sách.

Danh sách niên khóa (URL: /school/sessions)
Bước 3: Nhập Mã và Tên niên khóa
- Điền Mã và Tên niên khóa trong form Thêm niên khóa (ví dụ: Mã
112324234, Tên Khóa hè 2026).

Hai trường bắt buộc Mã và Tên đầu form Thêm niên khóa
Bước 4: Chọn thời gian áp dụng
- Bấm vào ô Ngày bắt đầu hoặc Ngày kết thúc để mở lịch chọn ngày.

Lịch chọn Ngày bắt đầu hiện ra khi bấm vào ô ngày
Bước 5: Chọn chi nhánh áp dụng
- Bấm ô Chi nhánh, gõ để tìm hoặc chọn trực tiếp từ danh sách chi nhánh hiển thị.

Danh sách chi nhánh sổ ra khi bấm vào ô Chi nhánh (có ô tìm kiếm)
Bước 6: Chọn trạng thái và lưu
- Chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp), bấm Thêm mới để lưu niên khóa.

Toàn bộ form Thêm niên khóa trước khi bấm Thêm mới
🔎 Chú thích trường trong form
- Mã
- Mã định danh niên khóa, hiển thị kèm tên trong các bộ lọc và trang danh sách.
- Ngày bắt đầu / Ngày kết thúc
- Chọn qua lịch bật lên khi bấm vào ô — không gõ tay trực tiếp.
- Chi nhánh
- Trường có ô tìm kiếm — chọn cơ sở áp dụng, mỗi chi nhánh có danh sách niên khóa riêng.
- Trạng thái
- Nhóm nút chọn (radio) Hoạt động / Bản nháp — Hoạt động = đang dùng để tạo lớp học; Bản nháp = chưa công bố.
💡 Trong danh sách Niên khóa còn có cột Mặc định — bật công tắc trên một dòng để đặt niên khóa đó làm mặc định, hệ thống báo "Đặt mặc định thành công". Bấm biểu tượng bút chì ở cột Thao tác để sửa lại niên khóa đã tạo (dùng chung các trường như form thêm mới).
🧩 2. Tạo nhóm lớp (Class Groups)
Nhóm lớp dùng để gom các lớp học có cùng đặc điểm (ví dụ theo học kỳ), phục vụ lọc và báo cáo.
Bước 1: Mở danh sách Nhóm lớp
- Vào Quản trị trường → Nhóm lớp.
- Danh sách hiển thị cột Tên, Mô tả, Trạng thái (công tắc bật/tắt) và Thao tác (sửa/xóa); có ô tìm kiếm và lọc theo trạng thái (Hoạt động/Bản nháp).

Danh sách nhóm lớp
Bước 2: Thêm nhóm lớp mới
- Bấm nút Thao tác ở góc trên bên phải để mở form THÊM NHÓM LỚP.
- Nhập Tên (bắt buộc), Mô tả (không bắt buộc), chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp), rồi bấm Thêm mới.

Form Thêm nhóm lớp — điền Tên/Mô tả rồi bấm Thêm mới
Bước 3: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Tạo nhóm lớp thành công" và nhóm lớp mới xuất hiện đầu danh sách; có thể bật/tắt Trạng thái trực tiếp trên danh sách mà không cần mở lại form, hoặc dùng biểu tượng bút chì/thùng rác để sửa/xóa.

Nhóm lớp vừa tạo hiển thị đầu danh sách
🏫 3. Lớp học
Danh sách lớp học thực tế của trường — mỗi lớp thuộc một niên khóa và một nhóm lớp.
Bước 1: Mở danh sách Lớp học
- Vào Quản trị trường → Lớp học.
- Danh sách hiển thị ảnh lớp, Lớp, Giáo viên (có thể nhiều giáo viên/lớp), Tổng học sinh, Nhóm lớp, Niên khóa, Trạng thái; dùng các bộ lọc Niên khóa/Nhóm lớp/Trạng thái phía trên để tìm lớp cần xem.

Danh sách lớp học
Bước 2: Thêm lớp học mới
- Bấm Thao tác ở góc trên bên phải để mở form Thêm lớp học.
- Nhập Mã tham chiếu, Tên lớp, Tuổi; chọn Niên khóa, Nhóm lớp (bắt buộc) và Giáo viên phụ trách (có thể chọn nhiều).

Form Thêm lớp học — thông tin cơ bản
Bước 3: Chọn ảnh lớp học
- Bấm ô Ảnh lớp học để chọn ảnh từ thư viện, sau đó kéo-thả và thu phóng để căn khung ảnh cho vừa vòng tròn trong hộp thoại Điều chỉnh ảnh đại diện, rồi bấm Lưu.

Căn chỉnh và cắt ảnh đại diện lớp học
Bước 4: Lưu lớp học
- Kiểm tra lại ảnh đã chọn, chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp), rồi bấm Thêm mới.

Form đã điền đầy đủ, sẵn sàng bấm Thêm mới
Bước 5: Kiểm tra kết quả
- Lớp học mới xuất hiện đầu danh sách kèm ảnh đại diện; dùng biểu tượng bút chì/thùng rác để sửa/xóa, hoặc bật/tắt công tắc Trạng thái trực tiếp trên danh sách.

Lớp học vừa tạo hiển thị đầu danh sách
🎓 4. Danh sách khóa học
Khóa học kỹ năng (có phí hoặc miễn phí), hiển thị cho phụ huynh/học sinh theo dõi trên Mobile App.
Bước 1: Mở Danh sách khóa học
- Vào Quản trị trường → Danh sách khóa học.
- Danh sách hiển thị Tiêu đề, Giáo viên, Tổng học sinh, Học phí, Thứ tự, Trạng thái; dùng ô Tìm kiếm khóa học và các bộ lọc Giáo viên/Loại/Trạng thái phía trên để tìm khóa học cần xem.
- Ở mỗi dòng, menu Thao tác (…) cho phép Tiêu chí, Danh sách học sinh, Cập nhật, Xóa khóa học đó.
Bước 2: Mở form thêm khóa học

Danh sách khóa học (URL: /school/courses/list)
Bước 3: Điền thông tin cơ bản
- Nhập Tiêu đề, Giá (2 trường bắt buộc), chọn các Ngày học trong tuần — mặc định form đã chọn sẵn Thứ Hai–Thứ Sáu, có thể bỏ bớt hoặc thêm ngày khác.

Form Thêm khóa học — Tiêu đề, Giá, Ngày học trong tuần
Bước 4: Chọn giáo viên & loại khóa học
- Chọn Giáo viên phụ trách (bắt buộc), chọn Loại (Có phí/Miễn phí).

Form Thêm khóa học — Giáo viên, Loại
Bước 5: Bổ sung thứ tự, mô tả & hình ảnh
- Nhập Thứ tự hiển thị, Mô tả, tải Hình ảnh minh họa (không bắt buộc).

Form Thêm khóa học — Thứ tự, Mô tả, Hình ảnh
Bước 6: Lưu
- Chọn Trạng thái (Bản nháp/Hoạt động), bấm Lưu.

Form Thêm khóa học — Trạng thái và nút Lưu
📐 5. Danh mục tiêu chí
Nhóm các tiêu chí đánh giá học sinh (Academic, Behavior, Social, Learning Attitude...) — dùng để giáo viên chấm điểm/nhận xét trên Mobile App.
Bước 1: Mở Danh mục tiêu chí
- Vào Quản trị trường → Danh mục tiêu chí.
Bước 2: Mở form thêm
- Bấm + Thêm loại tiêu chí (2).

Danh sách danh mục tiêu chí (URL: /school/criteria-classification)
Bước 3: Điền thông tin
- Nhập Tiêu đề, Mô tả, Thứ tự, chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp).

Form Thêm loại tiêu chí
Bước 4: Lưu
- Bấm Thêm mới để lưu danh mục tiêu chí vừa tạo.
Bước 5: Sửa danh mục tiêu chí
- Bấm biểu tượng bút chì (Cập nhật) trên một dòng để mở form Sửa loại tiêu chí với dữ liệu có sẵn, chỉnh sửa rồi bấm Lưu.

Form Sửa loại tiêu chí (dữ liệu có sẵn được nạp lại để chỉnh sửa)
Việc nhập điểm/nhận xét đánh giá học sinh hàng ngày theo các tiêu chí này là thao tác của giáo viên trên Mobile App, không thực hiện qua Web Admin.
📖 6. Môn học
Danh mục môn học áp dụng trong lịch trình/khóa học của trường.
Bước 1: Mở danh sách Môn học
- Vào Quản trị trường → Môn học. Danh sách hiển thị cột Mã môn học, Tên môn học, Mô tả, Trạng thái (công tắc bật/tắt) và Thao tác (sửa/xóa); có ô tìm kiếm và lọc theo trạng thái (Tất cả trạng thái/Hoạt động/Bản nháp).

Danh sách môn học (URL: /school/subjects)
Bước 2: Mở menu Thao tác & chọn Thêm môn học
- Bấm Thao tác → + Thêm môn học (menu này còn có thêm Nhập file và Xuất file).

Menu Thao tác: Thêm môn học, Nhập file, Xuất file
Bước 3: Điền thông tin & lưu
- Nhập Mã môn học, Tên môn học (bắt buộc), Mô tả (không bắt buộc), chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp — mặc định Hoạt động), rồi bấm Thêm mới.

Form Thêm môn học — điền Mã/Tên/Mô tả rồi bấm Thêm mới
Bước 4: Kiểm tra kết quả
- Hệ thống báo "Tạo môn học thành công" và môn học mới xuất hiện đầu danh sách; có thể bật/tắt Trạng thái trực tiếp trên danh sách mà không cần mở lại form.

Môn học vừa tạo hiển thị đầu danh sách
Bước 5: Sửa môn học
- Bấm biểu tượng bút chì trên một dòng để mở form Sửa môn học với dữ liệu có sẵn, chỉnh sửa rồi bấm Lưu; hệ thống báo "Cập nhật môn học thành công".

Form Sửa môn học (dữ liệu có sẵn được nạp lại để chỉnh sửa)
🍎 7. Món ăn
Danh mục món ăn dùng khi thiết lập thực đơn hàng ngày cho từng lớp. Mỗi món ăn có thể gán vào một nhóm (Khai vị, Món chính, Cá, Thịt, Trứng, Súp...) và có thể lọc/tìm kiếm theo tên, nhóm, trạng thái ở trang danh sách.
Bước 1: Mở danh sách Món ăn
- Vào Quản trị trường → Món ăn. Trang danh sách có ô tìm kiếm, bộ lọc theo Nhóm/Trạng thái và các cột Tên món ăn, Mô tả, Trạng thái, Thao tác.

Danh sách món ăn (URL: /school/foods)
Bước 2: Mở form thêm món ăn
- Bấm Thao tác → Thêm món ăn (menu này còn có thêm Nhập file và Xuất file).

Menu Thao tác: Thêm món ăn, Nhập file, Xuất file
Bước 3: Điền thông tin món ăn
- Nhập Tên món ăn (bắt buộc), Mô tả và Thông tin dinh dưỡng (mỗi mục là 1 ô nhập văn bản tự do).

Form Thêm món ăn
Bước 4: Chọn nhóm món ăn
- Chọn Nhóm món ăn phù hợp từ danh sách có sẵn (Khai vị, Món chính, Cá, Thịt, Trứng, Súp...).

Danh sách Nhóm món ăn có sẵn để chọn
Bước 5: Lưu
- Chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp), bấm Thêm mới để lưu món ăn vừa tạo.

Chọn Trạng thái rồi bấm Thêm mới để lưu
👥 8. Người dùng
Quản lý tài khoản nhân sự: Giáo viên, Tài xế, Quản lý chi nhánh, Quản trị trường. Trang danh sách có ô tìm kiếm, bộ lọc theo Vai trò/Trạng thái và các cột Người dùng, Liên hệ, Phụ trách, Vai trò, Trạng thái, Thao tác.
Bước 1: Mở danh sách Người dùng
- Vào Quản trị trường → Người dùng.

Danh sách người dùng (URL: /school/users/all)
Bước 2: Lọc người dùng theo vai trò (tùy chọn)
- Dùng ô Tìm kiếm người dùng hoặc bộ lọc Vai trò/Trạng thái; khi lọc theo Giáo viên, cột "Phụ trách" đổi thành "Lớp phụ trách" hiển thị các lớp đang phụ trách.

Kết quả lọc theo vai trò Giáo viên + trạng thái Hoạt động
Bước 3: Mở form thêm người dùng
- Bấm Thao tác → Thêm người dùng (menu này còn có Nhập dữ liệu và Xuất dữ liệu).

Menu Thao tác: Thêm người dùng, Nhập dữ liệu, Xuất dữ liệu
Bước 4: Điền thông tin cá nhân
- Nhập Tên, Họ, Tên đăng nhập, Email, Điện thoại, Giới tính, Ngày sinh (chọn qua lịch), Địa chỉ.

Nhóm trường thông tin cá nhân
Bước 5: Tải & chỉnh ảnh đại diện
- Bấm nút + ở ô Ảnh đại diện để chọn ảnh từ máy tính, sau đó kéo thả để căn chỉnh và thu phóng cho vừa khung tròn trong hộp thoại Điều chỉnh ảnh đại diện, rồi bấm Lưu.

Hộp thoại Điều chỉnh ảnh đại diện
Bước 6: Chọn Nhóm = Giáo viên → chọn Lớp phụ trách
- Ở mục Vai trò & quản lý, chọn Nhóm: Giáo viên; ô bên phải hiện trường Lớp để chọn lớp phụ trách.

Nhóm = Giáo viên → hiện trường Lớp
Bước 7: Nếu Nhóm = Tài xế → chọn Xe buýt
- Chọn Nhóm: Tài xế; ô bên phải đổi thành trường Xe buýt để chọn tuyến/xe phụ trách. Với Quản lý chi nhánh và Quản trị trường, không có trường phụ thêm.

Nhóm = Tài xế → hiện trường Xe buýt
Bước 8: Đặt mật khẩu & lưu
- Nhập Mật khẩu, Xác nhận mật khẩu, chọn Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp) ở khối thông tin cá nhân, rồi bấm Thêm mới.

Nhập Mật khẩu, Xác nhận mật khẩu rồi bấm Thêm mới
Bước 9: Sửa người dùng
- Ở danh sách, bấm biểu tượng bút chì (Cập nhật) trên dòng người dùng cần sửa để mở lại form; có thể đổi thông tin, ảnh đại diện, vai trò, và tùy chọn đặt Mật khẩu mới (bỏ trống nếu giữ nguyên mật khẩu cũ). Tên đăng nhập không thể chỉnh sửa.

Bấm biểu tượng bút chì "Cập nhật" trên dòng người dùng
Bước 10: Kết quả
- Hệ thống báo "Tạo người dùng thành công" khi thêm mới, hoặc "Cập nhật người dùng thành công" khi sửa; thông tin mới được cập nhật ngay trong danh sách.

Toast xác nhận sau khi lưu thay đổi
🔎 Chú thích Nhóm (vai trò)
- Giáo viên
- Quản lý lớp qua Mobile App (điểm danh, sức khỏe, đánh giá…); ở Web Admin chọn thêm Lớp phụ trách.
- Tài xế
- Điểm danh đưa đón học sinh qua Mobile App; ở Web Admin chọn thêm Xe buýt phụ trách.
- Quản lý chi nhánh
- Toàn quyền trong phạm vi chi nhánh phụ trách.
- Quản trị trường
- Toàn quyền trên Web Admin, không giới hạn theo chi nhánh.
🏢 9. Quản lý chi nhánh
Quản lý các cơ sở/chi nhánh của trường trong mô hình đa chi nhánh (multi-branch). Mỗi chi nhánh có thể gán một hoặc nhiều Quản trị chi nhánh, đặt làm chi nhánh Mặc định và bật/tắt Trạng thái ngay trên danh sách; có thể chọn nhiều dòng để xóa hàng loạt.
Bước 1: Mở Quản lý chi nhánh
- Vào Quản trị trường → Quản lý chi nhánh. Trang danh sách có ô tìm kiếm theo tên/mã/địa chỉ/quản trị, bộ lọc Trạng thái và các cột Tên chi nhánh, Quản trị chi nhánh, Địa chỉ, Cập nhật bởi, Mặc định, Trạng thái, Thao tác.

Danh sách chi nhánh (URL: /school/branches/manage)
Bước 2: Lọc theo trạng thái
- Bấm bộ lọc Tất cả trạng thái để chọn Hoạt động hoặc Bản nháp.

Bộ lọc Trạng thái: Tất cả trạng thái / Hoạt động / Bản nháp
Bước 3: Mở form thêm chi nhánh mới
- Bấm + Thêm chi nhánh mới.

Form Thêm chi nhánh mới
Bước 4: Điền thông tin chi nhánh mới
- Nhập Mã chi nhánh, Tên chi nhánh (2-128 ký tự), Địa chỉ (bắt buộc, có gợi ý địa chỉ khi gõ); chọn Quản trị chi nhánh (tìm và chọn được nhiều người quản lý) và Trạng thái (Hoạt động/Bản nháp).

Điền Mã chi nhánh, Tên chi nhánh, Địa chỉ rồi bấm Thêm mới
Bước 5: Lưu chi nhánh mới
- Bấm Thêm mới; hệ thống báo "Thêm chi nhánh thành công" và chi nhánh vừa tạo xuất hiện ở cuối danh sách.

Thông báo Thêm chi nhánh thành công và chi nhánh mới trong danh sách
Bước 6: Sửa chi nhánh
- Bấm biểu tượng bút chì (Cập nhật) trên một dòng để mở form Chỉnh sửa chi nhánh với dữ liệu có sẵn; có thể thêm/bớt người trong Quản trị chi nhánh rồi bấm Lưu.

Form Chỉnh sửa chi nhánh — chọn nhiều người trong Quản trị chi nhánh rồi bấm Lưu
Bước 7: Lưu thay đổi
- Hệ thống báo "Cập nhật chi nhánh thành công" và danh sách cập nhật ngay với thông tin mới.

Thông báo Cập nhật chi nhánh thành công và dòng chi nhánh đã cập nhật
Trong mô hình đa chi nhánh, dữ liệu Niên khóa/Lớp học/Nhóm lớp/Người dùng được quản lý riêng theo từng chi nhánh — hãy tạo đủ Niên khóa/Lớp học cho mỗi chi nhánh mới trước khi sử dụng.
Hệ thống & Cài đặt
Cấu hình chung của trường và cấu hình ứng dụng Mobile App.
⚙️ 1. Cài đặt chung
Cấu hình khung giờ menu ăn, định dạng hiển thị, phương thức thanh toán và tài khoản dùng thử.
Bước 1: Mở Cài đặt chung
- Vào Hệ thống & Cài đặt → Chung.

Cài đặt chung (URL: /system/settings/general)
Bước 2: Cấu hình khung giờ thực đơn
- Ở mục Cấu hình khung giờ thực đơn (2), thêm/xoá khung giờ (Tên buổi, Khung giờ) cho các bữa ăn trong ngày.

Cấu hình khung giờ thực đơn
Bước 3: Thiết lập hiển thị & định dạng
- Ở mục Hiển thị & Định dạng (3), chọn Kiểu hiển thị tên, Định dạng ngày dài/ngày ngắn dùng chung toàn hệ thống.

Hiển thị & Định dạng
Bước 4: Cấu hình thanh toán
- Ở mục Cấu hình thanh toán (4), bấm Thêm tài khoản ngân hàng, điền Mã/Tên ngân hàng, Số tài khoản, Tên chủ tài khoản; bật/tắt Paypal nếu cần.

Cấu hình tài khoản ngân hàng
Bước 5: Tài khoản dùng thử
- Ở mục Tài khoản dùng thử (5), bật/tắt Trạng thái tài khoản dùng thử.

Tài khoản dùng thử
Bước 6: Cài đặt khác
- Ở mục Cài đặt khác (6), thiết lập Ngày nghỉ cuối tuần, Dung lượng upload tối đa, bật/tắt Xe đưa đón trên App/Cho phép sửa điểm danh trên Web/Người đưa đón ủy quyền, chọn Tiền tệ mặc định.

Cài đặt khác
📱 2. Cài đặt App
Thông tin hiển thị và cấu hình thông báo đẩy trên Mobile App.
Bước 1: Mở Cài đặt App
- Vào Hệ thống & Cài đặt → App.

Cài đặt chung App (URL: /system/settings/app)
Bước 2: Cài đặt chung App
- Điền Tên ứng dụng, Mô tả, Phiên bản, Ngôn ngữ mặc định, Số lượng album tối đa hiển thị ở trang chủ.

Cài đặt chung App
Bước 3: Thông tin liên hệ
- Điền Email kỹ thuật/kinh doanh, Hotline, SĐT kỹ thuật/kinh doanh hiển thị cho người dùng Mobile App.

Thông tin liên hệ
Bước 4: Cấu hình thông báo đẩy
- Bật/tắt từng loại thông báo đẩy (4): Tin tức, Thực đơn, Nghỉ phép, Album, Thời khóa biểu.

Cấu hình thông báo đẩy
Bước 5: Ghi chú đơn nghỉ phép
- Nhập Nội dung ghi chú (5) hiển thị trên App khi phụ huynh tạo đơn xin nghỉ (ví dụ: hướng dẫn/lưu ý chung của trường).

Ghi chú đơn nghỉ phép
Cài đặt & Đăng nhập (Mobile App)
Ứng dụng di động là kênh sử dụng chính thức duy nhất dành cho Phụ huynh, Giáo viên và Tài xế.
📲 Tải & Đăng nhập
Bước 1: Truy cập vào ứng dụng
- Mở ứng dụng Kindie đã cài đặt trên điện thoại (liên hệ nhà trường nếu chưa có liên kết tải ứng dụng). Ứng dụng mở thẳng vào màn hình đăng nhập.
Bước 2: Chọn vai trò
- Ngay trên màn hình đăng nhập, chọn 1 trong 3 vai trò hiển thị dạng thẻ ở đầu form: Phụ huynh / Giáo viên / Tài xế (không phải màn hình riêng).

3 thẻ vai trò ở đầu màn hình đăng nhập
Bước 3: Chọn ngôn ngữ (tuỳ chọn)
- Bấm cờ quốc gia ở góc trên bên phải để đổi ngôn ngữ hiển thị — hỗ trợ 7 ngôn ngữ: Tiếng Việt, Anh, Pháp, Nga, Bồ Đào Nha, Trung, Thái.

Danh sách 7 ngôn ngữ khả dụng
Bước 4: Nhập tài khoản, mật khẩu & đăng nhập
- Nhập Tài khoản và Mật khẩu do nhà trường cấp, tick xác nhận đã đọc và đồng ý điều khoản sử dụng phần mềm (bắt buộc), bấm Đăng nhập.

Form đăng nhập đã điền — nút Đăng nhập chỉ bấm được khi đã tick điều khoản
Bước 5: Vào ứng dụng
- Đăng nhập thành công hiện thông báo "Chào mừng đến với Kindie", chuyển thẳng vào tab Bảng tin.

Thông báo chào mừng, chuyển vào Bảng tin
🔎 Chú thích thành phần
- Vai trò (Phụ huynh/Giáo viên/Tài xế)
- Xác định giao diện và quyền truy cập tương ứng — chọn sai vai trò sẽ không đăng nhập được dù đúng tài khoản.
- Tài khoản
- Email hoặc tên đăng nhập do nhà trường cấp.
- Điều khoản sử dụng phần mềm
- Checkbox bắt buộc tick trước khi bấm Đăng nhập.
- Tài khoản demo
- Liên kết ở cuối màn hình, dùng để xem/thử tài khoản mẫu.
Dành cho Phụ huynh
Toàn bộ tính năng theo dõi con hàng ngày trên ứng dụng di động. Thanh điều hướng dưới cùng gồm 4 mục: Bảng tin, Chức năng, Tin nhắn, Quản lý — riêng mục Chức năng mở ra lưới 14 tính năng, liệt kê đầy đủ bên dưới theo đúng thứ tự hiển thị trên app.

Màn hình "Chức Năng" — lưới 14 tính năng dành cho phụ huynh
🍽️ Thực đơn
Bước 1: Mở mục Thực đơn
- Trang chủ → Chức năng → bấm Thực đơn.

Bấm vào ô Thực đơn trong lưới Chức năng
Bước 2: Xem thực đơn ngày hiện tại
- Màn hình mặc định hiển thị dải lịch chọn ngày (bấm mũi tên ‹ › ở đầu lịch để xem tuần/tháng khác) và thực đơn của ngày hôm nay, chia theo từng bữa (Morning, Lunch...) kèm khung giờ và tên món ăn.

Thực đơn ngày hiện tại — mỗi bữa hiển thị khung giờ và tên món ăn
Bước 3: Chọn ngày khác trên dải lịch
- Bấm vào một ngày khác trong dải lịch để xem thực đơn của ngày đó.

Chọn ngày khác trên dải lịch — thực đơn cập nhật theo món ăn của ngày đó
Bước 4: Ngày chưa có dữ liệu thực đơn
- Nếu ngày được chọn chưa có thực đơn, màn hình hiển thị thông báo "Chưa có dữ liệu".

Thông báo "Chưa có dữ liệu" khi ngày được chọn chưa có thực đơn
🛌 Lịch ngủ MỚI
Bước 1: Mở mục Lịch ngủ
- Trang chủ → Chức năng → bấm Lịch ngủ.
Bước 2: Xem giấc ngủ theo ngày
- Đầu trang là dải ngày trong tuần (theo tháng) — ngày đang xem tô tròn đậm. Nếu ngày đó có ghi nhận, bên dưới hiển thị thẻ giấc ngủ kèm giờ bắt đầu, giờ kết thúc và tổng thời lượng (ví dụ 12:00 – 14:00, "2 g").

Dải chọn ngày theo tuần (khung trên) và thẻ giấc ngủ với giờ bắt đầu/kết thúc, tổng thời lượng (khung dưới)
Bước 3: Chọn ngày khác / chuyển tuần
- Chạm chọn ngày khác trong dải, hoặc bấm mũi tên < / > cạnh tên tháng để xem tuần/tháng khác. Ngày chưa có ghi nhận giấc ngủ sẽ hiển thị "Chưa có dữ liệu".

Ngày chưa có ghi nhận giấc ngủ hiển thị thông báo "Chưa có dữ liệu"
📅 Thời khoá biểu
Bước 1
- Trang chủ → Chức năng → Thời khoá biểu: xem thời khóa biểu theo lớp của con.

Chọn "Thời khoá biểu" trong lưới Chức năng
Bước 2
- Đầu trang là dải ngày trong tuần (theo tháng) — ngày đang xem được tô tròn đậm. Chạm chọn một ngày khác trong dải để xem thời khóa biểu ngày đó, hoặc bấm mũi tên < / > cạnh tên tháng để chuyển sang tuần/tháng trước hoặc sau.

Dải chọn ngày theo tháng — ngày đang xem tô tròn xanh đậm
Bước 3
- Bên dưới hiển thị thời khóa biểu chi tiết của ngày đã chọn, theo từng khung giờ (giờ bắt đầu – giờ kết thúc và tên môn học/hoạt động).

Thời khóa biểu chi tiết theo khung giờ của ngày đã chọn
Bước 4
- Nếu ngày đang chọn chưa được nhà trường phân công thời khóa biểu, màn hình hiển thị "Chưa có dữ liệu".

Bấm mũi tên đổi tháng và chọn ngày chưa có phân công — hiển thị "Chưa có dữ liệu"
📝 Xin nghỉ (Day off)
Bước 1: Mở mục Xin nghỉ
- Chức năng → bấm Xin nghỉ.

Bấm vào ô Xin nghỉ trong lưới Chức năng
Bước 2: Xem lịch sử đơn xin nghỉ
- Màn hình hiển thị 3 thẻ số liệu tổng hợp (Có Phép / Không Phép / Chưa Duyệt) và danh sách Đơn Xin Nghỉ đã gửi trước đó — mỗi đơn kèm lý do, số ngày nghỉ và trạng thái duyệt. Bấm nút + (góc dưới phải) để tạo đơn mới.

Màn hình "Xin Nghỉ" — 3 thẻ số liệu và nút + để tạo đơn mới
Bước 3: Điền và gửi đơn
- Bấm vào từng ô ngày trong Khoảng thời gian để mở lịch, chọn ngày bắt đầu / ngày kết thúc rồi bấm Lưu thay đổi — trường Tổng ngày nghỉ tự động tính lại theo khoảng ngày đã chọn.
- Nhập Lý do xin nghỉ, bấm Gửi xin phép.

Form "Đơn Xin Nghỉ" — điền khoảng thời gian, xem tổng ngày nghỉ tự tính, nhập lý do rồi bấm Gửi xin phép
Bước 4: Xác nhận đã gửi
- Thông báo "Gửi đơn thành công." hiện ra, hệ thống quay lại màn hình Xin Nghỉ: thẻ Chưa Duyệt tăng thêm 1 và đơn mới xuất hiện đầu danh sách với trạng thái Chưa duyệt.

Gửi đơn thành công — thẻ Chưa Duyệt cập nhật và đơn mới lên đầu danh sách
🔎 Chú thích form & trạng thái
- Khoảng thời gian
- Ngày bắt đầu – ngày kết thúc nghỉ, chọn qua lịch popup khi bấm vào từng ô ngày.
- Tổng ngày nghỉ
- Số ngày nghỉ, hệ thống tự tính theo khoảng thời gian đã chọn.
- Lý do
- Mô tả lý do xin nghỉ của bé, gửi kèm cho giáo viên/nhà trường duyệt.
- Có Phép / Không Phép / Chưa Duyệt
- 3 thẻ số liệu tổng hợp số đơn theo từng trạng thái.
- Trạng thái đơn
- Nhãn màu trên từng đơn: Chưa duyệt (vàng, đang chờ xử lý), Đã duyệt, bởi [tên] (xanh, đã được duyệt).
❤️ Sức khỏe
Bước 1: Mở mục Sức khỏe
- Trang chủ → Chức năng → bấm Sức khỏe.

Bấm vào ô Sức khỏe trong lưới Chức năng
Bước 2: Xem đợt khám gần nhất
- Đầu trang là 3 thẻ tóm tắt Cân Nặng, Chiều Cao, Tuổi (tính theo tháng). Bên dưới là chi tiết đợt Khám sức khỏe gần nhất (kèm ngày khám), gồm: Cân nặng, Chiều cao, Nhóm máu, Dị ứng, Mắt, Nhịp tim, Tai, Ghi chú.

3 thẻ Cân Nặng/Chiều Cao/Tuổi và chi tiết đợt "Khám sức khỏe" gần nhất
Bước 3: Xem biểu đồ tăng trưởng
- Cuộn xuống xem 2 biểu đồ Chiều cao (Cm/tháng) và Cân nặng (Kg/tháng) theo từng mốc tuổi (1-2 tuổi, 2-3 tuổi, 3-4 tuổi, 4-5 tuổi) — bấm chọn mốc tuổi để đổi giai đoạn hiển thị trên biểu đồ.

Biểu đồ "Chiều cao (Cm/tháng)" và "Cân nặng (Kg/tháng)" — chọn tab mốc tuổi để xem giai đoạn khác
Bước 4: Xem chú thích biểu đồ
- Bấm biểu tượng ? cạnh tên biểu đồ để xem chú thích các đường: Cao hơn so với tuổi (vàng), Tiêu chuẩn (xanh), Thấp hơn so với tuổi (hồng) và Thực tế (điểm xám — số đo thật của con).

Chú thích khi bấm "?" — 3 đường tham chiếu theo tuổi và đường "Thực tế" của con
💳 Học phí (Tuition)
Bước 1: Xem danh sách khoản phí
- Chức năng → Học phí: đầu trang hiển thị tổng "Đã đóng"/"Còn lại", bên dưới là Danh sách học phí — mỗi khoản gồm tên, số tiền, hạn thanh toán và trạng thái (Chưa thanh toán hoặc Đang xử lý). Bấm vào một khoản để xem chi tiết.

Màn hình "Học Phí" — tổng đã đóng/còn lại và danh sách từng khoản kèm hạn, trạng thái
Bước 2: Chọn ngân hàng thanh toán
- Màn hình Chi tiết học phí hiển thị số tiền còn lại, chi tiết các khoản phí và Danh sách ngân hàng (tên tài khoản, số tài khoản). Chọn một ngân hàng rồi bấm Tiếp tục thanh toán.

Chọn ngân hàng ở "Danh Sách Ngân Hàng" rồi bấm "Tiếp tục thanh toán"
Bước 3: Quét mã và xác nhận
- Màn hình Thanh toán hiện mã QR, tên/số tài khoản, số tiền và nội dung chuyển khoản để quét bằng app ngân hàng (hoặc chạm logo ngân hàng để thanh toán trực tiếp trong app). Sau khi chuyển khoản xong, bấm Tôi đã chuyển khoản để xác nhận, hoặc Hủy để huỷ giao dịch.

Màn hình mã QR/thông tin chuyển khoản — bấm "Tôi đã chuyển khoản" để xác nhận
Sau khi bấm "Tôi đã chuyển khoản", khoản phí chuyển sang trạng thái "Đang xử lý" — nhà trường đối soát chuyển khoản/quét mã ngân hàng thủ công rồi cập nhật trạng thái thanh toán.
📰 Tin tức MỚI
Bước 1: Xem danh sách tin tức
- Chức năng → Tin tức: danh sách tin dạng lưới 2 cột, mỗi tin gồm ảnh minh họa, tiêu đề, đoạn trích ngắn và tên người đăng.

Danh sách tin tức — lưới 2 cột, kéo xuống để xem thêm
Bước 2: Xem chi tiết một tin
- Bấm vào một tin để xem đầy đủ: ảnh, tiêu đề, ngày đăng, người đăng và toàn bộ nội dung.

Chi tiết tin tức — ảnh, tiêu đề, ngày đăng/người đăng và nội dung đầy đủ
💊 Dặn thuốc
Bước 1: Mở mục Dặn thuốc
- Chức năng → Dặn thuốc: mở danh sách với 2 tab Tuần này (đơn trong tuần hiện tại) và Lịch sử (các đơn đã gửi trước đó); nếu chưa có đơn nào, tab hiện "Chưa có dữ liệu".

Chức năng → chạm biểu tượng 💊 Dặn thuốc

Màn hình Dặn Thuốc — tab Tuần này/Lịch sử; chạm nút + để tạo đơn mới
Bước 2: Điền thông tin đơn dặn thuốc
- Ngày mặc định là hôm nay; điền Nội dung (tên thuốc, liều lượng, cách dùng…).
- Có thể chạm + Thêm hình ảnh → chọn Chụp ảnh hoặc Chọn ảnh để đính kèm ảnh đơn thuốc.

Form Tạo Đơn Dặn Thuốc — Ngày, Nội dung, Thêm hình ảnh và nút Gửi đơn dặn thuốc

Nhập nội dung dặn thuốc, ví dụ: "Thuốc ho uống sau khi ăn"

Chạm "+ Thêm hình ảnh" → hộp thoại Tải ảnh lên: Chụp ảnh hoặc Chọn ảnh từ thiết bị
Bước 3: Gửi đơn
- Chạm Gửi đơn dặn thuốc; hệ thống báo "Gửi đơn thành công." và đơn mới xuất hiện ngay trong tab Tuần này.

Gửi đơn thành công — đơn mới hiển thị trong tab Tuần này
Bước 4: Xem lịch sử dặn thuốc
- Chuyển sang tab Lịch sử để xem các đơn dặn thuốc đã gửi trước đó, kèm ảnh đơn thuốc đính kèm (nếu có).
- Chạm vào ảnh đính kèm để xem ảnh phóng to toàn màn hình.

Tab Lịch sử — danh sách đơn dặn thuốc trước đó kèm ảnh đơn thuốc đính kèm

Chạm vào ảnh đính kèm để xem phóng to; chạm ✕ để đóng
🖼️ Hình ảnh hoạt động
Bước 1: Xem danh sách album
- Chức năng → Hình ảnh hoạt động: danh sách album dạng thẻ, mỗi thẻ gồm (các) ảnh đại diện, tên album, ngày đăng và tên người đăng.

Danh sách album — tên album, ngày đăng và người đăng bên dưới ảnh đại diện
Bước 2: Mở album, xem ảnh
- Bấm vào một album để xem lần lượt các ảnh bên trong; mỗi ảnh hiển thị đầy đủ theo chiều ngang, kèm chú thích, ngày đăng và người đăng.

Xem một ảnh trong album — chú thích, ngày đăng/người đăng bên dưới ảnh
Bước 3: Thả cảm xúc
- Bấm Thích dưới ảnh để thả cảm xúc; số lượt thích hiển thị ngay phía trên hàng nút.

Đã thả cảm xúc "Thích" (góc trên) và bình luận hiển thị kèm tùy chọn Chỉnh sửa/Xóa
Bước 4: Bình luận
- Gõ nội dung vào ô Nhập bình luận... ở cuối màn hình → bấm nút gửi (mũi tên) để đăng; bình luận đã gửi có thể tự chỉnh sửa hoặc xóa.

Ô nhập bình luận ở cuối màn hình — gõ nội dung rồi bấm nút gửi
📖 Nhật ký của bé MỚI
Xem nhật ký của con theo từng ngày: bấm mũi tên hai bên để chuyển tháng, chọn ngày trên thanh lịch theo tuần để xem ghi nhận của giáo viên trong ngày đó. Nếu ngày được chọn chưa có ghi nhận nào, màn hình hiển thị "Chưa có dữ liệu".

Màn hình "Nhật Ký Của Bé": chọn tháng/ngày trên thanh lịch (khung trên); nếu chưa có ghi nhận, hệ thống báo "Chưa có dữ liệu" (khung dưới)
📍 Theo dõi
Bước 1: Chọn ngày cần xem
- Chức năng → Theo dõi: bấm mũi tên hai bên để chuyển tháng, chọn một ngày trên thanh lịch để xem lịch sử đưa/đón con trong ngày đó.
- Dòng thời gian hiển thị người đưa/đón con (ví dụ người được ủy quyền) và giáo viên nhận/bàn giao bé, kèm mốc giờ:phút:giây cụ thể.

Màn hình "Theo Dõi": chọn ngày trên lịch (khung trên) để xem dòng thời gian đưa/đón con trong ngày đó
Bước 2: Gửi thông báo đưa/đón trẻ
- Bấm nút Thông báo đưa trẻ đến hoặc Thông báo đón trẻ về ở cuối màn hình để báo cho nhà trường; sau khi gửi, hệ thống hiển thị thông báo "Đã gửi thông báo thành công!" ở đầu trang.

Thông báo "Đã gửi thông báo thành công!" (khung trên) và 2 nút Thông báo đưa trẻ đến / đón trẻ về (khung dưới)
🧑🤝🧑 Ủy quyền điểm danh MỚI
Bước 1: Mở danh sách ủy quyền
- Chức năng → Ủy quyền điểm danh: xem danh sách người đã được ủy quyền đưa/đón con (họ tên, giờ đưa trẻ đến/đón trẻ về, số điện thoại liên hệ); bấm nút + ở góc dưới bên phải để tạo ủy quyền mới.

Màn hình "Uỷ Quyền Đưa Đón": danh sách người đã được ủy quyền (khung trên); nút + tạo ủy quyền mới (khung dưới)
Bước 2: Chọn ngày và điền thông tin
- Chọn ngày cần ủy quyền trên lịch tháng ở đầu form.
- Điền Người được ủy quyền (họ tên) và Số điện thoại; có thể chỉnh giờ ở 2 mục Thời Gian Đưa Trẻ Đến (mặc định 08:00) và Thời Gian Đón Trẻ Về (mặc định 16:00) → bấm Gửi.

Form "Đơn Uỷ Quyền": chọn ngày trên lịch, điền tên/SĐT người được ủy quyền, giờ đưa đón (khung trên); nút Gửi (khung dưới)
Bước 3: Xác nhận
- Hệ thống báo "Gửi đơn thành công" và người vừa ủy quyền được thêm vào đầu danh sách.

Thông báo "Gửi đơn thành công" (khung trên) và ủy quyền mới xuất hiện đầu danh sách (khung dưới)
Thông tin này đồng bộ tới giáo viên/tài xế để xác nhận đúng người khi giao nhận trẻ.
🎓 Khóa học MỚI
Bước 1: Xem danh sách khóa học
- Chức năng → Khóa học: danh sách các khóa con đang tham gia dạng thẻ, mỗi thẻ gồm ảnh minh họa, tên khóa, học phí và môn học.

Danh sách khóa học — ảnh, tên khóa, học phí và môn học trên từng thẻ
Bước 2: Xem chi tiết khóa học
- Bấm vào một khóa để xem ảnh, tên khóa, học phí, tổng số chương/bài; bấm từng chương để xem danh sách bài học, mỗi bài hiển thị thời lượng và số tài liệu đính kèm có thể tải về.

Chi tiết khóa học: bấm biểu tượng đánh giá góc trên phải (khung trên) để xem kết quả đánh giá khóa; danh sách chương/bài kèm thời lượng và tài liệu đính kèm (khung dưới)
Bước 3: Xem đánh giá khóa học
- Từ màn hình chi tiết khóa, bấm biểu tượng đánh giá để xem kết quả đánh giá của khóa; nếu chưa có đánh giá, màn hình hiển thị "Chưa có dữ liệu".

Màn hình "Đánh Giá" của khóa học — báo "Chưa có dữ liệu" khi khóa chưa có kết quả đánh giá
📊 Báo cáo tháng MỚI
Bước 1: Chọn tháng cần xem
- Chức năng → Báo cáo tháng (màn hình "Tổng Kết Tháng") → bấm ô Tháng đã chọn, chọn lại Tháng/Năm rồi bấm Lưu thay đổi để xem báo cáo của tháng khác.

Bấm ô "Tháng đã chọn" để mở danh sách chọn Tháng/Năm, sau đó bấm "Lưu thay đổi"
Bước 2: Xem báo cáo tổng hợp của tháng
- Điểm danh: số ngày có mặt/tổng số ngày học, tỷ lệ đi học (thanh phần trăm), tổng số ngày vắng, số ngày nghỉ có phép và nghỉ không phép.
- Sức khỏe (theo lần khám gần nhất): cân nặng, chiều cao, tuổi, nhóm máu, dị ứng, mắt, nhịp tim, tai, ghi chú.
- Nhật ký của bé: tổng số lượt ghi chú của giáo viên trong tháng.

Màn hình "Tổng Kết Tháng" — khối Điểm danh, Sức khỏe và Nhật ký của bé theo tháng đã chọn
💬 Nhắn tin
Bước 1: Mở danh sách trò chuyện
- Thanh điều hướng dưới cùng → Tin nhắn: danh sách hội thoại (tab Tin nhắn) hiển thị ảnh đại diện, tên người/lớp, tin nhắn gần nhất và thời gian; tab Danh bạ liệt kê toàn bộ giáo viên/liên hệ kèm nút nhắn tin và gọi điện nhanh.

Tab "Tin nhắn": ô tìm kiếm, 2 tab Tin nhắn/Danh bạ, danh sách hội thoại kèm tin nhắn gần nhất
Bước 2: Tìm liên hệ (tùy chọn)
- Gõ tên vào ô tìm kiếm để lọc nhanh theo tab đang chọn (Tin nhắn hoặc Danh bạ).

Gõ tên để lọc kết quả — tab Danh bạ hiển thị icon nhắn tin/gọi điện cho từng liên hệ
Bước 3: Mở cuộc trò chuyện
- Chạm vào một hội thoại để xem toàn bộ lịch sử tin nhắn, được nhóm theo ngày; tin đã gửi hiển thị bên phải, tin nhận được hiển thị bên trái kèm ảnh đại diện/tên người gửi.

Lịch sử trò chuyện nhóm theo ngày; ô nhập tin nhắn và nút gửi ở cuối màn hình
Bước 4: Gửi tin nhắn kèm ảnh/tệp
- Gõ nội dung vào ô nhập, bấm icon ghim (📎) để mở menu đính kèm gồm Đính kèm tệp, Chụp ảnh, Gửi ảnh — sau đó bấm nút gửi (mũi tên xanh) để hoàn tất.

Bấm icon ghim ở ô nhập tin nhắn để mở menu đính kèm: Đính kèm tệp / Chụp ảnh / Gửi ảnh

Tin nhắn vừa gửi xuất hiện ngay trong hội thoại kèm thời gian gửi
Dành cho Giáo viên
Toàn bộ công việc vận hành lớp học hàng ngày, đồng thời xem/quản lý thông tin từng học sinh trong lớp (thực đơn, sức khỏe, học phí…) — phần lớn màn hình giống hệt phía Phụ huynh nhưng mở từ hồ sơ học sinh trong lớp giáo viên phụ trách.
🚸 Điểm danh (Attendance)
Bước 1: Chọn lớp
- Function → Attendance, chọn lớp cần điểm danh.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Chọn lớp để điểm danh (Lưu tên file: u-mobile-teacher_02.jpg)
Bước 2: Xác nhận vào lớp ("In")
- Xác nhận học sinh đã tới lớp, chọn người đưa (phụ huynh/tài xế/người được ủy quyền) → Confirm → Send notification.
📷[Ảnh chụp màn hình] — Màn hình xác nhận "In" kèm chọn người đưa (Lưu tên file: u-mobile-teacher_03.jpg)
Bước 3: Xác nhận ra lớp ("Out")
- Xác nhận học sinh rời lớp, chọn người đón, ghi chú nếu có → Confirm → Send notification.
Toàn bộ điểm danh và đưa đón (kể cả xe bus) dùng chung một quy trình 4 bước: Lên xe → Vào lớp → Xuống xe (ra về) → Ra khỏi lớp.
🍽️ Thực đơn
Bước 1: Mở mục Thực đơn
- Trang chủ → Chức năng → bấm Thực đơn.

Bấm vào ô Thực đơn trong lưới Chức năng
Bước 2: Xem thực đơn ngày hiện tại
- Màn hình mở ra hiển thị lịch tháng và dải ngày trong tuần, ngày hiện tại được tô xanh; bên dưới là thực đơn của ngày đó chia theo từng bữa (Morning, Lunch...) kèm khung giờ và tên món ăn.

Thực đơn ngày hiện tại — mỗi bữa hiển thị khung giờ và tên món ăn
Bước 3: Xem tuần/tháng khác
- Bấm mũi tên ‹ › ở đầu lịch để chuyển sang tuần hoặc tháng khác; danh sách món ăn bên dưới vẫn giữ nguyên theo ngày đang chọn cho tới khi bấm chọn một ngày mới trên dải lịch.

Bấm mũi tên ở đầu lịch để chuyển sang tuần/tháng khác
🛌 Lịch ngủ
Bước 1: Mở mục Lịch ngủ
- Trang chủ → Chức năng → bấm Lịch ngủ.

Bấm vào ô Lịch ngủ trong lưới Chức năng
Bước 2: Xem lịch ngủ theo ngày
- Đầu trang là dải ngày trong tuần (theo tháng) — ngày đang xem tô tròn đậm, bấm mũi tên < / > cạnh tên tháng để chuyển tuần/tháng khác. Ngày chưa có ghi nhận hiển thị "Chưa có dữ liệu"; bấm nút + (góc dưới phải) để ghi giấc ngủ mới cho ngày đang chọn.

Dải chọn ngày theo tuần (khung trên) và nút + để ghi giấc ngủ mới (khung dưới)
Bước 3: Ghi giờ ngủ — giờ dậy cho học sinh
- Form "Lịch Ngủ" hiện ra với 2 trường: Thời Gian Bắt Đầu Ngủ và Thời Gian Thức — chạm vào từng ô để chọn giờ:phút. Điền xong bấm Xác nhận để lưu.

Form "Lịch Ngủ" — điền giờ bắt đầu ngủ/giờ thức (khung trên) rồi bấm Xác nhận để lưu (khung dưới)
Bước 4: Xem kết quả đã ghi
- Giấc ngủ vừa lưu xuất hiện dưới ngày đã chọn dạng thẻ "Giấc ngủ 1", kèm giờ bắt đầu, giờ kết thúc và tổng thời lượng (ví dụ 12:00 – 14:00, "2 g"). Có thể bấm + để ghi thêm giấc ngủ khác trong cùng ngày.

Thẻ giấc ngủ hiển thị sau khi lưu — giờ bắt đầu/kết thúc và tổng thời lượng
Khác với phía Phụ huynh (chỉ xem lịch ngủ), phía Giáo viên có quyền ghi/nhập trực tiếp giờ bắt đầu ngủ và giờ thức cho học sinh.
📅 Thời khoá biểu
Bước 1
- Trang chủ → Chức năng → bấm Thời khoá biểu: xem thời khóa biểu theo lớp phụ trách.

Chọn "Thời khoá biểu" trong lưới Chức năng
Bước 2
- Đầu trang là dải ngày trong tuần (theo tháng) — ngày đang xem tô tròn đậm.

Dải chọn ngày theo tháng — ngày đang xem tô tròn xanh đậm
Bước 3
- Bên dưới hiển thị thời khóa biểu chi tiết của ngày đã chọn, theo từng khung giờ (giờ bắt đầu – giờ kết thúc và tên môn học/hoạt động).

Thời khóa biểu chi tiết theo khung giờ của ngày đã chọn
Bước 4
- Bấm mũi tên < / > cạnh tên tháng để chuyển sang tuần/tháng trước hoặc sau, xem thời khóa biểu của các ngày khác.

Bấm mũi tên đổi tháng để xem thời khóa biểu tuần/tháng khác
📝 Xin nghỉ (Day off)
Bước 1: Mở mục Xin nghỉ
- Chức năng → bấm Xin nghỉ.

Bấm vào ô Xin nghỉ trong lưới Chức năng
Bước 2: Xem danh sách đơn xin nghỉ
- Đầu trang có 2 tab Hôm nay / Cũ hơn để lọc đơn theo thời gian nghỉ.
- Mỗi đơn hiển thị: học sinh xin nghỉ (kèm phụ huynh gửi đơn), lý do, số ngày và khoảng ngày nghỉ. Đơn chưa xử lý có sẵn 2 nút Duyệt / Không Duyệt ngay trên thẻ.

Tab "Cũ hơn" — đơn xin nghỉ của phụ huynh kèm nút Duyệt / Không Duyệt
Bước 3: Xác nhận duyệt đơn
- Bấm Duyệt (hoặc Không Duyệt) — hộp thoại "Duyệt đơn" hiện ra hỏi xác nhận, bấm Duyệt lần nữa để hoàn tất.

Hộp thoại xác nhận "Duyệt đơn" trước khi hệ thống ghi nhận
Bước 4: Kết quả sau khi duyệt
- Thẻ đơn cập nhật ngay trạng thái "Đã duyệt, bởi [tên giáo viên]" thay cho 2 nút Duyệt/Không Duyệt; hệ thống tự gửi thông báo phản hồi cho phụ huynh.

Đơn chuyển trạng thái "Đã duyệt, bởi Anna Sparker"
❤️ Sức khỏe
Bước 1: Mở mục Sức khỏe
- Trang chủ → Chức năng → bấm Sức khỏe.

Bấm vào ô Sức khỏe trong lưới Chức năng
Bước 2: Chọn học sinh
- Danh sách toàn bộ học sinh của lớp hiện ra kèm tuổi (theo tháng); học sinh nào đã có đợt khám sẽ hiện thêm chiều cao/cân nặng ngay trên danh sách. Bấm vào một học sinh để xem chi tiết.

Danh sách học sinh — học sinh đã khám hiện thêm "cao/nặng" ngay dưới tên
Bước 3: Xem đợt khám gần nhất
- Đầu trang là 3 thẻ tóm tắt Cân Nặng, Chiều Cao, Tuổi (tính theo tháng). Bên dưới là chi tiết đợt Khám sức khỏe gần nhất (kèm ngày khám), gồm: Cân nặng, Chiều cao, Nhóm máu, Dị ứng, Mắt, Nhịp tim, Tai, Ghi chú. Giáo viên chỉ xem, không nhập/sửa được số liệu khám.

3 thẻ Cân Nặng/Chiều Cao/Tuổi và chi tiết đợt "Khám sức khỏe" gần nhất
Bước 4: Xem biểu đồ tăng trưởng
- Cuộn xuống xem 2 biểu đồ Chiều cao (Cm/tháng) và Cân nặng (Kg/tháng) theo từng mốc tuổi (1-2 tuổi, 2-3 tuổi, 3-4 tuổi, 4-5 tuổi). Bấm biểu tượng ? cạnh tên biểu đồ để xem chú thích các đường: Cao hơn so với tuổi (vàng), Tiêu chuẩn (xanh), Thấp hơn so với tuổi (hồng) và Thực tế (điểm xám — số đo thật của học sinh).

Chú thích khi bấm "?" — 3 đường tham chiếu theo tuổi và đường "Thực tế" của học sinh
💳 Học phí (Tuition)
Bước 1: Xem danh sách học phí toàn lớp
- Chức năng → Học phí: danh sách toàn bộ học sinh trong lớp, mỗi dòng gồm ảnh đại diện, tên và số tiền học phí. Bấm vào một học sinh để xem chi tiết.

Màn hình "Học Phí" — danh sách học sinh kèm số tiền học phí
Bước 2: Xem thống kê học phí của học sinh
- Đầu trang hiển thị tổng Đã đóng/Còn lại của học sinh, bên dưới là Danh sách học phí — từng khoản kèm mã, số tiền, hạn thanh toán và trạng thái (Chưa thanh toán hoặc Đang xử lý). Bấm vào một khoản để xem chi tiết.

Màn hình thống kê học phí của học sinh — tổng đã đóng/còn lại và danh sách từng khoản kèm hạn, trạng thái
Bước 3: Xem chi tiết một khoản phí
- Màn hình Chi tiết học phí hiển thị mã khoản phí, trạng thái, số tiền đã đóng/còn lại và bảng Các khoản phí chi tiết bên trong.

Màn hình "Chi Tiết Học Phí" — mã khoản phí, trạng thái và bảng các khoản phí chi tiết
Phía giáo viên chỉ xem học phí của học sinh, không có nút thanh toán/chọn ngân hàng như phía phụ huynh.
📰 Tin tức
Bước 1: Xem danh sách tin tức
- Chức năng → Tin tức: danh sách tin dạng lưới 2 cột, mỗi tin gồm ảnh minh họa, tiêu đề, đoạn trích ngắn và tên người đăng.

Danh sách tin tức — lưới 2 cột, kéo xuống để xem thêm
Bước 2: Xem chi tiết một tin
- Bấm vào một tin để xem đầy đủ: ảnh, tiêu đề, ngày đăng, người đăng và toàn bộ nội dung.

Chi tiết tin tức — ảnh, tiêu đề, ngày đăng/người đăng và nội dung đầy đủ
Giáo viên chỉ xem tin tức, tương tự phụ huynh — màn hình "Tin Tức" không có nút đăng/tạo tin mới (chỉ có nút quay lại); việc đăng tin tức do phía nhà trường/quản trị thực hiện.
💊 Dặn thuốc
Bước 1: Mở mục Dặn thuốc
- Chức năng → Dặn thuốc: mở danh sách với 2 tab Tuần này (đơn trong tuần hiện tại) và Lịch sử (các đơn đã gửi trước đó).

Chức năng → chạm biểu tượng 💊 Dặn thuốc
Bước 2: Xem đơn thuốc tuần này
- Tab Tuần này hiển thị các đơn dặn thuốc phụ huynh gửi trong tuần hiện tại; nếu chưa có đơn nào, màn hình báo "Chưa có dữ liệu".

Tab "Tuần này" — chưa có đơn nào thì hiển thị "Chưa có dữ liệu"
Bước 3: Xem lịch sử dặn thuốc
- Chuyển sang tab Lịch sử để xem các đơn dặn thuốc phụ huynh đã gửi trước đó — tên phụ huynh, tên trẻ, ngày gửi, nội dung dặn thuốc và ảnh đơn/hộp thuốc đính kèm (nếu có).
- Chạm vào ảnh đính kèm để xem ảnh phóng to toàn màn hình; chạm ✕ để đóng.

Tab "Lịch sử" — danh sách đơn dặn thuốc phụ huynh đã gửi, kèm ảnh đính kèm

Chạm vào ảnh đính kèm để xem phóng to; chạm ✕ để đóng
Giáo viên chỉ xem đơn dặn thuốc phụ huynh gửi — không có nút "+" tạo đơn và không có chức năng đánh dấu "đã cho uống thuốc"; việc gửi đơn dặn thuốc do phụ huynh thực hiện từ ứng dụng của mình.
🖼️ Hình ảnh hoạt động
Bước 1: Vào mục Hình ảnh hoạt động
- Chức năng → Hình ảnh hoạt động.

Chức năng → Hình ảnh hoạt động
Bước 2: Danh sách album của lớp
- Danh sách album dạng thẻ, mỗi thẻ gồm (các) ảnh đại diện, tên album, ngày đăng và tên người đăng; nút tròn "+" ở góc dưới bên phải để tạo album mới.

Danh sách album (khung trên) — tên album, ngày đăng, người đăng; nút "+" tạo album mới (khung dưới)
Bước 3: Mở album, xem lưới ảnh
- Bấm vào một album để xem lưới ảnh bên trong, kèm tên album, ngày đăng, người đăng, số bình luận và hàng nút Thích / Bình luận.

Chi tiết album — lưới ảnh (khung trên), hàng Thích/Bình luận và danh sách bình luận (khung dưới)
Bước 4: Xem ảnh toàn màn hình
- Chạm vào một ảnh trong lưới để xem toàn màn hình, vuốt ngang để chuyển qua các ảnh khác trong album; bấm nút ✕ ở góc trên bên phải để đóng.

Xem ảnh toàn màn hình (khung dưới) — bấm "✕" để đóng (khung trên)
Bước 5: Thả cảm xúc và bình luận
- Bấm Thích để thả cảm xúc, số lượt thích hiển thị phía trên hàng nút; gõ nội dung vào ô Nhập bình luận... ở cuối màn hình rồi bấm nút gửi (mũi tên) để đăng bình luận mới — số bình luận cập nhật ngay.

Đã thả cảm xúc "Thích" (1 lượt) và bình luận mới "wow" vừa đăng — 2 bình luận (khung)
Nút "+" ở danh sách album cho phép giáo viên tạo album mới cho lớp; màn hình tạo album (đặt tên, chọn nhiều ảnh, đăng) chưa được ghi lại trong video nguồn nên chưa minh họa chi tiết ở đây.
📖 Nhật ký của bé
Bước 1: Chọn học sinh
- Chức năng → Nhật ký của bé: danh sách học sinh trong lớp hiện ra, bấm vào tên một học sinh để mở nhật ký của bé đó.

Màn hình "Nhật Ký Của Bé" — danh sách học sinh trong lớp, bấm vào một học sinh để mở nhật ký
Bước 2: Chọn ngày và thêm ghi nhận mới
- Bấm mũi tên hai bên để chuyển tháng, chọn ngày trên thanh lịch theo tuần; nếu ngày chưa có ghi nhận, màn hình hiển thị "Chưa có dữ liệu".
- Bấm nút + (góc dưới bên phải) để thêm một ghi nhận mới cho ngày đang chọn.

Thanh lịch chọn ngày (khung trên) và nút thêm ghi nhận mới "+" (khung dưới)
Bước 3: Nhập nội dung quan sát và gửi
- Gõ nội dung quan sát về bé trong ngày (kỹ năng xã hội, vận động, tâm trạng...) vào ô nhập; có thể bấm Thêm hình ảnh để đính kèm ảnh minh họa.
- Bấm Gửi để lưu ghi nhận.

Nhập nội dung quan sát + đính kèm ảnh (khung trên), bấm nút "Gửi" để lưu (khung dưới)
Bước 4: Xem lại ghi nhận đã lưu
- Sau khi gửi, hệ thống báo "Gửi đơn thành công" và ghi nhận xuất hiện ngay dưới thanh lịch, kèm thời gian đăng và tên giáo viên đã ghi.

Thông báo gửi thành công (khung trên) và thẻ ghi nhận vừa tạo — kèm thời gian và tên giáo viên (khung dưới)
Ghi nhận trong "Nhật ký của bé" do giáo viên nhập chính là dữ liệu hiển thị cho phụ huynh xem ở màn hình "Nhật ký của bé" phía Phụ huynh (xem theo lịch, chỉ đọc).
🧑🤝🧑 Ủy quyền đưa đón
Bước 1
- Trang chủ → Chức năng → bấm Ủy quyền điểm danh: mở màn hình "Uỷ Quyền Đưa Đón" để tra cứu ai được ủy quyền đưa/đón học sinh trong ngày.

Chọn "Ủy quyền điểm danh" trong lưới Chức năng
Bước 2
- Đầu trang là dải ngày trong tuần (theo tháng) — mặc định chọn ngày hiện tại, ngày đang xem tô tròn đậm.

Dải chọn ngày theo tháng — ngày đang xem tô tròn xanh đậm
Bước 3
- Nếu ngày đã chọn có người được ủy quyền, bên dưới hiển thị: tên người đón, quan hệ với học sinh được ủy quyền, giờ đón dự kiến và số điện thoại liên hệ — giúp giáo viên xác nhận đúng người khi giao trẻ.

Thông tin người được ủy quyền đón (tên, giờ đón, số liên hệ) của ngày đã chọn
Bước 4
- Nếu ngày đã chọn không có ai được ủy quyền, màn hình hiển thị trạng thái trống "Chưa có dữ liệu".

Ngày không có ủy quyền đưa đón hiển thị "Chưa có dữ liệu"
Bước 5
- Bấm mũi tên < / > cạnh tên tháng để chuyển sang tuần trước hoặc sau, tra cứu ủy quyền đưa đón của các ngày khác.

Bấm mũi tên đổi tuần/tháng để tra cứu ủy quyền của các ngày khác
🎓 Khóa học
Ngoài xem nội dung khóa học như phụ huynh, giáo viên còn xem được danh sách học sinh tham gia và quản lý đánh giá học sinh theo từng tiêu chí của khóa.
Bước 1: Xem danh sách khóa học đang dạy
- Chức năng → Khóa học: danh sách các khóa đang dạy dạng thẻ, mỗi thẻ gồm ảnh minh họa, tên khóa, học phí và môn học.

Danh sách khóa học — ảnh, tên khóa, học phí và môn học trên từng thẻ
Bước 2: Xem chi tiết khóa học
- Bấm vào một khóa để xem ảnh, tên khóa, học phí, tổng số chương/bài; bấm từng chương để xem danh sách bài học, mỗi bài hiển thị thời lượng và số tài liệu đính kèm. Góc trên phải có 2 biểu tượng: Danh sách học sinh (☰) và Danh sách tiêu chí (biểu đồ) để chấm điểm/đánh giá.

Chi tiết khóa học: 2 biểu tượng điều hướng — Danh sách học sinh và Danh sách tiêu chí (khung trên); danh sách chương/bài kèm thời lượng và tài liệu đính kèm (khung dưới)
Bước 3: Xem danh sách học sinh tham gia khóa
- Từ màn hình chi tiết khóa, bấm biểu tượng ☰ để xem danh sách học sinh đang tham gia khóa học, có thể tìm kiếm theo tên.

Màn hình "Danh Sách Học Sinh" của khóa — tìm kiếm và xem danh sách học sinh tham gia
Bước 4: Xem danh sách tiêu chí đánh giá của khóa
- Từ màn hình chi tiết khóa, bấm biểu tượng biểu đồ để xem danh sách tiêu chí đánh giá, được nhóm theo Nhóm tiêu chí (Behavior, Social, Academic, Learning Attitude…), mỗi tiêu chí kèm tần suất đánh giá (Hàng ngày…). Bấm vào một tiêu chí để chấm điểm/đánh giá học sinh.

Màn hình "Danh Sách Tiêu Chí" — các tiêu chí đánh giá được nhóm theo nhóm kỹ năng
Bước 5: Chấm điểm/đánh giá học sinh theo tiêu chí
- Bấm vào một tiêu chí (VD: Self-Control) để vào danh sách học sinh của khóa; chọn (tick) một hoặc nhiều học sinh — số lượng đã chọn hiển thị ở đầu danh sách — rồi bấm biểu tượng bút để chấm điểm/đánh giá hàng loạt theo tiêu chí đó.

Chọn nhiều học sinh cùng lúc để chấm điểm/đánh giá theo tiêu chí "Self-Control"
📊 Báo cáo tháng
Bước 1: Chọn học sinh cần xem
- Chức năng → Báo cáo tháng (màn hình "Tổng Kết Tháng") → chạm vào tên một học sinh trong danh sách lớp để xem báo cáo của học sinh đó.

Màn hình "Tổng Kết Tháng" — danh sách học sinh trong lớp, chạm vào một tên để xem báo cáo
Bước 2: Đổi tháng cần xem (tùy chọn)
- Bấm ô Tháng đã chọn, chọn lại Tháng/Năm rồi bấm Lưu thay đổi để xem báo cáo của tháng khác.

Bấm ô "Tháng đã chọn" để mở bảng chọn Tháng/Năm, sau đó bấm "Lưu thay đổi"
Bước 3: Xem báo cáo tổng hợp của tháng
- Điểm danh: số ngày có mặt/tổng số ngày học, tỷ lệ đi học (thanh phần trăm), tổng số ngày vắng, số ngày nghỉ có phép và nghỉ không phép.
- Sức khỏe (theo lần khám gần nhất): cân nặng, chiều cao, tuổi, nhóm máu, dị ứng, mắt, nhịp tim, tai, ghi chú.
- Nhật ký của bé: tổng số lượt ghi chú của giáo viên trong tháng.

Báo cáo tháng của học sinh — khối Điểm danh, Sức khỏe và Nhật ký của bé theo tháng đã chọn
💬 Nhắn tin
Bước 1: Mở danh sách trò chuyện
- Thanh điều hướng dưới cùng → Tin nhắn: tab Tin nhắn hiển thị danh sách hội thoại kèm tin nhắn gần nhất, thời gian và số tin chưa đọc.

Tab "Tin nhắn": ô tìm kiếm, 2 tab Tin nhắn/Danh bạ, danh sách hội thoại kèm tin nhắn gần nhất và số chưa đọc
Bước 2: Xem danh bạ liên hệ
- Chạm tab Danh bạ để xem toàn bộ phụ huynh/liên hệ của lớp, kèm nút nhắn tin và gọi điện nhanh cho từng người.

Tab "Danh bạ": danh sách phụ huynh kèm icon nhắn tin (💬) và gọi điện (📞) nhanh
Bước 3: Mở một cuộc trò chuyện đã có
- Chạm vào một hội thoại trong danh sách để xem lại lịch sử tin nhắn, được nhóm theo ngày; tin đã gửi hiển thị bên phải kèm giờ gửi.

Lịch sử trò chuyện nhóm theo ngày; ô nhập tin nhắn và nút gửi ở cuối màn hình
Bước 4: Bắt đầu trò chuyện mới và gửi tin nhắn
- Chạm vào một liên hệ trong tab Danh bạ để mở hội thoại mới (chưa có tin nhắn); gõ nội dung vào ô nhập rồi bấm nút gửi (mũi tên xanh) — tin nhắn xuất hiện ngay trong khung chat kèm ngày giờ gửi. Icon ghim (📎) cạnh ô nhập dùng để đính kèm ảnh/tệp khi cần.

Hội thoại mới mở từ Danh bạ — chưa có tin nhắn nào ("Bắt đầu cuộc hội thoại")

Gõ nội dung vào ô nhập tin nhắn, sau đó bấm nút gửi (mũi tên xanh)

Tin nhắn vừa gửi xuất hiện ngay trong hội thoại kèm ngày và giờ gửi
Dành cho Tài xế
Điểm danh khi đưa đón học sinh bằng xe buýt trường. Thanh điều hướng dưới cùng chỉ có 3 mục: Điểm danh, Chức năng, Quản lý (không có Bảng tin/Tin nhắn như phía Phụ huynh/Giáo viên).
🚌 Điểm danh khi đưa đón
Bước 1: Mở Điểm Danh & chọn tuyến
- Tab Điểm danh ở thanh dưới cùng — chọn tuyến xe phụ trách ở ô Route No. góc trên bên phải, chọn ngày trên dải lịch tuần.
Bước 2: Chọn Vào/Ra & bật điểm danh từng học sinh
- Chọn Vào (đón lên xe) hoặc Ra (trả xuống xe), bật công tắc xanh cạnh tên từng học sinh khi đã đón/trả — số đếm ở đầu danh sách (VD "1/11") cập nhật theo số học sinh đã điểm danh.

Tab Vào — bật công tắc xanh khi đón học sinh lên xe, cuối trang bấm "Gửi thông báo"
Bước 3: Gửi thông báo
- Bấm Gửi thông báo ở cuối trang để báo phụ huynh/giáo viên biết học sinh đã lên/xuống xe.
Bước 4: Chuyển sang tab Ra khi trả học sinh
- Bấm tab Ra để chuyển sang điểm danh lúc trả học sinh xuống xe — thao tác tương tự Bước 2-3.

Tab Ra — dùng khi trả học sinh xuống xe
Bước 5: Xem lại ngày khác
- Bấm mũi tên hoặc chọn ngày khác trên dải lịch để xem lại — ngày đã qua chưa điểm danh hiển thị dấu ✕ đỏ (chỉ để xem, không sửa được).

Chọn ngày khác trên lịch — ngày chưa điểm danh hiển thị dấu ✕ đỏ, không có công tắc để sửa
Tính năng đưa đón chỉ hoạt động khi nhà trường đã bật "Xe đưa đón trên app" trong Web Admin → Hệ thống & Cài đặt → Chung.
🧑🤝🧑 Ủy quyền đưa đón
Xem trước ai được phụ huynh ủy quyền đón thay con trong ngày, để xác nhận đúng người khi giao trẻ.
Bước 1: Mở Chức năng → Ủy quyền điểm danh
- Tab Chức năng ở thanh dưới cùng chỉ có 1 mục: Ủy quyền điểm danh.

Tab Chức năng — chạm vào "Ủy quyền điểm danh"
Bước 2: Chọn ngày & xem thông tin ủy quyền
- Chọn ngày trên dải lịch để xem danh sách người được ủy quyền đón hôm đó — gồm tên người đón, học sinh được đón, giờ đón dự kiến và số điện thoại liên hệ.

Màn hình "Uỷ Quyền Đưa Đón" — tên người được ủy quyền, giờ đón, số điện thoại liên hệ